(Top Banner Ad)
erythritol
C1
danh từ C1 Hóa học, Thực phẩm và Dinh dưỡng

erythritol

UK: /ɪˈrɪθrɪtɒl/ • US: /ɪˈrɪθrɪtɔl/

Nghĩa tiếng Việt

erythritol chất tạo ngọt erythritol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sugar alcohol (or polyol) used as a food additive and sugar substitute.

Vietnamese Meaning

Một loại đường alcohol (hay polyol) được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm và chất thay thế đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Erythritol is often used in sugar-free candies and baked goods."

    "Erythritol thường được sử dụng trong kẹo không đường và các sản phẩm nướng."

  • "Many people prefer erythritol because it doesn't raise blood sugar levels."

    "Nhiều người thích erythritol vì nó không làm tăng lượng đường trong máu."

  • "Erythritol is a popular choice for people on low-carb diets."

    "Erythritol là một lựa chọn phổ biến cho những người ăn kiêng low-carb."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Erythrose Một loại đường đơn có 4 nguyên tử carbon, là tiền chất của erythritol thông qua quá trình hydro hóa.
Noun Sugar alcohol (Polyol) Một nhóm hợp chất hữu cơ có cấu trúc tương tự đường nhưng có thêm nhóm hydroxyl, thường được dùng làm chất làm ngọt thay thế do ít calo và không gây sâu răng. Erythritol là một thành viên của nhóm này.

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐρυθρός (erythros)
Chemistry/Latin
erythrose
Chemistry/English
erythritol

Nguồn gốc tên gọi

Erythritol là một loại rượu đường có nguồn gốc từ erythrose, một loại đường đơn. Từ 'erythrose' lại được đặt tên dựa trên tiếng Hy Lạp cổ 'erythros', có nghĩa là 'màu đỏ'. Điều này có thể liên quan đến việc các dẫn xuất của nó có thể tạo ra màu đỏ. Hậu tố '-itol' là một thuật ngữ hóa học tiêu chuẩn được sử dụng để chỉ các loại rượu đường.

Usage Note

Erythritol thuộc nhóm các polyol (còn gọi là đường alcohol) như xylitol, sorbitol, maltitol. Tuy nhiên, erythritol khác biệt ở chỗ nó được hấp thụ gần như hoàn toàn ở ruột non và được bài tiết qua nước tiểu mà không gây ra ảnh hưởng nhuận tràng như các polyol khác khi sử dụng với lượng lớn. Nó có vị ngọt bằng khoảng 60-80% so với đường sucrose và không chứa calo hoặc chứa rất ít calo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erythritol
  • natural natural erythritol
    (erythritol tự nhiên)
  • pure pure erythritol
    (erythritol tinh khiết)
  • powdered powdered erythritol
    (erythritol dạng bột)
  • granular granular erythritol
    (erythritol dạng hạt)
  • zero-calorie zero-calorie erythritol
    (erythritol không calo)
Verb + erythritol
  • use use erythritol
    (sử dụng erythritol)
  • add add erythritol
    (thêm erythritol)
  • sweeten with sweeten with erythritol
    (làm ngọt bằng erythritol)
  • replace sugar with replace sugar with erythritol
    (thay thế đường bằng erythritol)
Noun + erythritol
  • sugar substitute erythritol as a sugar substitute
    (erythritol như một chất thay thế đường)
  • sweetener blend erythritol sweetener blend
    (hỗn hợp chất làm ngọt erythritol)
  • intake erythritol intake
    (lượng erythritol tiêu thụ)

Idioms

  • Sweetened with erythritol

    Được làm ngọt bằng erythritol

    "This sugar-free dessert is sweetened with erythritol to keep the calorie count low."

    (Món tráng miệng không đường này được làm ngọt bằng erythritol để giữ lượng calo thấp.)

  • Erythritol as a sugar substitute

    Erythritol như một chất thay thế đường

    "Many individuals on ketogenic diets prefer erythritol as a sugar substitute."

    (Nhiều người ăn kiêng keto thích erythritol làm chất thay thế đường.)

  • Zero-calorie erythritol

    Erythritol không calo

    "Zero-calorie erythritol helps reduce sugar intake without compromising taste."

    (Erythritol không calo giúp giảm lượng đường tiêu thụ mà không ảnh hưởng đến hương vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erythritol

danh từ
Lật mặt

Một loại đường alcohol (hay polyol) được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm và chất thay thế đường.

"Erythritol is often used in sugar-free candies and baked goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erythritol".

Chất làm ngọt phổ biến trong ăn kiêng

Erythritol đã trở thành một chất làm ngọt thay thế cực kỳ phổ biến trong các chế độ ăn kiêng ít carbohydrate, keto và thân thiện với người bệnh tiểu đường. Nó được ưa chuộng vì gần như không chứa calo, không làm tăng lượng đường trong máu và có hương vị gần giống đường thật nhất so với nhiều chất thay thế khác, giúp người dùng dễ dàng duy trì chế độ ăn kiêng.

Tranh cãi về sức khỏe và nghiên cứu gần đây

Mặc dù erythritol từ lâu đã được coi là an toàn cho sức khỏe, nhưng một số nghiên cứu gần đây đã gây ra tranh cãi về tác động tiềm ẩn của nó đối với sức khỏe tim mạch, đặc biệt là ở những người có nguy cơ cao. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc thảo luận, khuyến nghị xem xét lượng dùng và thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng lâu dài của erythritol.