erythritol
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Erythritol'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đường alcohol (hay polyol) được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm và chất thay thế đường.
Definition (English Meaning)
A sugar alcohol (or polyol) used as a food additive and sugar substitute.
Ví dụ Thực tế với 'Erythritol'
-
"Erythritol is often used in sugar-free candies and baked goods."
"Erythritol thường được sử dụng trong kẹo không đường và các sản phẩm nướng."
-
"Many people prefer erythritol because it doesn't raise blood sugar levels."
"Nhiều người thích erythritol vì nó không làm tăng lượng đường trong máu."
-
"Erythritol is a popular choice for people on low-carb diets."
"Erythritol là một lựa chọn phổ biến cho những người ăn kiêng low-carb."
Từ loại & Từ liên quan của 'Erythritol'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: erythritol
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Erythritol'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Erythritol thuộc nhóm các polyol (còn gọi là đường alcohol) như xylitol, sorbitol, maltitol. Tuy nhiên, erythritol khác biệt ở chỗ nó được hấp thụ gần như hoàn toàn ở ruột non và được bài tiết qua nước tiểu mà không gây ra ảnh hưởng nhuận tràng như các polyol khác khi sử dụng với lượng lớn. Nó có vị ngọt bằng khoảng 60-80% so với đường sucrose và không chứa calo hoặc chứa rất ít calo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Erythritol'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.