(Top Banner Ad)
corrosion
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Hóa học, Vật liệu học

corrosion

UK: /kəˈrəʊʒən/ • US: /kəˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ăn mòn quá trình ăn mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of corroding; the wearing away or disintegration of a material, especially a metal, by chemical action.

Vietnamese Meaning

Sự ăn mòn; quá trình làm mòn hoặc phá hủy một vật liệu, đặc biệt là kim loại, bởi tác động hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corrosion of the bridge supports was a serious concern."

    "Sự ăn mòn của các trụ cầu là một mối lo ngại nghiêm trọng."

  • "Saltwater accelerates the corrosion of metal."

    "Nước mặn làm tăng tốc độ ăn mòn kim loại."

  • "The pipeline suffered from severe corrosion."

    "Đường ống bị ăn mòn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb corrode ăn mòn, làm gỉ sét
Adjective corrosive có tính ăn mòn; (nghĩa bóng) cay độc, có tính hủy hoại
Noun corrosiveness tính ăn mòn
Adjective anticorrosive chống ăn mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrōdere ('to gnaw to pieces')
Latin
corrosiō ('a gnawing away')
Middle French
corrosion
English
corrosion

Từ 'Gặm Nhấm' đến 'Ăn Mòn'

Từ 'corrosion' có gốc từ Latin là 'corrōdere', nghĩa đen là 'gặm cho đến hết'. Hãy tưởng tượng hình ảnh một con chuột đang gặm một mẩu gỗ - đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này. Theo thời gian, nó được dùng để mô tả quá trình kim loại bị phá hủy dần dần bởi các phản ứng hóa học, giống như đang bị 'gặm nhấm' bởi môi trường xung quanh.

Usage Note

Corrosion chỉ quá trình phá hủy vật liệu do tác động hóa học, thường là do phản ứng với môi trường xung quanh (ví dụ: oxy, axit, nước). Khác với 'erosion' (xói mòn), 'corrosion' ám chỉ tác động hóa học, còn 'erosion' ám chỉ tác động vật lý (ví dụ: gió, nước chảy). 'Rust' (gỉ sét) là một dạng cụ thể của corrosion, chỉ sự ăn mòn sắt hoặc thép.

Prepositions

of by

'Corrosion of' được dùng để chỉ vật liệu bị ăn mòn (ví dụ: corrosion of steel). 'Corrosion by' được dùng để chỉ tác nhân gây ăn mòn (ví dụ: corrosion by acid).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corrosion
  • severe corrosion
    (sự ăn mòn nghiêm trọng)
  • galvanic corrosion
    (sự ăn mòn điện hóa)
  • atmospheric corrosion
    (sự ăn mòn trong khí quyển)
Verb + corrosion
  • prevent corrosion
    (ngăn chặn sự ăn mòn)
  • protect against corrosion
    (bảo vệ khỏi sự ăn mòn)
  • resist corrosion
    (chống lại sự ăn mòn)
Corrosion + Noun
  • corrosion resistance
    (khả năng chống ăn mòn)
  • corrosion protection
    (sự bảo vệ chống ăn mòn)
  • corrosion inhibitor
    (chất ức chế ăn mòn)

Idioms

  • the corrosion of trust

    sự xói mòn lòng tin

    "The series of scandals led to the corrosion of public trust in the government."

    (Loạt bê bối đã dẫn đến sự xói mòn lòng tin của công chúng đối với chính phủ.)

  • the corrosion of moral values

    sự băng hoại các giá trị đạo đức

    "He argued that materialism was causing the corrosion of moral values in society."

    (Anh ấy cho rằng chủ nghĩa vật chất đang gây ra sự băng hoại các giá trị đạo đức trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrosion

danh từ
Lật mặt

Sự ăn mòn; quá trình làm mòn hoặc phá hủy một vật liệu, đặc biệt là kim loại, bởi tác động hóa học.

"The corrosion of the bridge supports was a serious concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrosion".

Tượng Nữ thần Tự do: Sự 'ăn mòn' mang tính bảo vệ

Màu xanh đặc trưng của Tượng Nữ thần Tự do không phải là sơn. Đó là một lớp gỉ đồng (patina) hình thành do quá trình ăn mòn (oxy hóa) của lớp vỏ đồng bên ngoài. Điều thú vị là lớp gỉ này lại hoạt động như một lớp áo giáp, bảo vệ phần đồng kim loại bên trong khỏi bị ăn mòn sâu hơn.

'Vành đai Gỉ sét' (The Rust Belt) của Hoa Kỳ

Ở Mỹ, thuật ngữ 'Rust Belt' dùng để chỉ một khu vực từng là trung tâm công nghiệp hùng mạnh. Từ 'Gỉ sét' ở đây không chỉ mang nghĩa đen về các nhà máy cũ kỹ, bị ăn mòn mà còn mang nghĩa bóng về sự suy tàn kinh tế và xã hội khi các ngành công nghiệp nặng sa sút.