(Top Banner Ad)
extinct
B2
Tính từ B2 Sinh học, Khoa học môi trường, Ngôn ngữ học

extinct

UK: /ɪkˈstɪŋkt/ • US: /ɪkˈstɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt chủng biến mất không còn tồn tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer in existence; having died out.

Vietnamese Meaning

Không còn tồn tại; đã tuyệt chủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dinosaurs are extinct."

    "Khủng long đã tuyệt chủng."

  • "The dodo is an extinct bird."

    "Chim Dodo là một loài chim đã tuyệt chủng."

  • "The volcano is now extinct."

    "Ngọn núi lửa bây giờ đã tắt (ngừng hoạt động)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extinction sự tuyệt chủng, sự dập tắt
Verb extinguish dập tắt, xóa sổ
Noun extinguisher bình chữa cháy, người dập tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exstinguere
Latin
exstinctus
English
extinct

Nguồn gốc của từ 'extinct'

Từ 'extinct' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exstinctus', là dạng phân từ quá khứ của động từ 'exstinguere'. 'Exstinguere' có nghĩa là 'dập tắt', 'làm tắt đi' hoặc 'xóa sổ'. Vì vậy, khi một loài hay một ngọn lửa được mô tả là 'extinct', nó mang ý nghĩa rằng nó đã bị dập tắt hoặc biến mất hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'extinct' thường được dùng để chỉ các loài động vật hoặc thực vật không còn tồn tại trên Trái Đất. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các phong tục, ngôn ngữ hoặc các hiện tượng văn hóa không còn được sử dụng hoặc thực hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extinct
  • completely completely extinct
    (tuyệt chủng hoàn toàn)
  • virtually virtually extinct
    (gần như tuyệt chủng)
  • locally locally extinct
    (tuyệt chủng cục bộ (ở một khu vực))
  • globally globally extinct
    (tuyệt chủng trên toàn cầu)
  • functionally functionally extinct
    (tuyệt chủng về mặt chức năng (không còn khả năng sinh sản hiệu quả))
Verb + extinct
  • become become extinct
    (trở nên tuyệt chủng)
  • go go extinct
    (tuyệt chủng, biến mất)
  • make make something extinct
    (làm cho cái gì đó tuyệt chủng)
  • drive drive something extinct
    (đẩy cái gì đó đến chỗ tuyệt chủng)
Noun phrase with 'extinct'
  • extinct extinct species
    (loài tuyệt chủng)
  • extinct extinct volcano
    (núi lửa đã tắt)

Idioms

  • go extinct

    tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

    "Many species of dinosaurs went extinct millions of years ago."

    (Nhiều loài khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước.)

  • on the verge of extinction

    trên bờ vực tuyệt chủng

    "The giant panda was once on the verge of extinction, but conservation efforts have helped."

    (Gấu trúc khổng lồ từng đứng trên bờ vực tuyệt chủng, nhưng những nỗ lực bảo tồn đã giúp ích.)

  • drive something to extinction

    làm cho cái gì đó tuyệt chủng, đẩy cái gì đó đến chỗ tuyệt chủng

    "Overhunting can drive animals to extinction."

    (Việc săn bắn quá mức có thể đẩy các loài động vật đến chỗ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extinct

Tính từ
Lật mặt

Không còn tồn tại; đã tuyệt chủng.

"Dinosaurs are extinct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extinct".

Tuyệt chủng loài khủng long

Sự tuyệt chủng của loài khủng long là một trong những sự kiện tuyệt chủng hàng loạt nổi tiếng nhất trong lịch sử Trái Đất. Nó thường được dùng làm ví dụ điển hình cho sự biến mất hoàn toàn của một loài, gây ra bởi những thay đổi môi trường lớn hoặc thiên tai như thiên thạch.

Bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng

Khái niệm 'extinct' cũng gắn liền với các nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu. Nhiều tổ chức và chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài động vật và thực vật quý hiếm do mất môi trường sống, biến đổi khí hậu hoặc săn bắn trái phép, nhằm duy trì đa dạng sinh học.