(Top Banner Ad)
subspecies
C1
danh từ C1 Sinh học

subspecies

UK: /ˈsʌbˌspiːʃiːz/ • US: /ˈsʌbˌspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phân loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A taxonomic rank below species, usually designating a geographically isolated population differing morphologically from other populations of the same species.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị phân loại dưới loài, thường chỉ một quần thể bị cô lập về mặt địa lý khác biệt về hình thái so với các quần thể khác của cùng một loài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Siberian tiger is a subspecies of the tiger."

    "Hổ Siberia là một phân loài của hổ."

  • "Several subspecies of polar bear have been identified based on their geographical location and genetic differences."

    "Một vài phân loài gấu Bắc Cực đã được xác định dựa trên vị trí địa lý và sự khác biệt di truyền của chúng."

  • "The red wolf is considered a subspecies of the gray wolf by some scientists."

    "Chó sói đỏ được một số nhà khoa học coi là một phân loài của chó sói xám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species Loài (một nhóm sinh vật có thể sinh sản hữu tính và tạo ra con cái có khả năng sinh sản)
Adjective subspecific Thuộc hoặc liên quan đến phân loài
Adverb subspecifically Theo cách phân loài; ở cấp độ phân loài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
species
English
subspecies

Nguồn gốc từ 'subspecies'

Từ 'subspecies' được cấu tạo từ tiền tố Latin 'sub-', nghĩa là 'dưới' hoặc 'phụ', và từ 'species' (loài), cũng từ tiếng Latin, nghĩa là 'loại' hay 'dạng'. Do đó, 'subspecies' có nghĩa đen là một 'dạng phụ' hoặc 'dưới một loài', thể hiện sự phân loại sinh học nhỏ hơn trong một loài.

Usage Note

Thuật ngữ 'subspecies' dùng để chỉ các nhóm sinh vật thuộc cùng một loài nhưng có những khác biệt nhỏ về đặc điểm hình thái, sinh lý hoặc tập tính, thường do sự thích nghi với môi trường sống khác nhau. Việc phân loại thành subspecies thường gây tranh cãi vì ranh giới giữa subspecies và species đôi khi không rõ ràng. Cần phân biệt với 'variety' (giống) thường dùng trong thực vật học để chỉ những biến thể nhỏ trong loài.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'a subspecies of tiger' (một phân loài hổ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subspecies
  • distinct a distinct subspecies
    (một phân loài riêng biệt)
  • new a new subspecies
    (một phân loài mới)
  • endangered an endangered subspecies
    (một phân loài có nguy cơ tuyệt chủng)
  • geographical a geographical subspecies
    (một phân loài theo địa lý)
Verb + subspecies
  • identify to identify a subspecies
    (xác định một phân loài)
  • classify to classify a subspecies
    (phân loại một phân loài)
  • discover to discover a subspecies
    (khám phá một phân loài)
Subspecies + Prepositional Phrase
  • subspecies of a subspecies of tiger
    (một phân loài hổ)
  • within genetic variation within a subspecies
    (biến đổi di truyền trong một phân loài)

Idioms

  • a distinct subspecies

    một phân loài riêng biệt (có đặc điểm khác rõ ràng với các phân loài khác hoặc loài gốc)

    "Scientists have identified a distinct subspecies of bear living in the remote mountains."

    (Các nhà khoa học đã xác định được một phân loài gấu riêng biệt sống ở vùng núi hẻo lánh.)

  • to identify a new subspecies

    xác định một phân loài mới (trong sinh học)

    "Researchers spent years in the jungle to identify a new subspecies of monkey."

    (Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm trong rừng để xác định một phân loài khỉ mới.)

  • an endangered subspecies

    một phân loài có nguy cơ tuyệt chủng (cần được bảo vệ)

    "Conservation efforts are focused on protecting several endangered subspecies."

    (Các nỗ lực bảo tồn đang tập trung vào việc bảo vệ một số phân loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subspecies

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị phân loại dưới loài, thường chỉ một quần thể bị cô lập về mặt địa lý khác biệt về hình thái so với các quần thể khác của cùng một loài.

"The Siberian tiger is a subspecies of the tiger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the island fox is a subspecies of the mainland gray fox is widely accepted.
Việc cáo đảo là một phân loài của cáo xám lục địa được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether this particular group constitutes a distinct subspecies is not yet clear.
Liệu nhóm cụ thể này có tạo thành một phân loài riêng biệt hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What characteristics define a specific subspecies is a complex question.
Những đặc điểm nào xác định một phân loài cụ thể là một câu hỏi phức tạp.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The classification is specific: this subspecies exhibits unique behavioral traits.
Sự phân loại rất cụ thể: phân loài này thể hiện những đặc điểm hành vi độc đáo.
Phủ định
That isn't the same species: it's a subspecies with notable differences.
Đó không phải là cùng một loài: nó là một phân loài với những khác biệt đáng chú ý.
Nghi vấn
Is this a distinct population: or just a subspecies of the mainland variety?
Đây có phải là một quần thể riêng biệt: hay chỉ là một phân loài của giống đại lục?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Siberian tiger is a subspecies of tiger found in Russia.
Hổ Siberia là một phân loài hổ được tìm thấy ở Nga.
Phủ định
Rarely have scientists observed such significant differences between subspecies in such a short period.
Hiếm khi các nhà khoa học quan sát thấy sự khác biệt đáng kể giữa các phân loài trong một khoảng thời gian ngắn như vậy.
Nghi vấn
Did researchers discover a new subspecies of beetle in the Amazon rainforest?
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một phân loài bọ cánh cứng mới trong rừng mưa Amazon phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the evolving characteristics of the subspecies in the coming years.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các đặc điểm tiến hóa của các phân loài trong những năm tới.
Phủ định
The researchers won't be classifying every slight variation as a new subspecies, thankfully.
Rất may, các nhà nghiên cứu sẽ không phân loại mọi biến thể nhỏ là một phân loài mới.
Nghi vấn
Will they be observing the interactions between the different subspecies in their natural habitat?
Liệu họ có đang quan sát sự tương tác giữa các phân loài khác nhau trong môi trường sống tự nhiên của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subspecies".

Ý nghĩa trong bảo tồn đa dạng sinh học

Khái niệm 'subspecies' (phân loài) rất quan trọng trong sinh học và bảo tồn. Việc xác định các phân loài giúp các nhà khoa học và tổ chức bảo tồn hiểu rõ hơn về sự đa dạng di truyền trong một loài, từ đó đưa ra các chiến lược bảo vệ hiệu quả hơn cho các quần thể cụ thể đang gặp nguy hiểm, ví dụ như Hổ Siberia là một phân loài của Hổ.

Thảo luận về sự khác biệt và phân loại

Việc phân loại một nhóm sinh vật thành 'subspecies' đôi khi gây tranh cãi trong cộng đồng khoa học. Sự khác biệt giữa các quần thể có đủ lớn để được coi là một phân loài riêng biệt hay chỉ là biến thể trong cùng một loài là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi nhiều nghiên cứu và bằng chứng di truyền, hình thái.