equus quagga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extinct subspecies of the plains zebra that was once found in South Africa. Equus quagga is the scientific name for the quagga.
Vietnamese Meaning
Một phân loài đã tuyệt chủng của ngựa vằn đồng bằng từng được tìm thấy ở Nam Phi. Equus quagga là tên khoa học của loài quagga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The last quagga in captivity died in 1883."
"Con quagga cuối cùng bị giam cầm đã chết vào năm 1883."
-
"DNA analysis revealed that the quagga was a subspecies of the plains zebra, Equus quagga."
"Phân tích DNA cho thấy quagga là một phân loài của ngựa vằn đồng bằng, Equus quagga."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equine | Loài ngựa, hoặc thuộc họ ngựa (có thể dùng như danh từ) |
| Adjective | equine | Thuộc về ngựa, giống ngựa |
| Noun | equestrian | Người cưỡi ngựa, vận động viên cưỡi ngựa |
| Adjective | equestrian | Liên quan đến cưỡi ngựa hoặc ngựa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tên gọi 'quagga' bắt nguồn từ tiếng Khoikhoi, một ngôn ngữ bản địa của Nam Phi, mô phỏng âm thanh mà loài này tạo ra. Quagga khác biệt so với các loài ngựa vằn khác ở chỗ chúng chỉ có vằn ở phần trước của cơ thể, phần sau thường có màu nâu trơn. Nghiên cứu di truyền cho thấy quagga là phân loài gần gũi nhất với ngựa vằn đồng bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extinct extinct Equus quagga (loài Equus quagga đã tuyệt chủng)
-
last the last Equus quagga (con Equus quagga cuối cùng)
-
study study Equus quagga (nghiên cứu loài Equus quagga)
-
reintroduce reintroduce Equus quagga (tái giới thiệu loài Equus quagga (qua nhân giống chọn lọc))
-
species Equus quagga species (loài Equus quagga)
-
subspecies Equus quagga subspecies (phân loài Equus quagga)
Idioms
-
The Quagga Project
Dự án Quagga (dự án khoa học nhằm tái tạo Quagga thông qua nhân giống chọn lọc)
"The Quagga Project aims to breed back this extinct subspecies of zebra."
(Dự án Quagga đặt mục tiêu nhân giống để tái tạo phân loài ngựa vằn đã tuyệt chủng này.)
-
De-extinction of the quagga
Tái tuyệt chủng Quagga (quá trình khoa học nhằm đưa một loài đã tuyệt chủng trở lại)
"The concept of de-extinction of the quagga has generated much scientific debate."
(Khái niệm về việc 'tái tuyệt chủng' loài quagga đã tạo ra nhiều cuộc tranh luận khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equus quagga
Danh từMột phân loài đã tuyệt chủng của ngựa vằn đồng bằng từng được tìm thấy ở Nam Phi. Equus quagga là tên khoa học của loài quagga.
"The last quagga in captivity died in 1883."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equus quagga".
