erasure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The removal of writing, recorded material, or data.
Vietnamese Meaning
Sự xóa bỏ văn bản, tài liệu được ghi lại hoặc dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The erasure of the files was a critical security breach."
"Việc xóa các tập tin là một sự vi phạm an ninh nghiêm trọng."
-
"The software ensures data erasure."
"Phần mềm đảm bảo việc xóa dữ liệu."
-
"Cultural erasure can lead to a loss of identity."
"Việc xóa bỏ văn hóa có thể dẫn đến mất bản sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'erasure' thường mang nghĩa loại bỏ một cách hoàn toàn, hoặc cố gắng che giấu sự tồn tại của một thứ gì đó. Nó có thể ám chỉ việc xóa bỏ vật lý (như tẩy xóa một bản viết tay) hoặc xóa bỏ trên môi trường kỹ thuật số (như xóa file máy tính). Đôi khi nó cũng mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự loại bỏ những ký ức hoặc những ảnh hưởng.
Prepositions
Erasure *of* something: sự xóa bỏ cái gì đó (ví dụ: erasure of data). Erasure *from* somewhere: sự xóa bỏ khỏi đâu đó (ví dụ: erasure from memory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete erasure (sự xóa bỏ hoàn toàn)
-
deliberate deliberate erasure (sự xóa bỏ có chủ ý)
-
historical historical erasure (sự xóa bỏ lịch sử)
-
cultural cultural erasure (sự xóa bỏ văn hóa)
-
systemic systemic erasure (sự xóa bỏ có hệ thống)
-
prevent prevent erasure (ngăn chặn sự xóa bỏ)
-
cause cause erasure (gây ra sự xóa bỏ)
-
face face erasure (đối mặt với nguy cơ bị xóa bỏ)
-
combat combat erasure (đấu tranh chống lại sự xóa bỏ)
-
of history erasure of history (sự xóa bỏ lịch sử)
-
of identity erasure of identity (sự xóa bỏ bản sắc)
-
of data erasure of data (sự xóa bỏ dữ liệu)
Idioms
-
cultural erasure
Sự xóa bỏ văn hóa (quá trình một nền văn hóa bị đàn áp hoặc loại bỏ khỏi lịch sử, ký ức công cộng)
"The forced assimilation policies led to the cultural erasure of indigenous traditions."
(Các chính sách đồng hóa cưỡng bức đã dẫn đến sự xóa bỏ văn hóa của các truyền thống bản địa.)
-
historical erasure
Sự xóa bỏ lịch sử (việc loại bỏ có chủ đích hoặc vô tình các sự kiện, nhân vật, hoặc câu chuyện khỏi ghi chép lịch sử)
"The historical erasure of women's contributions to science is a serious issue."
(Việc xóa bỏ lịch sử những đóng góp của phụ nữ cho khoa học là một vấn đề nghiêm trọng.)
-
an act of erasure
Một hành động xóa bỏ (một hành động nhằm loại bỏ hoặc phủ nhận sự tồn tại, tầm quan trọng của cái gì đó)
"Ignoring their achievements was seen as an act of erasure."
(Việc phớt lờ những thành tựu của họ được coi là một hành động xóa bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erasure
nounSự xóa bỏ văn bản, tài liệu được ghi lại hoặc dữ liệu.
"The erasure of the files was a critical security breach."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher noticed the erasure on the student's exam paper. |
Giáo viên nhận thấy vết tẩy xóa trên bài kiểm tra của học sinh. |
| Phủ định | The historian did not approve of the erasure of historical records. |
Nhà sử học không chấp nhận việc xóa bỏ các hồ sơ lịch sử. |
| Nghi vấn | Did the software perform the data erasure completely? |
Phần mềm đã thực hiện việc xóa dữ liệu hoàn toàn chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's erasure of the incorrect answer improved their score. |
Việc xóa câu trả lời sai của học sinh đã cải thiện điểm số của họ. |
| Phủ định | The teacher's erasure policy doesn't allow for corrections after submission. |
Chính sách xóa của giáo viên không cho phép sửa chữa sau khi nộp bài. |
| Nghi vấn | Is it the editor's erasure that caused the document to be incomplete? |
Có phải việc biên tập viên xóa bỏ đã khiến tài liệu không hoàn chỉnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erasure".
