(Top Banner Ad)
equalization
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Toán học, Vật lý, Xã hội học

equalization

UK: /ˌiːkwəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌiːkwələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cân bằng sự làm cho bằng nhau quá trình cân bằng điều chỉnh cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, process, or result of making things equal.

Vietnamese Meaning

Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc làm cho mọi thứ trở nên bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims for the equalization of opportunities for all citizens."

    "Chính phủ hướng đến việc cân bằng cơ hội cho tất cả công dân."

  • "The equalization of sound levels is important for audio recording."

    "Việc cân bằng mức âm thanh rất quan trọng đối với việc thu âm."

  • "Tax reforms are often aimed at income equalization."

    "Cải cách thuế thường hướng đến việc cân bằng thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equal người/vật ngang hàng, đối thủ ngang sức
Noun equality sự bình đẳng, sự công bằng
Noun equalizer thiết bị cân bằng, bàn thắng/điểm gỡ hòa (trong thể thao)
Verb equal ngang bằng, tương đương với
Verb equalize làm cho bằng nhau, san bằng, gỡ hòa
Adjective equal ngang bằng, như nhau, bình đẳng
Adverb equally một cách ngang bằng, như nhau
Adjective equitable công bằng, hợp lý (dựa trên sự công bằng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Vật lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equal
English
equalize
English
equalization

Hành trình của sự Cân Bằng

Từ 'equalization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'aequus', mang ý nghĩa 'ngang bằng, công bằng'. Qua tiếng Pháp cổ 'egal', nó đi vào tiếng Anh thành 'equal' rồi phát triển thành động từ 'equalize' (làm cho bằng nhau) và cuối cùng là danh từ 'equalization' (sự cân bằng, sự bình đẳng hóa). Từ này luôn gắn liền với ý tưởng đưa mọi thứ về trạng thái cân bằng hoặc công bằng, dù là trong xã hội, kinh tế hay các lĩnh vực khác.

Usage Note

Equalization chỉ quá trình hoặc kết quả của việc làm cho các sự vật, con người hoặc các yếu tố khác trở nên ngang bằng nhau về mặt số lượng, chất lượng, quyền lợi, cơ hội hoặc các đặc điểm khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh tế, chính trị, xã hội và kỹ thuật. Khác với 'equality' (sự bình đẳng) vốn là một trạng thái, 'equalization' nhấn mạnh quá trình đạt được sự bình đẳng đó. So với 'leveling' (san bằng), 'equalization' mang ý nghĩa điều chỉnh để đạt được trạng thái cân bằng, trong khi 'leveling' có thể mang ý nghĩa loại bỏ sự khác biệt, đôi khi có tính tiêu cực.

Prepositions

of between

Equalization of: chỉ sự cân bằng cái gì đó (ví dụ: equalization of opportunities). Equalization between: chỉ sự cân bằng giữa các đối tượng khác nhau (ví dụ: equalization between rich and poor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equalization
  • financial financial equalization
    (sự cân bằng tài chính)
  • fiscal fiscal equalization
    (sự cân bằng ngân sách/tài khóa)
  • wage wage equalization
    (sự san bằng tiền lương)
  • price price equalization
    (sự cân bằng giá cả)
  • social social equalization
    (sự công bằng xã hội)
Verb + equalization
  • achieve achieve equalization
    (đạt được sự cân bằng)
  • ensure ensure equalization
    (đảm bảo sự cân bằng)
  • promote promote equalization
    (thúc đẩy sự cân bằng)
  • require require equalization
    (đòi hỏi sự cân bằng)
Equalization + Noun
  • equalization fund equalization fund
    (quỹ cân bằng)
  • equalization payments equalization payments
    (các khoản thanh toán cân bằng)
  • equalization policy equalization policy
    (chính sách cân bằng)
  • equalization mechanism equalization mechanism
    (cơ chế cân bằng)

Idioms

  • wage equalization

    sự san bằng/cân bằng tiền lương (giữa các nhóm, khu vực hoặc ngành)

    "The union pushed for wage equalization across all departments to ensure fair pay."

    (Công đoàn đã thúc đẩy việc san bằng tiền lương giữa tất cả các phòng ban để đảm bảo mức lương công bằng.)

  • fiscal equalization

    chính sách cân bằng tài khóa (giữa các vùng/tiểu bang trong một quốc gia liên bang)

    "Many federal countries implement fiscal equalization programs to reduce regional disparities in public services."

    (Nhiều quốc gia liên bang thực hiện các chương trình cân bằng tài khóa để giảm bớt sự chênh lệch dịch vụ công giữa các vùng.)

  • price equalization

    sự cân bằng giá cả (giữa các thị trường hoặc cho các sản phẩm tương tự)

    "Global trade often leads to a degree of price equalization for many commodities over time."

    (Thương mại toàn cầu thường dẫn đến một mức độ cân bằng giá cả đối với nhiều mặt hàng theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equalization

Danh từ
Lật mặt

Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc làm cho mọi thứ trở nên bằng nhau.

"The government aims for the equalization of opportunities for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equalization".

Chính sách Cân bằng Tài chính trong các Quốc gia Liên bang

Trong các quốc gia có cấu trúc liên bang như Canada, Đức hoặc Úc, 'equalization' (cân bằng tài chính/tài khóa) là một khái niệm trung tâm. Nó đề cập đến các chương trình mà chính phủ trung ương phân bổ lại nguồn lực tài chính từ các vùng giàu hơn cho các vùng nghèo hơn. Mục tiêu là đảm bảo rằng tất cả các vùng đều có khả năng cung cấp mức độ dịch vụ công cơ bản tương tự cho công dân của mình, bất kể điều kiện kinh tế của vùng đó.

Cân bằng trong Thể thao và Giải trí

Bên cạnh kinh tế và xã hội, khái niệm 'equalization' cũng xuất hiện trong thể thao và giải trí. Ví dụ, trong một số môn thể thao như golf, hệ thống 'handicap' (điểm chấp) được áp dụng để 'cân bằng' cơ hội giữa những người chơi có trình độ khác nhau. Hoặc trong các giải đấu chuyên nghiệp, 'salary cap' (trần lương) được dùng để 'cân bằng' sức mạnh tài chính giữa các đội, ngăn không cho một đội độc chiếm các tài năng hàng đầu và duy trì tính cạnh tranh.