(Top Banner Ad)
erosion corrosion
Kỹ thuật vật liệu, Cơ khí

erosion corrosion

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erode Xói mòn, làm mòn đi
Noun erosion Sự xói mòn, sự mài mòn
Verb corrode Ăn mòn, gặm mòn
Adjective corrosive Có tính ăn mòn
Noun corrosion Sự ăn mòn, sự gặm mòn

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erodere
English
erode
Latin
corrodere
English
corrode
English
erosion corrosion

Nguồn gốc kép của hiện tượng ăn mòn do xói mòn

Thuật ngữ 'erosion corrosion' là sự kết hợp của hai hiện tượng vật lý và hóa học. 'Erosion' (xói mòn) có nguồn gốc từ động từ Latin 'erodere', có nghĩa là 'gặm mòn, ăn mòn dần'. 'Corrosion' (ăn mòn hóa học) cũng bắt nguồn từ động từ Latin 'corrodere', mang ý nghĩa tương tự là 'gặm mòn, phá hủy'. Cả hai từ đều được du nhập vào tiếng Anh từ thời Trung cổ, dùng để mô tả sự phá hủy vật liệu. Khi vật liệu bị ăn mòn đồng thời bởi tác động cơ học của dòng chảy chất lỏng (erosion) và phản ứng hóa học (corrosion), người ta đã kết hợp hai từ này để tạo ra 'erosion corrosion', mô tả một cơ chế suy thoái vật liệu đặc trưng và phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + erosion corrosion
  • prevent prevent erosion corrosion
    (Ngăn ngừa ăn mòn do xói mòn)
  • resist resist erosion corrosion
    (Chống lại sự ăn mòn do xói mòn)
  • mitigate mitigate erosion corrosion
    (Làm giảm ăn mòn do xói mòn)
  • cause cause erosion corrosion
    (Gây ra ăn mòn do xói mòn)
Adjective + erosion corrosion
  • severe severe erosion corrosion
    (Ăn mòn do xói mòn nghiêm trọng)
  • localized localized erosion corrosion
    (Ăn mòn do xói mòn cục bộ)
  • uniform uniform erosion corrosion
    (Ăn mòn do xói mòn đồng đều)
Noun + of erosion corrosion
  • rate rate of erosion corrosion
    (Tốc độ ăn mòn do xói mòn)
  • resistance resistance to erosion corrosion
    (Khả năng chống ăn mòn do xói mòn)

Idioms

  • susceptible to erosion corrosion

    Dễ bị ăn mòn do xói mòn

    "Certain materials are more susceptible to erosion corrosion in high-velocity fluid flows."

    (Một số vật liệu dễ bị ăn mòn do xói mòn hơn trong dòng chảy chất lỏng có vận tốc cao.)

  • mitigation of erosion corrosion

    Biện pháp giảm thiểu ăn mòn do xói mòn

    "Choosing appropriate materials is key to the mitigation of erosion corrosion."

    (Lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt để giảm thiểu ăn mòn do xói mòn.)

  • effects of erosion corrosion

    Ảnh hưởng của ăn mòn do xói mòn

    "The long-term effects of erosion corrosion can lead to structural failure."

    (Các ảnh hưởng lâu dài của ăn mòn do xói mòn có thể dẫn đến hỏng hóc kết cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erosion corrosion

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erosion corrosion".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Công nghiệp

Ăn mòn do xói mòn là một thách thức kỹ thuật nghiêm trọng trong nhiều ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, hàng hải và sản xuất điện. Việc hiểu, dự đoán và ngăn chặn hiện tượng này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn vận hành, tuổi thọ của thiết bị và cơ sở hạ tầng, cũng như tránh thiệt hại kinh tế đáng kể từ việc sửa chữa hoặc thay thế. Các kỹ sư và nhà khoa học vật liệu trên toàn thế giới không ngừng nghiên cứu để phát triển vật liệu, lớp phủ bảo vệ và thiết kế hệ thống mới có khả năng chống lại hiện tượng này hiệu quả hơn.

An toàn Cộng đồng và Phát triển Bền vững

Kiểm soát ăn mòn do xói mòn góp phần trực tiếp vào an toàn công cộng và phát triển bền vững. Ví dụ, trong các nhà máy điện hạt nhân, hệ thống đường ống dẫn dầu khí hoặc các cấu trúc cầu cống, việc hỏng hóc do ăn mòn có thể gây ra những thảm họa lớn về môi trường và con người. Do đó, việc đầu tư vào nghiên cứu và phòng ngừa ăn mòn do xói mòn không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là trách nhiệm xã hội, giúp bảo vệ môi trường, cộng đồng và nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.