(Top Banner Ad)
de-escalated
C1
Tính từ C1 Ngoại giao, Quân sự, Xã hội

de-escalated

UK: /ˌdiːˈeskəˌleɪtɪd/ • US: /ˌdiːˈeskəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã giảm leo thang đã dịu bớt đã hạ nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been reduced in intensity or severity.

Vietnamese Meaning

Đã được giảm bớt về cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation has de-escalated thanks to the diplomatic efforts."

    "Tình hình đã dịu bớt nhờ vào những nỗ lực ngoại giao."

  • "The tensions in the region have de-escalated after the ceasefire agreement."

    "Căng thẳng trong khu vực đã dịu bớt sau thỏa thuận ngừng bắn."

  • "The conflict was successfully de-escalated through negotiation."

    "Cuộc xung đột đã được giảm leo thang thành công thông qua đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb de-escalate giảm căng thẳng, xuống thang
Noun de-escalation sự giảm căng thẳng, sự xuống thang
Verb escalate (trái nghĩa) leo thang, làm gia tăng
Noun escalation (trái nghĩa) sự leo thang, sự gia tăng
Noun escalator thang cuốn (từ gốc liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Quân sự, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- ('xuống, khỏi') + scala ('cái thang')
Italian
scalata ('hành động leo trèo')
French
escalade ('sự trèo tường thành')
Modern English
escalator ('thang cuốn') -> escalate ('leo thang')
Modern English
de-escalate ('xuống thang, giảm căng thẳng')

Leo Xuống Từ Chiếc Thang

Từ 'escalate' có gốc từ 'scala' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cái thang'. Ban đầu, nó có nghĩa là trèo lên một bức tường hoặc dốc. Vì vậy, thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống' hoặc 'đảo ngược') tạo ra 'de-escalate', mang nghĩa đen là 'leo xuống thang'. Về mặt nghĩa bóng, nó miêu tả hành động làm giảm cường độ hoặc sự nghiêm trọng của một tình huống căng thẳng, giống như bước xuống khỏi một chiếc thang nguy hiểm.

Usage Note

Tính từ 'de-escalated' thường được dùng để mô tả một tình huống, xung đột, hoặc khủng hoảng mà đã có những bước tiến để giảm thiểu sự căng thẳng hoặc nguy hiểm. Nó ngụ ý rằng đã có hành động chủ động để làm dịu tình hình. Khác với 'reduced' (giảm), 'de-escalated' nhấn mạnh vào quá trình và nỗ lực để hạ nhiệt một tình huống vốn đã leo thang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + de-escalated
  • quickly de-escalated
    (được giảm căng thẳng một cách nhanh chóng)
  • successfully de-escalated
    (được xuống thang thành công)
  • gradually de-escalated
    (đã giảm dần căng thẳng)
  • peacefully de-escalated
    (được giải quyết trong hòa bình)
Noun + (was/were) + de-escalated
  • The situation was de-escalated
    (Tình hình đã được giảm căng thẳng)
  • The conflict was de-escalated
    (Cuộc xung đột đã được xuống thang)
  • Tensions were de-escalated
    (Căng thẳng đã được xoa dịu)
  • The argument was de-escalated
    (Cuộc tranh cãi đã được làm dịu lại)

Idioms

  • de-escalated before it got out of hand

    xuống thang/giảm căng thẳng trước khi vượt khỏi tầm kiểm soát

    "Thankfully, the security team de-escalated the argument before it got out of hand."

    (Thật may, đội an ninh đã can thiệp giảm căng thẳng cuộc cãi vã trước khi nó vượt khỏi tầm kiểm soát.)

  • (something) was de-escalated through dialogue

    (cái gì đó) đã được xuống thang thông qua đối thoại

    "The trade dispute was de-escalated through constructive dialogue between the two nations."

    (Tranh chấp thương mại đã được xuống thang nhờ vào cuộc đối thoại mang tính xây dựng giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-escalated

Tính từ
Lật mặt

Đã được giảm bớt về cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng.

"The situation has de-escalated thanks to the diplomatic efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-escalated".

Kỹ Năng 'Xuống Thang' Trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, dịch vụ khách hàng và trị an, 'kỹ năng xuống thang' (de-escalation skills) là một năng lực rất được coi trọng. Nó bao gồm các kỹ thuật như lắng nghe chủ động, giữ bình tĩnh, thể hiện sự đồng cảm và sử dụng ngôn ngữ trung lập để ngăn một cuộc tranh cãi nhỏ biến thành một cuộc xung đột lớn. Đây được xem là một dấu hiệu của trí tuệ cảm xúc và sự chuyên nghiệp.

Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Quan Hệ Quốc Tế

Từ 'de-escalate' và 'de-escalation' là những thuật ngữ cực kỳ phổ biến trên các bản tin quốc tế. Khi các nhà lãnh đạo hoặc nhà ngoại giao nói về việc 'de-escalating tensions', điều đó có nghĩa là họ đang cố gắng tìm giải pháp hòa bình để tránh chiến tranh hoặc khủng hoảng. Hiểu từ này giúp bạn theo dõi và nắm bắt các sự kiện chính trị toàn cầu một cách sâu sắc hơn.