equally distant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being the same distance from two or more points or places.
Vietnamese Meaning
Cách đều, có cùng khoảng cách từ hai hoặc nhiều điểm, vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two cities are equally distant from the capital."
"Hai thành phố cách đều thủ đô."
-
"The satellite is equally distant from all ground stations."
"Vệ tinh cách đều tất cả các trạm mặt đất."
-
"Choose a location that is equally distant from your home and your workplace."
"Hãy chọn một địa điểm cách đều nhà và nơi làm việc của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equal | ngang bằng, như nhau |
| Adverb | equally | ngang bằng, đồng đều, như nhau |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Verb | equalize | san bằng, làm cho bằng nhau |
| Adjective | distant | xa xôi, cách xa |
| Noun | distance | khoảng cách |
| Verb | distance | giữ khoảng cách, làm cho cách xa |
| Adverb | distantly | từ xa, một cách xa xôi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'equally distant' nhấn mạnh sự cân bằng về khoảng cách. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hình học, địa lý, hoặc khi mô tả các vị trí tương đối. Khác với 'close' hay 'far', 'equally distant' tập trung vào tính tương đương của khoảng cách, không chỉ đơn thuần là khoảng cách lớn hay nhỏ.
Prepositions
'equally distant from' được dùng để chỉ đối tượng cách đều một hoặc nhiều điểm/vật thể khác. Ví dụ: 'The house is equally distant from the beach and the mountains.' (Ngôi nhà cách đều bãi biển và núi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
points points equally distant from the center (các điểm cách đều tâm)
-
objects objects equally distant from each other (các vật thể cách đều nhau)
-
are The two towns are equally distant from the capital. (Hai thị trấn cách đều thủ đô.)
-
remain The contestants remain equally distant in points. (Các thí sinh vẫn giữ điểm số ngang bằng nhau.)
-
be He tries to be equally distant to all students. (Anh ấy cố gắng đối xử công bằng với tất cả học sinh.)
-
precisely precisely equally distant (cách đều chính xác)
-
exactly exactly equally distant (cách đều tuyệt đối)
Idioms
-
to be equally distant from X and Y
Ở vị trí hoặc trạng thái mà khoảng cách hoặc sự liên quan đến X và Y là như nhau; giữ thái độ trung lập, không thiên vị.
"The arbitrator tried to be equally distant from both parties in the dispute."
(Người phân xử cố gắng giữ thái độ trung lập với cả hai bên trong tranh chấp.)
-
points equally distant from a center
Các điểm cách đều một tâm (định nghĩa hình học, ví dụ đường tròn).
"A circle is defined as the set of all points equally distant from a given center point."
(Hình tròn được định nghĩa là tập hợp tất cả các điểm cách đều một điểm trung tâm cho trước.)
-
to keep an equally distant relationship
Giữ một mối quan hệ có sự cân bằng, không thiên vị hoặc không quá thân thiết với bất kỳ bên nào.
"The manager tried to keep an equally distant relationship with all his subordinates to avoid favoritism."
(Người quản lý cố gắng giữ mối quan hệ cân bằng với tất cả cấp dưới để tránh thiên vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equally distant
AdjectiveCách đều, có cùng khoảng cách từ hai hoặc nhiều điểm, vị trí.
"The two cities are equally distant from the capital."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two cities are equally distant from the airport. |
Hai thành phố cách sân bay một khoảng cách bằng nhau. |
| Phủ định | The three points are not equally distant from each other. |
Ba điểm không cách đều nhau. |
| Nghi vấn | Are the stars equally distant from the Earth? |
Các ngôi sao có cách Trái Đất một khoảng cách bằng nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equally distant".
