(Top Banner Ad)
de-escalating
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Quan hệ quốc tế, Tâm lý học, Đàm phán

de-escalating

UK: /ˌdiːˈeskəˌleɪtɪŋ/ • US: /ˌdiːˈeskəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm leo thang hạ nhiệt làm dịu tình hình giảm căng thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reducing the intensity or severity of a situation or conflict.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt sự căng thẳng hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are trained in de-escalating situations involving mentally ill individuals."

    "Cảnh sát được đào tạo về cách giảm căng thẳng trong các tình huống liên quan đến những người mắc bệnh tâm thần."

  • "The diplomat is focused on de-escalating the tensions between the two countries."

    "Nhà ngoại giao tập trung vào việc giảm căng thẳng giữa hai quốc gia."

  • "Therapists use various techniques for de-escalating aggressive behavior."

    "Các nhà trị liệu sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để giảm thiểu hành vi hung hăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb de-escalate giảm căng thẳng, xuống thang
Noun de-escalation sự giảm căng thẳng, sự xuống thang
Verb escalate leo thang, làm tăng (căng thẳng, xung đột)
Noun escalation sự leo thang (căng thẳng, xung đột)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Tâm lý học, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- ('down, from')
Latin
scala ('ladder')
English (c. 1900)
escalator
English (c. 1922)
escalate
English (c. 1960s)
de-escalate

Từ chiếc thang đến giải quyết xung đột

Từ 'escalate' (leo thang) có nguồn gốc thú vị từ 'escalator' (thang cuốn), vốn xuất phát từ từ 'scala' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái thang'. Vì vậy, 'escalate' mang nghĩa đi lên như trèo thang. Khi thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống' hoặc 'ngược lại'), chúng ta có 'de-escalate', có nghĩa là làm giảm cường độ hoặc sự căng thẳng, giống như hành động bước xuống thang để tránh nguy hiểm.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động được thực hiện nhằm làm dịu tình hình, tránh leo thang thành bạo lực hoặc xung đột lớn hơn. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động giảm thiểu sự căng thẳng.

Prepositions

from into

'De-escalating from' thường được dùng khi nói về việc giảm bớt từ một trạng thái căng thẳng cụ thể. 'De-escalating into' (ít phổ biến hơn) có thể được dùng để mô tả việc ngăn chặn một tình huống leo thang thành một vấn đề nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + de-escalating
  • try to de-escalate the situation.
    (cố gắng làm dịu tình hình.)
  • help to de-escalate tensions.
    (giúp giảm bớt căng thẳng.)
  • focus on de-escalating the conflict.
    (tập trung vào việc giảm leo thang xung đột.)
Adverb + de-escalating
  • quickly de-escalating the argument.
    (nhanh chóng làm dịu cuộc tranh cãi.)
  • successfully de-escalating the crisis.
    (giảm leo thang khủng hoảng một cách thành công.)
  • calmly de-escalating the protest.
    (bình tĩnh làm giảm căng thẳng cuộc biểu tình.)
de-escalating + Noun
  • de-escalating the situation.
    (làm dịu tình hình.)
  • de-escalating tensions.
    (giảm bớt căng thẳng.)
  • de-escalating the conflict.
    (giảm leo thang xung đột.)

Idioms

  • de-escalating the war of words

    Chấm dứt cuộc khẩu chiến, làm giảm sự tranh cãi gay gắt bằng lời nói.

    "The diplomats worked hard on de-escalating the war of words between the two leaders before the summit."

    (Các nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để chấm dứt cuộc khẩu chiến giữa hai nhà lãnh đạo trước hội nghị thượng đỉnh.)

  • taking a step back to de-escalate

    Lùi một bước để giảm căng thẳng, tạm dừng tranh cãi để tình hình bớt nóng.

    "When the discussion got too heated, she suggested taking a step back to de-escalate."

    (Khi cuộc thảo luận trở nên quá nóng, cô ấy đã đề nghị mọi người nên lùi một bước để giảm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-escalating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Giảm bớt sự căng thẳng hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc xung đột.

"The police are trained in de-escalating situations involving mentally ill individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conflict was de-escalated by the mediator.
Cuộc xung đột đã được hòa giải bởi người hòa giải.
Phủ định
The situation was not de-escalated despite the efforts of the police.
Tình hình đã không được xoa dịu mặc dù cảnh sát đã nỗ lực.
Nghi vấn
Can the tension be de-escalated through dialogue?
Liệu căng thẳng có thể được xoa dịu thông qua đối thoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-escalating".

Kỹ thuật Giảm Căng thẳng trong Lực lượng Cảnh sát

Ở nhiều nước phương Tây, cảnh sát được đào tạo các 'kỹ thuật giảm căng thẳng' (de-escalation techniques). Điều này bao gồm việc sử dụng lời nói, giao tiếp phi ngôn ngữ và chiến thuật để làm dịu các tình huống nguy hiểm, nhằm giảm thiểu việc phải sử dụng vũ lực, đặc biệt là khi đối mặt với những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần.

Giải quyết Xung đột tại Nơi làm việc

Khái niệm 'de-escalation' rất quan trọng trong văn hóa công sở hiện đại ở phương Tây. Các nhà quản lý và phòng nhân sự thường được đào tạo về cách giảm leo thang xung đột giữa các nhân viên bằng cách thúc đẩy sự lắng nghe tích cực, thấu cảm và tìm kiếm giải pháp chung, thay vì phớt lờ các bất đồng.