(Top Banner Ad)
Ethiopia
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Ethiopia

UK: /ˌiː.θiˈəʊ.pi.ə/ • US: /ˌiː.θiˈoʊ.pi.ə/

Nghĩa tiếng Việt

Ê-ti-ô-pi-a A Ethiopia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in northeastern Africa, known for its ancient history, diverse cultures, and unique landscapes.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở đông bắc châu Phi, nổi tiếng với lịch sử lâu đời, nền văn hóa đa dạng và cảnh quan độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coffee originated in Ethiopia."

    "Cà phê có nguồn gốc từ Ethiopia."

  • "Ethiopia has a rich and diverse culture."

    "Ethiopia có một nền văn hóa phong phú và đa dạng."

  • "Tourism in Ethiopia is increasing."

    "Du lịch ở Ethiopia đang ngày càng phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ethiopian Người Ethiopia (công dân của Ethiopia)
Adjective Ethiopian Thuộc về Ethiopia; của Ethiopia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Αἰθιοπία (Aithiopía)
English
Ethiopia

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Ethiopia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại (Αἰθιοπία - Aithiopía). Nó có nghĩa là 'vùng đất của những khuôn mặt cháy nắng' hoặc 'người có khuôn mặt cháy nắng', ám chỉ màu da sẫm của người dân nơi đây. Cụ thể, nó được ghép từ 'aithō' (đốt cháy) và 'ōps' (mặt).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia hoặc vùng đất này. Ethiopia có lịch sử lâu đời và là một trong những quốc gia độc lập lâu đời nhất ở châu Phi. Nó cũng là thành viên sáng lập của Liên hợp quốc.

Prepositions

in to

“In Ethiopia” dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong đất nước Ethiopia. “To Ethiopia” dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hành trình đến quốc gia Ethiopia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ethiopia
  • ancient ancient Ethiopia
    (Ethiopia cổ đại)
  • independent independent Ethiopia
    (Ethiopia độc lập)
Verb + Ethiopia
  • visit visit Ethiopia
    (thăm Ethiopia)
  • explore explore Ethiopia
    (khám phá Ethiopia)
Noun + Ethiopia
  • history history of Ethiopia
    (lịch sử của Ethiopia)
  • coffee coffee from Ethiopia
    (cà phê từ Ethiopia)

Idioms

  • Ethiopian coffee

    Cà phê Ethiopia (loại cà phê nổi tiếng có nguồn gốc từ Ethiopia)

    "Many consider Ethiopian coffee to be among the finest in the world."

    (Nhiều người coi cà phê Ethiopia là một trong những loại ngon nhất thế giới.)

  • Ethiopian calendar

    Lịch Ethiopia (hệ thống lịch riêng của Ethiopia, chậm hơn lịch Gregory 7-8 năm)

    "Ethiopia celebrates its New Year in September according to the Ethiopian calendar."

    (Ethiopia kỷ niệm Năm mới vào tháng 9 theo lịch Ethiopia của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Ethiopia

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở đông bắc châu Phi, nổi tiếng với lịch sử lâu đời, nền văn hóa đa dạng và cảnh quan độc đáo.

"Coffee originated in Ethiopia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Ethiopian coffee is truly amazing!
Ồ, cà phê Ethiopia thật sự rất tuyệt vời!
Phủ định
Alas, I haven't yet had the chance to visit Ethiopia.
Tiếc thay, tôi vẫn chưa có cơ hội đến thăm Ethiopia.
Nghi vấn
Hey, have you ever tried Ethiopian food?
Này, bạn đã bao giờ thử đồ ăn Ethiopia chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people admire Ethiopian runners for their endurance.
Nhiều người ngưỡng mộ các vận động viên chạy bộ Ethiopia vì sự bền bỉ của họ.
Phủ định
None of them have visited Ethiopia before, but they plan to go next year.
Không ai trong số họ đã từng đến Ethiopia trước đây, nhưng họ dự định sẽ đi vào năm tới.
Nghi vấn
Has anyone here ever tried Ethiopian cuisine?
Có ai ở đây đã từng thử ẩm thực Ethiopia chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Ethiopian government had invested more in education, the country would have a more skilled workforce now.
Nếu chính phủ Ethiopia đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, đất nước sẽ có lực lượng lao động lành nghề hơn vào lúc này.
Phủ định
If I hadn't visited Ethiopia last year, I wouldn't be so knowledgeable about its rich culture now.
Nếu tôi không đến thăm Ethiopia năm ngoái, tôi sẽ không hiểu biết nhiều về nền văn hóa phong phú của nó bây giờ.
Nghi vấn
If she had studied Ethiopian history, would she be able to answer the question correctly now?
Nếu cô ấy đã học lịch sử Ethiopia, liệu cô ấy có thể trả lời câu hỏi một cách chính xác bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to visit Ethiopia next year.
Tôi sẽ đi thăm Ethiopia vào năm tới.
Phủ định
She is not going to buy Ethiopian coffee beans.
Cô ấy sẽ không mua hạt cà phê Ethiopia.
Nghi vấn
Are they going to fly Ethiopian Airlines?
Họ sẽ bay hãng hàng không Ethiopian Airlines phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new dam is completed, Ethiopian engineers will have been working on the project for over a decade.
Vào thời điểm con đập mới hoàn thành, các kỹ sư Ethiopia sẽ đã làm việc cho dự án này hơn một thập kỷ.
Phủ định
By 2025, the drought in the region will not have been affecting the Ethiopian economy as severely as it is now, thanks to new irrigation systems.
Đến năm 2025, hạn hán trong khu vực sẽ không còn ảnh hưởng đến nền kinh tế Ethiopia nghiêm trọng như hiện nay, nhờ vào các hệ thống tưới tiêu mới.
Nghi vấn
Will Ethiopian athletes have been training at high altitude for months before the Olympics?
Liệu các vận động viên Ethiopia có đã tập luyện ở vùng cao trong nhiều tháng trước Thế vận hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ethiopia".

Biểu tượng độc lập

Ethiopia là một trong số ít các quốc gia trên thế giới, và là quốc gia duy nhất ở châu Phi, chưa từng bị các cường quốc châu Âu thực dân hóa chính thức. Điều này làm cho Ethiopia trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của chủ quyền và sự độc lập.

Cái nôi của cà phê

Ethiopia được công nhận rộng rãi là nơi khai sinh của cà phê Arabica. Câu chuyện kể rằng một người chăn dê tên Kaldi đã phát hiện ra tác dụng kích thích của hạt cà phê khi thấy dê của mình trở nên tràn đầy năng lượng sau khi ăn quả mọng từ một loại cây lạ.