(Top Banner Ad)
reaction quotient
C1
noun C1 Chemistry

reaction quotient

UK: /riˈækʃən ˈkwəʊʃənt/ • US: /riˈækʃən ˈkwoʊʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

thương số phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the relative amounts of products and reactants present in a reaction at any given time. It is denoted by the symbol Q.

Vietnamese Meaning

Một thước đo lượng tương đối của các sản phẩm và chất phản ứng có mặt trong một phản ứng tại bất kỳ thời điểm nào. Nó được ký hiệu bằng ký hiệu Q.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reaction quotient indicated that the reaction needed to proceed in the forward direction to reach equilibrium."

    "Thương số phản ứng chỉ ra rằng phản ứng cần tiến hành theo chiều thuận để đạt đến trạng thái cân bằng."

  • "By calculating the reaction quotient, we can predict the direction of the reaction shift."

    "Bằng cách tính toán thương số phản ứng, chúng ta có thể dự đoán hướng chuyển dịch của phản ứng."

  • "The reaction quotient is a useful tool in chemical kinetics."

    "Thương số phản ứng là một công cụ hữu ích trong động học hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng (hóa học)
Noun reactant chất phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactivity khả năng phản ứng, tính phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reagere (to do back, respond)
Old French
réaction
English
reaction
Latin
quotiens (how many times)
Old French
quotient
English
quotient
English
reaction quotient (modern scientific compound term)

Sự ra đời của 'Thương số Phản ứng'

Thuật ngữ 'reaction quotient' (thương số phản ứng) được ghép từ hai từ: 'reaction' (phản ứng) và 'quotient' (thương số, kết quả của phép chia). Trong hóa học, nó được tạo ra để định lượng trạng thái của một phản ứng hóa học bất kỳ lúc nào, cho biết tỷ lệ nồng độ sản phẩm so với chất phản ứng. Nó là công cụ quan trọng giúp các nhà khoa học dự đoán hướng mà phản ứng sẽ chuyển dịch để đạt trạng thái cân bằng.

Usage Note

Reaction quotient (Q) is a snapshot of the relative amounts of reactants and products at a given moment. It's calculated similarly to the equilibrium constant (K), but Q can be calculated at any point in the reaction, whereas K is only calculated at equilibrium. Comparing Q to K allows predicting the direction a reversible reaction will shift to reach equilibrium.

Prepositions

of for

Reaction quotient *of* a reaction; Reaction quotient *for* a specific time/condition. 'Of' indicates possession or belonging. 'For' indicates purpose or suitability.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with reaction quotient
  • calculate calculate the reaction quotient
    (tính toán thương số phản ứng)
  • determine determine the reaction quotient
    (xác định thương số phản ứng)
  • compare compare the reaction quotient with K
    (so sánh thương số phản ứng với hằng số cân bằng K)
  • predict predict the direction using the reaction quotient
    (dự đoán hướng phản ứng bằng thương số phản ứng)
Adjectives describing reaction quotient
  • initial initial reaction quotient
    (thương số phản ứng ban đầu)
  • instantaneous instantaneous reaction quotient
    (thương số phản ứng tức thời)
  • equilibrium reaction quotient at equilibrium (Q = K)
    (thương số phản ứng tại trạng thái cân bằng (Q = K))
  • non-equilibrium non-equilibrium reaction quotient
    (thương số phản ứng không cân bằng)
Prepositions with reaction quotient
  • for reaction quotient for a reversible reaction
    (thương số phản ứng cho một phản ứng thuận nghịch)
  • of reaction quotient of the system
    (thương số phản ứng của hệ)

Idioms

  • Comparing Q to K

    So sánh Thương số Phản ứng (Q) với Hằng số Cân bằng (K)

    "By comparing the reaction quotient (Q) to the equilibrium constant (K), we can predict the reaction's direction."

    (Bằng cách so sánh thương số phản ứng (Q) với hằng số cân bằng (K), chúng ta có thể dự đoán hướng của phản ứng.)

  • Reaction quotient predicts shift

    Thương số phản ứng dự đoán sự dịch chuyển của cân bằng

    "A reaction quotient less than K indicates the reaction will shift to the right, forming more products."

    (Thương số phản ứng nhỏ hơn K cho thấy phản ứng sẽ dịch chuyển sang phải, tạo thêm sản phẩm.)

  • Calculating Q at any point

    Tính toán Q tại bất kỳ thời điểm nào

    "Unlike K, the reaction quotient can be calculated at any point during a reaction, not just at equilibrium."

    (Không như K, thương số phản ứng có thể được tính toán tại bất kỳ thời điểm nào trong phản ứng, không chỉ ở trạng thái cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reaction quotient

noun
Lật mặt

Một thước đo lượng tương đối của các sản phẩm và chất phản ứng có mặt trong một phản ứng tại bất kỳ thời điểm nào. Nó được ký hiệu bằng ký hiệu Q.

"The reaction quotient indicated that the reaction needed to proceed in the forward direction to reach equilibrium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reaction quotient's value indicates the relative amount of reactants and products present in a reaction at a given time.
Giá trị của thương số phản ứng chỉ ra lượng tương đối của chất phản ứng và sản phẩm có mặt trong một phản ứng tại một thời điểm nhất định.
Phủ định
The reaction quotient's change isn't always a direct indicator of the reaction rate.
Sự thay đổi của thương số phản ứng không phải lúc nào cũng là một chỉ số trực tiếp về tốc độ phản ứng.
Nghi vấn
Is the reaction quotient's magnitude affected by the presence of a catalyst?
Độ lớn của thương số phản ứng có bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của chất xúc tác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaction quotient".

Tìm kiếm sự cân bằng

Khái niệm cân bằng không chỉ quan trọng trong hóa học mà còn là một ý tưởng trung tâm trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và văn hóa, từ triết học (như Yin và Yang) đến kinh tế và sinh thái. Thương số phản ứng, bằng cách đo lường mức độ xa rời trạng thái cân bằng của một hệ, phản ánh nỗ lực chung của con người trong việc hiểu và đạt được sự cân bằng trong thế giới xung quanh.

Sức mạnh của dự đoán khoa học

Việc sử dụng thương số phản ứng để dự đoán hướng dịch chuyển của một phản ứng hóa học là một ví dụ điển hình về sức mạnh của phương pháp khoa học. Khả năng định lượng và dự đoán các hiện tượng tự nhiên đã trở thành nền tảng của nền văn minh hiện đại, cho phép chúng ta kiểm soát và tận dụng các quá trình tự nhiên phục vụ đời sống.