(Top Banner Ad)
subside
B2
Động từ B2 Tổng quát

subside

UK: /səbˈsaɪd/ • US: /səbˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lắng xuống rút đi sụt lún giảm bớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become less intense, violent, or severe.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt về cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc sự dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flood waters began to subside after the heavy rain stopped."

    "Nước lũ bắt đầu rút sau khi mưa lớn tạnh."

  • "My headache finally subsided after taking some medicine."

    "Cơn đau đầu của tôi cuối cùng cũng dịu đi sau khi uống thuốc."

  • "The controversy surrounding the new law gradually subsided."

    "Sự tranh cãi xung quanh luật mới dần dần lắng xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subside giảm xuống, lắng xuống, chìm xuống, rút đi
Noun subsidence sự giảm xuống, sự lắng xuống, sự sụt lún (đất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- (to sit)
Proto-Italic
*sedēō (to sit)
Latin
sedere (to sit)
Latin
sub- (under) + sedere (to sit)
Late Latin
subsidere (to sink down, settle)
English
subside (to sink, to settle down)

Nguồn gốc 'chìm xuống'

Từ 'subside' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsidere', mang ý nghĩa 'chìm xuống' hoặc 'ngồi xuống'. Nó được ghép từ tiền tố 'sub-' (dưới) và động từ 'sedere' (ngồi). Vì vậy, về cơ bản, 'subside' diễn tả hành động hạ thấp, giảm đi hoặc lắng xuống, giống như việc ngồi xuống hoặc một vật chìm xuống dưới bề mặt.

Usage Note

Từ 'subside' thường được dùng để diễn tả sự suy giảm của các hiện tượng như bão, lũ lụt, cơn đau, cảm xúc mạnh, hoặc các vấn đề khác. Nó mang ý nghĩa một quá trình giảm dần, không đột ngột biến mất. So với các từ đồng nghĩa như 'abate' (giảm bớt) và 'diminish' (suy giảm), 'subside' nhấn mạnh sự lắng xuống, ổn định trở lại sau một thời gian.

Prepositions

into to

Khi dùng 'subside into' thường ám chỉ việc một thứ gì đó lắng xuống và chuyển thành một trạng thái khác, thường là tiêu cực hoặc ít quan trọng hơn. Ví dụ: 'The country subsided into civil war.' (Đất nước chìm vào nội chiến).
Khi dùng 'subside to' (ít phổ biến hơn), nó có thể mang nghĩa là giảm xuống một mức độ cụ thể. Ví dụ: 'The initial excitement subsided to a quiet satisfaction.' (Sự hào hứng ban đầu giảm xuống thành sự hài lòng thầm lặng).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + subside
  • pain The pain began to subside.
    (Cơn đau bắt đầu giảm bớt.)
  • storm The storm finally subsided.
    (Cơn bão cuối cùng cũng lắng xuống.)
  • anger His anger slowly subsided.
    (Cơn giận của anh ấy dần lắng xuống.)
  • floodwaters The floodwaters are beginning to subside.
    (Nước lũ đang bắt đầu rút xuống.)
  • excitement The initial excitement quickly subsided.
    (Sự phấn khích ban đầu nhanh chóng giảm đi.)
Adverb + subside
  • gradually The noise gradually subsided.
    (Tiếng ồn dần dần lắng xuống.)
  • eventually The tension eventually subsided.
    (Sự căng thẳng cuối cùng cũng giảm đi.)
  • quickly The fear quickly subsided once help arrived.
    (Nỗi sợ hãi nhanh chóng tan biến khi có người đến giúp.)

Idioms

  • Wait for things to subside.

    Chờ mọi thứ lắng xuống/yên ổn trở lại.

    "After the initial shock, we had to wait for things to subside before making any decisions."

    (Sau cú sốc ban đầu, chúng tôi phải chờ mọi thứ lắng xuống trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

  • Allow feelings to subside.

    Để cảm xúc lắng xuống.

    "It's best to allow your anger to subside before you confront the issue."

    (Tốt nhất là nên để cơn giận của bạn lắng xuống trước khi bạn đối mặt với vấn đề đó.)

  • Let the storm subside.

    Để cơn bão (nghĩa đen hoặc bóng) lắng xuống/Để mọi chuyện qua đi.

    "We should stay indoors and let the storm subside before heading out."

    (Chúng ta nên ở trong nhà và để cơn bão lắng xuống trước khi ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subside

Động từ
Lật mặt

Giảm bớt về cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc sự dữ dội.

"The flood waters began to subside after the heavy rain stopped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the floodwaters subsided quickly after the storm!
Chà, nước lũ rút đi nhanh chóng sau cơn bão!
Phủ định
Alas, the swelling didn't subside, and he had to see a doctor.
Than ôi, vết sưng không giảm bớt, và anh ấy phải đi khám bác sĩ.
Nghi vấn
Oh, did the outrage over the policy changes subside?
Ồ, sự phẫn nộ về những thay đổi chính sách đã dịu đi chưa?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floodwaters should subside by tomorrow morning.
Nước lũ sẽ rút vào sáng mai.
Phủ định
The pain might not subside even after taking the medicine.
Cơn đau có thể không giảm ngay cả sau khi uống thuốc.
Nghi vấn
Could the ground subsidence cause further damage to the building?
Liệu sự sụt lún đất có thể gây thêm thiệt hại cho tòa nhà không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subsidence caused significant damage to the building's foundation.
Sự lún đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho nền móng của tòa nhà.
Phủ định
There wasn't any noticeable subsidence after the heavy rain.
Không có sự lún đất đáng chú ý nào sau trận mưa lớn.
Nghi vấn
Is subsidence a common problem in this area?
Lún đất có phải là một vấn đề phổ biến ở khu vực này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floodwaters began to subside after the rain stopped.
Nước lũ bắt đầu rút sau khi mưa tạnh.
Phủ định
The pain did not subside even after taking the medicine.
Cơn đau không giảm ngay cả sau khi uống thuốc.
Nghi vấn
Will the swelling subside by tomorrow morning?
Liệu vết sưng có giảm vào sáng mai không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rain stops, the flood waters subside.
Nếu trời mưa tạnh, nước lũ sẽ rút.
Phủ định
When the temperature doesn't drop, the swelling doesn't subside.
Khi nhiệt độ không giảm, chỗ sưng không giảm.
Nghi vấn
If the ground is saturated, does subsidence occur?
Nếu đất bị bão hòa, có xảy ra hiện tượng sụt lún không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subside".

Sự bình yên sau những biến động

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'subside' thường liên quan đến quá trình tự nhiên của mọi thứ trở lại trạng thái bình thường hoặc yên tĩnh sau một giai đoạn hỗn loạn, căng thẳng. Điều này áp dụng cho cả hiện tượng tự nhiên (như bão, lũ lụt) và cảm xúc con người (như giận dữ, sợ hãi). Việc chờ đợi hoặc cho phép mọi thứ 'subside' thường được coi là một cách tiếp cận khôn ngoan để giải quyết vấn đề, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và việc kiểm soát cảm xúc để đạt được sự bình yên hoặc một giải pháp sáng suốt hơn.