(Top Banner Ad)
escort
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

escort

UK: /ɪˈskɔːt/ • US: /ˈeskɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hộ tống người hộ tống dẫn đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accompany someone or something, especially for protection or guidance.

Vietnamese Meaning

Hộ tống, đi kèm ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là để bảo vệ hoặc hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police escorted the prisoner to the courthouse."

    "Cảnh sát hộ tống tù nhân đến tòa án."

  • "Several warships escorted the Queen's yacht."

    "Một vài tàu chiến hộ tống du thuyền của Nữ hoàng."

  • "He offered to escort her home."

    "Anh ấy đề nghị hộ tống cô ấy về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun escort Người hộ tống, người đi kèm; đoàn hộ tống; sự hộ tống.
Verb escort Hộ tống, đi kèm, đưa đi (ai đó/cái gì đó).
Adjective escorted Được hộ tống, có người đi kèm (thường dùng cho các chuyến đi, tour).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere
Vulgar Latin
*excorrigere
Italian
scorta
Old French
escorte
English
escort

Hành trình từ 'hướng dẫn' đến 'hộ tống'

Từ gốc Latin 'corrigere' có nghĩa là 'chỉnh sửa, làm cho đúng', qua tiếng Ý 'scorta' (người hướng dẫn) và tiếng Pháp cổ 'escorte', từ 'escort' trong tiếng Anh hiện đại đã mang nghĩa 'hộ tống' hoặc 'người đi kèm', thể hiện sự dẫn dắt hoặc bảo vệ ai đó một cách trang trọng.

Usage Note

Động từ "escort" thường mang ý nghĩa bảo vệ, hướng dẫn hoặc thể hiện sự tôn trọng. Nó khác với "accompany" ở chỗ "escort" thường có mục đích cụ thể hơn (ví dụ: an ninh, nghi lễ), trong khi "accompany" chỉ đơn giản là đi cùng.

Prepositions

to from

"escort to": Hộ tống đến một địa điểm nào đó. "escort from": Hộ tống khỏi một địa điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + escort
  • police police escort
    (đội hộ tống của cảnh sát)
  • motorcycle motorcycle escort
    (đoàn hộ tống bằng mô tô)
  • security security escort
    (người/đội hộ tống an ninh)
Adjective + escort
  • diplomatic diplomatic escort
    (đoàn hộ tống ngoại giao)
  • honorary honorary escort
    (đoàn hộ tống danh dự)
  • private private escort
    (người hộ tống cá nhân (có thể ám chỉ người đi kèm được trả tiền))
Verb + escort
  • provide provide an escort
    (cung cấp người/đoàn hộ tống)
  • be be escorted by
    (được ai đó hộ tống)
  • escort escort someone to
    (hộ tống/đưa ai đó đến)

Idioms

  • under escort

    Dưới sự hộ tống, có người đi kèm (thường là để bảo vệ, giám sát hoặc trong một nghi thức chính thức).

    "The dignitary traveled under heavy escort to ensure his safety."

    (Vị quan chức di chuyển dưới sự hộ tống nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho ông.)

  • to escort someone out

    Đưa ai đó ra ngoài (thường là vì họ không được chào đón, bị trục xuất, hoặc yêu cầu rời đi).

    "Security had to escort the unruly fan out of the stadium."

    (An ninh đã phải đưa người hâm mộ vô trật tự ra khỏi sân vận động.)

  • escort service

    Dịch vụ cung cấp bạn đồng hành (thường ám chỉ dịch vụ hẹn hò hoặc mại dâm cao cấp).

    "He was surprised to discover that the 'dating agency' was actually an escort service."

    (Anh ấy ngạc nhiên khi phát hiện 'công ty mai mối' đó thực chất là một dịch vụ bạn đồng hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escort

động từ
Lật mặt

Hộ tống, đi kèm ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là để bảo vệ hoặc hướng dẫn.

"The police escorted the prisoner to the courthouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escort".

Ý nghĩa kép của 'escort'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'escort' có hai ý nghĩa chính: một là người/đoàn hộ tống chính thức (ví dụ: cảnh sát, quân đội, ngoại giao) mang tính chất bảo vệ hoặc nghi lễ; hai là người bạn đồng hành được trả tiền, thường ám chỉ đến dịch vụ hẹn hò hoặc mại dâm cao cấp. Điều quan trọng là phải nhận biết ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ.

Người đi kèm trong các sự kiện xã hội

Trong các sự kiện xã hội quan trọng như vũ hội (prom) ở trường học, tiệc tùng hoặc đám cưới, việc có 'an escort' (người đi kèm) là một truyền thống phổ biến. Người này thường là bạn bè, người yêu, hoặc một thành viên trong gia đình, có vai trò đồng hành và hỗ trợ, đặc biệt khi đi dự các sự kiện trang trọng.