(Top Banner Ad)
equilibrium constant
C1
danh từ C1 Hóa học

equilibrium constant

UK: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm ˈkɒnstənt/ • US: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm ˈkɑːnstənt/

Nghĩa tiếng Việt

hằng số cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of product concentrations to reactant concentrations at equilibrium, with each concentration raised to a power equal to the coefficient in the balanced equation.

Vietnamese Meaning

Tỉ lệ nồng độ sản phẩm trên nồng độ chất phản ứng ở trạng thái cân bằng, với mỗi nồng độ được nâng lên lũy thừa bằng hệ số trong phương trình cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equilibrium constant for this reaction is very high, indicating that the reaction proceeds nearly to completion."

    "Hằng số cân bằng của phản ứng này rất cao, cho thấy phản ứng xảy ra gần như hoàn toàn."

  • "The equilibrium constant provides valuable information about the extent of a reaction."

    "Hằng số cân bằng cung cấp thông tin giá trị về mức độ của một phản ứng."

  • "The value of the equilibrium constant depends on the temperature."

    "Giá trị của hằng số cân bằng phụ thuộc vào nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium trạng thái cân bằng
Verb equilibrate làm cho cân bằng, đạt trạng thái cân bằng
Noun equilibration sự làm cân bằng, quá trình cân bằng
Adjective constant không đổi, liên tục
Noun constancy sự không đổi, sự kiên định
Adverb constantly một cách không ngừng, liên tục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (equal)
Latin
libra (balance, scale)
Latin
aequilibrium (even balance)
Old French
equilibre
English
equilibrium
Latin
constare (to stand firm)
Latin
constans (standing firm, constant)
Old French
constant
English
constant
Modern English (Science)
equilibrium constant (compound term)

Nguồn gốc của 'equilibrium constant'

Thuật ngữ 'equilibrium constant' là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin. 'Equilibrium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'libra' (nghĩa là 'cán cân, sự cân bằng'), tạo nên 'aequilibrium' với nghĩa 'sự cân bằng đều'. 'Constant' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng vững, không thay đổi'. Trong hóa học hiện đại, hai từ này được ghép lại để tạo thành 'equilibrium constant', một giá trị không đổi dùng để định lượng trạng thái cân bằng của một phản ứng, cho biết mức độ phản ứng thuận lợi đến đâu.

Usage Note

Hằng số cân bằng (K) là một giá trị cho biết mức độ phản ứng hóa học xảy ra. Giá trị K lớn cho thấy phản ứng ưu tiên tạo thành sản phẩm, trong khi giá trị K nhỏ cho thấy phản ứng ưu tiên giữ các chất phản ứng. Nó là một đại lượng không đổi ở một nhiệt độ nhất định và chỉ thay đổi khi nhiệt độ thay đổi.

Prepositions

for of

'Equilibrium constant for' thường được dùng để chỉ hằng số cân bằng *cho* một phản ứng cụ thể. 'Equilibrium constant of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ hằng số cân bằng *của* một phản ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equilibrium constant
  • large a large equilibrium constant
    (hằng số cân bằng lớn (chỉ ra phản ứng thuận lợi))
  • small a small equilibrium constant
    (hằng số cân bằng nhỏ (chỉ ra phản ứng không thuận lợi))
  • favorable a favorable equilibrium constant
    (hằng số cân bằng thuận lợi (nghĩa tương tự 'large'))
  • chemical the chemical equilibrium constant
    (hằng số cân bằng hóa học)
  • acid dissociation the acid dissociation equilibrium constant (Ka)
    (hằng số cân bằng phân li axit (Ka))
Verb + equilibrium constant
  • determine determine the equilibrium constant
    (xác định hằng số cân bằng)
  • calculate calculate the equilibrium constant
    (tính toán hằng số cân bằng)
  • measure measure the equilibrium constant
    (đo hằng số cân bằng)
  • predict predict the equilibrium constant
    (dự đoán hằng số cân bằng)
Noun + of + equilibrium constant
  • value the value of the equilibrium constant
    (giá trị của hằng số cân bằng)
  • magnitude the magnitude of the equilibrium constant
    (độ lớn của hằng số cân bằng)
Equilibrium constant + Verb
  • indicates The equilibrium constant indicates...
    (Hằng số cân bằng chỉ ra...)
  • describes The equilibrium constant describes...
    (Hằng số cân bằng mô tả...)
  • favors A large equilibrium constant favors products.
    (Hằng số cân bằng lớn ưu tiên sản phẩm.)

Idioms

  • expression for the equilibrium constant

    biểu thức của hằng số cân bằng

    "Students learn to write the expression for the equilibrium constant for a given chemical reaction."

    (Học sinh học cách viết biểu thức của hằng số cân bằng cho một phản ứng hóa học nhất định.)

  • magnitude of the equilibrium constant

    độ lớn của hằng số cân bằng

    "The magnitude of the equilibrium constant provides insight into the extent of a reaction."

    (Độ lớn của hằng số cân bằng cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ diễn ra của một phản ứng.)

  • determine the equilibrium constant experimentally

    xác định hằng số cân bằng bằng thực nghiệm

    "Chemists often determine the equilibrium constant experimentally to validate theoretical predictions."

    (Các nhà hóa học thường xác định hằng số cân bằng bằng thực nghiệm để xác nhận các dự đoán lý thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equilibrium constant

danh từ
Lật mặt

Tỉ lệ nồng độ sản phẩm trên nồng độ chất phản ứng ở trạng thái cân bằng, với mỗi nồng độ được nâng lên lũy thừa bằng hệ số trong phương trình cân bằng.

"The equilibrium constant for this reaction is very high, indicating that the reaction proceeds nearly to completion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equilibrium constant indicates the extent to which a reaction will proceed.
Hằng số cân bằng chỉ ra mức độ mà một phản ứng sẽ diễn ra.
Phủ định
The equilibrium constant does not tell us anything about the rate of a reaction.
Hằng số cân bằng không cho chúng ta biết điều gì về tốc độ của một phản ứng.
Nghi vấn
How does the equilibrium constant relate to the change in Gibbs free energy?
Hằng số cân bằng liên quan như thế nào đến sự thay đổi năng lượng tự do Gibbs?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist calculated the reaction's equilibrium constant's sensitivity to temperature changes.
Nhà hóa học đã tính toán độ nhạy của hằng số cân bằng của phản ứng đối với sự thay đổi nhiệt độ.
Phủ định
The equilibrium constant's value isn't always straightforward to determine experimentally.
Giá trị của hằng số cân bằng không phải lúc nào cũng dễ dàng xác định bằng thực nghiệm.
Nghi vấn
Is the equilibrium constant's magnitude indicative of the reaction's favorability towards product formation?
Độ lớn của hằng số cân bằng có cho thấy phản ứng ưu tiên tạo thành sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium constant".

Ý nghĩa cốt lõi trong Khoa học và Công nghệ

Hằng số cân bằng (equilibrium constant) là một trong những khái niệm nền tảng trong hóa học, đặc biệt là hóa học vật lý và hóa học định lượng. Nó không chỉ giúp các nhà khoa học dự đoán hướng và mức độ của các phản ứng hóa học mà còn là chìa khóa trong việc phát triển và tối ưu hóa các quy trình công nghiệp quan trọng, từ sản xuất phân bón, dược phẩm đến xử lý môi trường. Hiểu rõ hằng số này cho phép chúng ta kiểm soát và điều chỉnh các phản ứng để đạt được mục tiêu mong muốn, đóng góp lớn vào sự phát triển công nghệ và kinh tế.

Khái niệm 'Cân Bằng' vượt ra ngoài Hóa học

Mặc dù 'equilibrium constant' là một thuật ngữ khoa học cụ thể, khái niệm 'cân bằng' mà nó đại diện lại có ý nghĩa rộng lớn và được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau ngoài hóa học. Chúng ta có thể thấy sự 'cân bằng' trong kinh tế học (cung và cầu), sinh thái học (cân bằng hệ sinh thái), vật lý (cân bằng cơ học) hoặc thậm chí trong các mô hình xã hội và tâm lý. 'Equilibrium constant' là một biểu hiện định lượng cho một nguyên tắc phổ quát về sự ổn định và tương tác giữa các yếu tố đối lập trong một hệ thống.