(Top Banner Ad)
sorbitol
C1
danh từ C1 Hóa học, Y học, Thực phẩm

sorbitol

UK: /ˈsɔːbɪtɔːl/ • US: /ˈsɔːrbɪtɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

sorbitol đường sorbitol rượu đường sorbitol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sugar alcohol with a sweet taste which the human body metabolizes slowly. It can be obtained by reduction of glucose, which changes the converted aldehyde group to a hydroxyl group. Sorbitol is often used as a sugar substitute (diet food) and in laxatives.

Vietnamese Meaning

Một loại đường rượu có vị ngọt, được cơ thể con người chuyển hóa chậm. Nó có thể thu được bằng cách khử glucose, quá trình này thay đổi nhóm aldehyde đã chuyển đổi thành nhóm hydroxyl. Sorbitol thường được sử dụng như một chất thay thế đường (thực phẩm ăn kiêng) và trong thuốc nhuận tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sorbitol is commonly used in sugar-free candies and chewing gum."

    "Sorbitol thường được sử dụng trong kẹo không đường và kẹo cao su."

  • "The manufacturer uses sorbitol to improve the texture of the product."

    "Nhà sản xuất sử dụng sorbitol để cải thiện kết cấu của sản phẩm."

  • "Excessive consumption of sorbitol can lead to digestive issues."

    "Tiêu thụ quá nhiều sorbitol có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sorbose Một loại đường đơn (monosaccharide) có cấu trúc tương tự sorbitol, từ đó sorbitol có thể được tổng hợp hoặc có mối liên hệ hóa học.
Noun sugar alcohol Thuật ngữ chung chỉ nhóm các hợp chất hóa học mà sorbitol thuộc về, có vị ngọt và ít calo hơn đường.
Noun polyol Hợp chất hữu cơ chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH), sorbitol là một ví dụ điển hình của polyol.

Synonyms

glucitol (glucitol (tên gọi khác của sorbitol))

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Sorbus
English
sorbose
English
sorbitol

Nguồn gốc tên gọi

Sorbitol có nguồn gốc từ chi thực vật Sorbus, hay còn gọi là cây thanh lương trà (rowan tree), vì nó lần đầu tiên được phân lập từ quả mọng của loại cây này vào năm 1872 bởi nhà hóa học người Pháp Jean-Baptiste Boussingault. Hậu tố '-itol' trong tên gọi chỉ ra rằng đây là một loại rượu đường (sugar alcohol), một hợp chất hóa học có liên quan đến các loại đường.

Usage Note

Sorbitol là một polyol (alcohol đa chức) được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Nó có vị ngọt bằng khoảng 60% so với đường sucrose. Điểm khác biệt lớn là sorbitol được hấp thụ chậm hơn và ít gây tăng đường huyết đột ngột, nên phù hợp cho người tiểu đường. Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều sorbitol có thể gây khó chịu đường tiêu hóa.

Prepositions

in as

* **in:** Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của sorbitol trong một sản phẩm hoặc quá trình. Ví dụ: 'Sorbitol is found in many sugar-free gums.' (Sorbitol được tìm thấy trong nhiều loại kẹo cao su không đường.)
* **as:** Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của sorbitol. Ví dụ: 'Sorbitol is used as a sugar substitute.' (Sorbitol được sử dụng như một chất thay thế đường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sorbitol
  • sugar-free sugar-free sorbitol
    (sorbitol không đường (thường dùng trong sản phẩm ăn kiêng))
  • liquid liquid sorbitol
    (sorbitol dạng lỏng)
  • crystalline crystalline sorbitol
    (sorbitol dạng tinh thể)
Verb + sorbitol
  • contain contain sorbitol
    (chứa sorbitol)
  • add add sorbitol
    (thêm sorbitol)
  • use use sorbitol
    (sử dụng sorbitol)
Sorbitol + Noun
  • syrup sorbitol syrup
    (si-rô sorbitol)
  • solution sorbitol solution
    (dung dịch sorbitol)
  • sweetener sorbitol sweetener
    (chất tạo ngọt sorbitol)

Idioms

  • sorbitol intolerance

    Tình trạng không dung nạp sorbitol (gây khó chịu đường ruột khi ăn sorbitol).

    "Some people experience bloating and gas due to sorbitol intolerance."

    (Một số người bị đầy hơi và chướng bụng do không dung nạp sorbitol.)

  • sorbitol sweetener

    Chất tạo ngọt sorbitol (được dùng thay thế đường).

    "Many sugar-free candies use sorbitol sweetener."

    (Nhiều loại kẹo không đường sử dụng chất tạo ngọt sorbitol.)

  • sorbitol content

    Hàm lượng sorbitol (lượng sorbitol có trong một sản phẩm).

    "The label clearly states the sorbitol content of the diet drink."

    (Nhãn mác ghi rõ hàm lượng sorbitol trong đồ uống ăn kiêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sorbitol

danh từ
Lật mặt

Một loại đường rượu có vị ngọt, được cơ thể con người chuyển hóa chậm. Nó có thể thu được bằng cách khử glucose, quá trình này thay đổi nhóm aldehyde đã chuyển đổi thành nhóm hydroxyl. Sorbitol thường được sử dụng như một chất thay thế đường (thực phẩm ăn kiêng) và trong thuốc nhuận tràng.

"Sorbitol is commonly used in sugar-free candies and chewing gum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorbitol".

Chất làm ngọt thay thế

Sorbitol được sử dụng rộng rãi như một chất làm ngọt thay thế đường, đặc biệt trong các sản phẩm 'không đường' như kẹo cao su, kẹo và thực phẩm dành cho người ăn kiêng hoặc bệnh tiểu đường. Nó có vị ngọt nhưng chứa ít calo hơn đường thông thường và không gây sâu răng.

Tác dụng nhuận tràng

Khi tiêu thụ với số lượng lớn, sorbitol có thể có tác dụng nhuận tràng, gây khó chịu đường tiêu hóa như đầy hơi hoặc tiêu chảy. Đặc tính này đôi khi được tận dụng trong dược phẩm, nhưng người dùng cần lưu ý để tránh tiêu thụ quá mức.

Có mặt tự nhiên trong trái cây

Sorbitol là một hợp chất polyol tự nhiên, được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như táo, lê, mận, anh đào và đào. Sự hiện diện tự nhiên này góp phần vào hương vị và độ ẩm của trái cây.