(Top Banner Ad)
sugar alcohol
B2
noun B2 Hóa học, Dinh dưỡng, Thực phẩm

sugar alcohol

UK: /ˈʃʊɡə ˈælkəˌhɒl/ • US: /ˈʃʊɡər ˈælkəˌhɔl/

Nghĩa tiếng Việt

rượu đường polyol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polyol (a type of alcohol) derived from a sugar, but lacking the browning properties of sugars. They are often used as sugar substitutes because they have fewer calories than sugar.

Vietnamese Meaning

Một polyol (một loại rượu) có nguồn gốc từ đường, nhưng thiếu các đặc tính làm nâu của đường. Chúng thường được sử dụng như chất thay thế đường vì chúng có ít calo hơn đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many sugar-free gums and candies contain sugar alcohols like xylitol."

    "Nhiều loại kẹo cao su và kẹo không đường chứa các alcohol đường như xylitol."

  • "Sugar alcohols are often used in diet foods."

    "Rượu đường thường được sử dụng trong thực phẩm ăn kiêng."

  • "Some people experience digestive upset after consuming large amounts of sugar alcohols."

    "Một số người bị rối loạn tiêu hóa sau khi tiêu thụ một lượng lớn rượu đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar Đường; thành phần chính tạo nên vị ngọt và cấu trúc cơ bản của 'sugar alcohol'.
Noun alcohol Cồn/Rượu; một nhóm chức hóa học có mặt trong cấu trúc của 'sugar alcohol'.
Noun polyol Polyol; tên gọi khoa học của nhóm hợp chất hóa học mà 'sugar alcohol' thuộc về, thường được dùng thay thế cho 'sugar alcohol' trong văn bản chuyên ngành.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Arabic
sukkar
Old French
sucre
Middle English
sugre
Modern English
sugar
Arabic
al-kuḥl
Medieval Latin
alcohol
Middle English
alcohol
Modern English
alcohol
Modern English (compound)
sugar alcohol

Nguồn gốc tên gọi "sugar alcohol"

Thuật ngữ 'sugar alcohol' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực hóa học. Tên gọi này được đặt dựa trên cấu trúc hóa học của chúng: chúng có vị ngọt tương tự đường (sugar) nhưng lại chứa một nhóm chức alcohol (tức nhóm hydroxyl -OH) trong cấu trúc phân tử của mình. Đây là một nhóm hợp chất tự nhiên hoặc được sản xuất, thường được dùng làm chất tạo ngọt ít calo.

Usage Note

Sugar alcohols, còn được gọi là polyols, là carbohydrate hòa tan trong nước và xảy ra tự nhiên trong một số loại trái cây và rau quả. Chúng được sản xuất thương mại từ đường và tinh bột để sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chế biến sẵn như chất làm ngọt ít calo. Không giống như đường thông thường (sucrose), sugar alcohol không bị chuyển hóa hoàn toàn trong cơ thể, dẫn đến lượng calo ít hơn. Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa ở một số người. Các ví dụ phổ biến bao gồm xylitol, sorbitol, mannitol, erythritol và isomalt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sugar alcohol
  • natural natural sugar alcohols
    (các loại đường alcohol tự nhiên)
  • various various sugar alcohols
    (nhiều loại đường alcohol khác nhau)
  • common common sugar alcohols
    (các loại đường alcohol phổ biến)
Verb + sugar alcohol
  • contain contain sugar alcohols
    (chứa đường alcohol)
  • use use sugar alcohols
    (sử dụng đường alcohol)
  • add add sugar alcohols
    (thêm đường alcohol)
Noun + of + sugar alcohol
  • types types of sugar alcohols
    (các loại đường alcohol)
  • side effects side effects of sugar alcohols
    (tác dụng phụ của đường alcohol)
  • amount amount of sugar alcohols
    (lượng đường alcohol)

Idioms

  • sugar-alcohol-sweetened

    Được làm ngọt bằng đường alcohol

    "Many 'sugar-free' products are sugar-alcohol-sweetened."

    (Nhiều sản phẩm 'không đường' được làm ngọt bằng đường alcohol.)

  • sugar-alcohol intolerance

    Không dung nạp đường alcohol

    "Some people experience digestive issues due to sugar-alcohol intolerance."

    (Một số người gặp vấn đề tiêu hóa do không dung nạp đường alcohol.)

  • sugar-alcohol content

    Hàm lượng đường alcohol

    "Check the label for the sugar-alcohol content before consumption."

    (Hãy kiểm tra nhãn để biết hàm lượng đường alcohol trước khi tiêu thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugar alcohol

noun
Lật mặt

Một polyol (một loại rượu) có nguồn gốc từ đường, nhưng thiếu các đặc tính làm nâu của đường. Chúng thường được sử dụng như chất thay thế đường vì chúng có ít calo hơn đường.

"Many sugar-free gums and candies contain sugar alcohols like xylitol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar alcohol".

Lợi ích sức khỏe và ứng dụng phổ biến

Sugar alcohol thường được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm 'không đường' (sugar-free) hoặc 'ít calo' (low-calorie) hướng đến người ăn kiêng, người mắc bệnh tiểu đường hoặc những người muốn hạn chế đường. Chúng không làm tăng lượng đường trong máu đáng kể và không gây sâu răng, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến trong kẹo cao su, bánh kẹo và kem.

Lưu ý về tiêu thụ và tác dụng phụ

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc tiêu thụ quá nhiều sugar alcohol có thể gây ra các tác dụng phụ về tiêu hóa như đầy hơi, chuột rút hoặc tiêu chảy ở một số người. Do đó, nhiều sản phẩm có chứa đường alcohol thường có cảnh báo trên nhãn về việc tiêu thụ quá mức để tránh những khó chịu không mong muốn.