(Top Banner Ad)
xylitol
B2
noun B2 Hóa học, Nha khoa, Dinh dưỡng

xylitol

UK: /ˈzaɪlɪtɒl/ • US: /ˈzaɪlɪtɔl/

Nghĩa tiếng Việt

xylitol chất tạo ngọt xylitol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sugar alcohol used as a sweetener.

Vietnamese Meaning

Một loại alcohol đường được sử dụng như một chất tạo ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many sugar-free gums contain xylitol as a sweetener."

    "Nhiều loại kẹo cao su không đường chứa xylitol như một chất tạo ngọt."

  • "Xylitol is a common ingredient in sugar-free chewing gum."

    "Xylitol là một thành phần phổ biến trong kẹo cao su không đường."

  • "The dentist recommended xylitol toothpaste to prevent cavities."

    "Nha sĩ khuyên dùng kem đánh răng xylitol để ngăn ngừa sâu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyol Polyol (hợp chất hữu cơ có nhiều nhóm hydroxyl)
Adjective sugar-free Không đường

Synonyms

birch sugar (đường bạch dương (ít dùng))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nha khoa, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
xylon (ξύλον) - wood
Chemical nomenclature
-itol (suffix for sugar alcohols)
Modern English
xylitol

Nguồn gốc tên gọi xylitol

Tên gọi 'xylitol' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'xylon' có nghĩa là 'gỗ', do xylitol ban đầu được chiết xuất từ gỗ. Hậu tố '-itol' được sử dụng trong hóa học để chỉ các loại đường alcohol. Vì vậy, 'xylitol' có thể hiểu là 'đường từ gỗ'.

Usage Note

Xylitol là một loại polyol (alcohol đường) được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây và rau quả. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất thay thế đường trong kẹo cao su, kẹo, kem đánh răng và các sản phẩm khác vì nó không góp phần gây sâu răng và có lượng calo thấp hơn so với đường thông thường. Xylitol có vị ngọt tương đương sucrose (đường mía). Cần lưu ý rằng xylitol có thể độc hại đối với chó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xylitol
  • pure pure xylitol
    (xylitol tinh khiết)
  • powdered powdered xylitol
    (xylitol dạng bột)
Verb + xylitol
  • sweeten sweeten with xylitol
    (làm ngọt bằng xylitol)
  • chew chew xylitol gum
    (nhai kẹo cao su xylitol)
Xylitol + Noun
  • gum xylitol gum
    (kẹo cao su xylitol)
  • sweetener xylitol sweetener
    (chất tạo ngọt xylitol)

Idioms

  • sugar-free (using xylitol)

    Không đường (sử dụng xylitol)

    "This gum is sugar-free thanks to xylitol."

    (Loại kẹo cao su này không đường nhờ có xylitol.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xylitol

noun
Lật mặt

Một loại alcohol đường được sử dụng như một chất tạo ngọt.

"Many sugar-free gums contain xylitol as a sweetener."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xylitol".

Xylitol và sức khỏe răng miệng

Xylitol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, đặc biệt là ở các nước phương Tây, vì nó có khả năng ngăn ngừa sâu răng. Việc nhai kẹo cao su xylitol sau bữa ăn là một thói quen phổ biến để giữ cho răng miệng sạch sẽ và khỏe mạnh.