(Top Banner Ad)
show jumping
B2
Danh từ B2 Thể thao (Cưỡi ngựa)

show jumping

UK: /ˈʃəʊ ˌdʒʌmpɪŋ/ • US: /ˈʃoʊ ˌdʒʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật nhảy ngựa biểu diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of riding horses over a course of obstacles.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She competes in show jumping at an international level."

    "Cô ấy thi đấu môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật ở cấp độ quốc tế."

  • "Show jumping requires both skill and courage."

    "Cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật đòi hỏi cả kỹ năng lẫn lòng dũng cảm."

  • "The show jumping event attracted a large crowd."

    "Sự kiện cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật đã thu hút một đám đông lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun show jumper Người cưỡi ngựa tham gia môn thể thao vượt chướng ngại vật
Verb jump Nhảy, vượt qua (chướng ngại vật)
Noun jumper Ngựa đua hoặc vận động viên nhảy (trong ngữ cảnh thể thao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Cưỡi ngựa)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauwojaną
Old English
sceawian
Middle English
schewe
Modern English
show
Old Norse
hloppa
Middle English
jumpen
Modern English
jump
Modern English (compound)
show jumping

Nguồn gốc của 'show jumping'

Thuật ngữ 'show jumping' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'show' (từ 'sceawian' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'xem, trình diễn') và 'jumping' (từ 'jumpen' trong tiếng Anh trung đại, nghĩa là 'nhảy'). Môn thể thao này phát triển từ các cuộc thi cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật ở châu Âu vào thế kỷ 19, khi các quy tắc được chuẩn hóa để đánh giá kỹ năng của ngựa và người cưỡi trong việc vượt qua một loạt chướng ngại vật. 'Show' ở đây ám chỉ tính chất trình diễn, biểu diễn của môn thể thao này trước khán giả.

Usage Note

Chỉ hoạt động cưỡi ngựa và điều khiển ngựa vượt qua một loạt các chướng ngại vật (ví dụ: hàng rào, hào nước) trong một đấu trường có thiết kế sẵn. Mục tiêu là hoàn thành đường đua nhanh nhất và với ít lỗi nhất (ví dụ: đánh đổ chướng ngại vật). 'Show jumping' nhấn mạnh tính chất biểu diễn, thi đấu của hoạt động này.

Prepositions

in at

'In show jumping' dùng để chỉ tham gia vào môn thể thao này nói chung. 'At a show jumping event' dùng để chỉ tham gia hoặc chứng kiến một sự kiện thi đấu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + show jumping
  • competitive competitive show jumping
    (môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật mang tính cạnh tranh)
  • international international show jumping
    (cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật quốc tế)
  • Olympic Olympic show jumping
    (môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tại Olympic)
  • professional professional show jumping
    (cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật chuyên nghiệp)
Verb + show jumping
  • do do show jumping
    (tham gia môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật)
  • compete in compete in show jumping
    (thi đấu môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật)
  • excel at excel at show jumping
    (xuất sắc trong môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật)
  • take up take up show jumping
    (bắt đầu học/tham gia cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật)
Noun + show jumping
  • show jumping show jumping event
    (sự kiện/giải đấu cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật)
  • show jumping show jumping course
    (trường đua/đường đua cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật)
  • show jumping show jumping competition
    (cuộc thi cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật)

Idioms

  • a show jumping career

    sự nghiệp cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật

    "She decided to pursue a show jumping career after winning several junior championships."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật sau khi giành nhiều chức vô địch trẻ.)

  • the world of show jumping

    thế giới (cộng đồng) cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật

    "He is a rising star in the world of show jumping."

    (Anh ấy là một ngôi sao đang lên trong thế giới cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show jumping

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật.

"She competes in show jumping at an international level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Show jumping is a popular equestrian sport.
Nhảy ngựa biểu diễn là một môn thể thao cưỡi ngựa phổ biến.
Phủ định
Show jumping is not easy; it requires a lot of training.
Nhảy ngựa biểu diễn không hề dễ dàng; nó đòi hỏi rất nhiều luyện tập.
Nghi vấn
Is show jumping an Olympic sport?
Nhảy ngựa biểu diễn có phải là một môn thể thao Olympic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show jumping".

Môn thể thao Olympic

Show jumping là một trong ba môn thể thao cưỡi ngựa được đưa vào chương trình Thế vận hội Olympic (cùng với đua ngựa biểu diễn – Dressage và cưỡi ngựa vượt địa hình – Eventing). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng và sự công nhận toàn cầu của môn thể thao này, đòi hỏi sự phối hợp hoàn hảo giữa người và ngựa, cũng như kỹ năng kỹ thuật và lòng dũng cảm.

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và thể thao

Show jumping không chỉ là một môn thể thao mà còn được coi là một hình thức nghệ thuật. Nó yêu cầu sự thanh lịch, chính xác và sự hiểu biết sâu sắc về hành vi của ngựa. Người cưỡi phải dẫn dắt ngựa vượt qua các chướng ngại vật phức tạp một cách duyên dáng, tạo nên một màn trình diễn vừa đẹp mắt vừa đòi hỏi thể lực và tinh thần cao.