(Top Banner Ad)
escalating
C1
Tính từ (Adjective) C1 Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Quân sự)

escalating

UK: /ˈɛskəˌleɪtɪŋ/ • US: /ˈɛskəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo thang gia tăng trở nên nghiêm trọng hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing rapidly.

Vietnamese Meaning

Tăng nhanh chóng, leo thang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict is escalating into a full-scale war."

    "Xung đột đang leo thang thành một cuộc chiến tranh toàn diện."

  • "The escalating costs of healthcare are a major concern."

    "Chi phí chăm sóc sức khỏe leo thang là một mối quan tâm lớn."

  • "The violence in the region is escalating rapidly."

    "Bạo lực trong khu vực đang leo thang nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escalate tăng lên, leo thang, đẩy mạnh (thường là theo hướng tiêu cực)
Noun escalation sự leo thang, sự gia tăng
Adjective escalatory có tính leo thang, có xu hướng gia tăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
English
escalator
English
escalate

Từ chiếc thang cuốn đến sự leo thang

Từ 'escalator' (thang cuốn), một phát minh của thế kỷ 19, mà động từ 'escalate' (leo thang, tăng lên) đã ra đời vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, nó mô tả sự di chuyển lên của thang cuốn, nhưng nhanh chóng được dùng để diễn tả sự tăng lên về cường độ, quy mô của một vấn đề, thường là theo hướng tiêu cực (ví dụ: căng thẳng, bạo lực).

Usage Note

Thường dùng để mô tả tình huống trở nên nghiêm trọng hoặc căng thẳng hơn một cách nhanh chóng. Khác với 'increasing' chỉ sự tăng nói chung, 'escalating' nhấn mạnh vào tốc độ và mức độ của sự tăng đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

into

'Escalating into' được dùng để chỉ một tình huống xấu đi và biến thành một tình huống tồi tệ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + escalating
  • rapidly rapidly escalating
    (đang leo thang nhanh chóng)
  • steadily steadily escalating
    (đang leo thang đều đặn)
  • constantly constantly escalating
    (không ngừng leo thang)
Escalating + Noun
  • conflict escalating conflict
    (xung đột leo thang)
  • tensions escalating tensions
    (căng thẳng gia tăng)
  • costs escalating costs
    (chi phí tăng cao)
  • violence escalating violence
    (bạo lực gia tăng)
Verb + escalating
  • prevent prevent escalating violence
    (ngăn chặn bạo lực leo thang)
  • risk risk escalating out of control
    (có nguy cơ leo thang mất kiểm soát)
  • deal with deal with escalating demands
    (giải quyết các yêu cầu ngày càng tăng)

Idioms

  • escalate out of control

    leo thang vượt khỏi tầm kiểm soát

    "The small dispute quickly escalated out of control and became a major conflict."

    (Cuộc tranh chấp nhỏ nhanh chóng leo thang vượt khỏi tầm kiểm soát và trở thành một cuộc xung đột lớn.)

  • an escalating spiral (of something)

    một vòng xoáy leo thang (của điều gì đó, thường là tiêu cực)

    "The company found itself in an escalating spiral of debt."

    (Công ty nhận thấy mình đang trong một vòng xoáy nợ nần leo thang.)

  • escalating rhetoric

    những lời lẽ/tuyên bố ngày càng gay gắt/khiêu khích

    "The escalating rhetoric from both sides made a peaceful resolution difficult."

    (Những lời lẽ gay gắt leo thang từ cả hai phía khiến việc tìm kiếm một giải pháp hòa bình trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escalating

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tăng nhanh chóng, leo thang.

"The conflict is escalating into a full-scale war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conflict is escalating rapidly.
Xung đột đang leo thang nhanh chóng.
Phủ định
The tension isn't escalating any further.
Sự căng thẳng không leo thang thêm nữa.
Nghi vấn
Is the price of oil escalating due to the crisis?
Giá dầu có đang leo thang do khủng hoảng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The escalating tensions are worrying, aren't they?
Những căng thẳng leo thang đang gây lo ngại, phải không?
Phủ định
The situation isn't escalating as quickly as we thought, is it?
Tình hình không leo thang nhanh như chúng ta nghĩ, phải không?
Nghi vấn
The costs are escalating rapidly, aren't they?
Chi phí đang leo thang nhanh chóng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalating".

Kỹ thuật giảm leo thang (De-escalation)

Trong giao tiếp và giải quyết xung đột, 'de-escalation' là một tập hợp các kỹ thuật và chiến lược nhằm giảm cường độ của một tình huống căng thẳng hoặc thù địch. Mục tiêu là làm dịu cảm xúc, khôi phục giao tiếp và ngăn chặn bạo lực hoặc hậu quả tiêu cực khác. Điều này thường được áp dụng trong đàm phán, thực thi pháp luật và chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Hiệu ứng leo thang cam kết (Escalation of Commitment)

Trong tâm lý học và kinh tế học, 'escalation of commitment' mô tả xu hướng của con người tiếp tục đầu tư vào một dự án hoặc quyết định tồi tệ, ngay cả khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy nó sẽ thất bại. Điều này thường xảy ra do mong muốn chứng minh rằng quyết định ban đầu là đúng hoặc tránh thừa nhận sai lầm, dẫn đến việc 'ném tiền qua cửa sổ' hoặc 'đâm lao thì phải theo lao'.