(Top Banner Ad)
Eritrea
B1
noun B1 Địa lý, Chính trị

Eritrea

UK: /ˌerɪˈtreɪ.ə/ • US: /ˌerɪˈtreɪ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

Nhà nước Eritrea Cộng hòa Eritrea
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the Horn of Africa, on the Red Sea coast, with Asmara as its capital.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở vùng Sừng châu Phi, nằm trên bờ biển Đỏ, với thủ đô là Asmara.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eritrea gained its independence from Ethiopia in 1993."

    "Eritrea giành được độc lập từ Ethiopia vào năm 1993."

  • "Many Eritreans have migrated to Europe seeking better opportunities."

    "Nhiều người Eritrea đã di cư đến châu Âu để tìm kiếm cơ hội tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Eritrean Người Eritrea (công dân của Eritrea)
Adjective Eritrean Thuộc về Eritrea; của Eritrea

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ἐρυθραία (Erythraia)
Latin
Erythraea (referring to the Red Sea region)
Italian
Colonia Eritrea (Italian colony)
English
Eritrea

Tên gọi từ Biển Đỏ

Tên 'Eritrea' được đặt bởi thực dân Ý vào cuối thế kỷ 19, khi họ thành lập thuộc địa này. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Erythraia', có nghĩa là 'vùng đất bên Biển Đỏ' hoặc 'liên quan đến Biển Đỏ'. Trong tiếng Hy Lạp, Biển Đỏ là 'Erythra Thalassa', với 'erythros' có nghĩa là màu đỏ.

Usage Note

Eritrea thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ quốc gia này. Không có sắc thái nghĩa phức tạp, chủ yếu mang tính chất địa lý và chính trị.

Prepositions

in from to

‘in Eritrea’ (ở Eritrea), ‘from Eritrea’ (từ Eritrea), ‘to Eritrea’ (đến Eritrea). Các giới từ này dùng để chỉ vị trí, xuất xứ hoặc điểm đến liên quan đến quốc gia này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Eritrea
  • independent independent Eritrea
    (Eritrea độc lập)
  • East African East African Eritrea
    (Eritrea ở Đông Phi)
Verb + Eritrea
  • visit visit Eritrea
    (thăm Eritrea)
  • travel to travel to Eritrea
    (đi du lịch đến Eritrea)
Preposition + Eritrea
  • in in Eritrea
    (ở Eritrea)
  • from from Eritrea
    (từ Eritrea)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Eritrea

noun
Lật mặt

Một quốc gia ở vùng Sừng châu Phi, nằm trên bờ biển Đỏ, với thủ đô là Asmara.

"Eritrea gained its independence from Ethiopia in 1993."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eritrea must develop its infrastructure to improve the economy.
Eritrea phải phát triển cơ sở hạ tầng để cải thiện nền kinh tế.
Phủ định
Eritreans shouldn't have to rely on foreign aid so heavily.
Người Eritrea không nên phải phụ thuộc quá nhiều vào viện trợ nước ngoài.
Nghi vấn
Could Eritrea become a major player in East African trade?
Eritrea có thể trở thành một nhân tố lớn trong thương mại Đông Phi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about Eritrea, I would visit it.
Nếu tôi biết nhiều hơn về Eritrea, tôi sẽ đến thăm nó.
Phủ định
If she weren't Eritrean, she wouldn't understand the local customs so well.
Nếu cô ấy không phải là người Eritrea, cô ấy sẽ không hiểu các phong tục địa phương tốt như vậy.
Nghi vấn
Would you live in Eritrea if you had the opportunity?
Bạn có sống ở Eritrea nếu bạn có cơ hội không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eritrea is a country in East Africa.
Eritrea là một quốc gia ở Đông Phi.
Phủ định
Eritrea is not located in West Africa.
Eritrea không nằm ở Tây Phi.
Nghi vấn
Is Eritrea known for its diverse landscape?
Eritrea có nổi tiếng với cảnh quan đa dạng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Eritrean government has been working on improving infrastructure for the past decade.
Chính phủ Eritrea đã và đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng trong thập kỷ qua.
Phủ định
I haven't been considering Eritrea as a travel destination recently.
Gần đây tôi đã không cân nhắc Eritrea như một điểm đến du lịch.
Nghi vấn
Has she been studying Eritrean history for her thesis?
Cô ấy đã và đang nghiên cứu lịch sử Eritrea cho luận án của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Eritrea".

Ngày Độc lập và Lịch sử Hiện đại

Eritrea giành độc lập từ Ethiopia vào ngày 24 tháng 5 năm 1993, sau một cuộc chiến tranh giành độc lập kéo dài 30 năm. Ngày này được kỷ niệm hàng năm là Ngày Độc lập và là một cột mốc quan trọng trong lịch sử dân tộc Eritrea hiện đại.

Kiến trúc Hiện đại ở Asmara

Thủ đô Asmara của Eritrea nổi tiếng với kiến trúc hiện đại độc đáo từ thời thuộc địa Ý. Nhiều tòa nhà mang phong cách Art Deco, Futurism và Rationalism, khiến thành phố này được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, thường được gọi là 'Thành phố hiện đại hóa của châu Phi'.