(Top Banner Ad)
convoy
B2
noun B2 Quân sự, Vận tải

convoy

UK: /ˈkɒnvɔɪ/ • US: /ˈkɑːnvɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn xe hộ tống đoàn tàu hộ tống hộ tống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of vehicles or ships traveling together, typically accompanied by armed troops or vehicles for protection.

Vietnamese Meaning

Một đoàn xe hoặc tàu thuyền di chuyển cùng nhau, thường có quân đội hoặc xe cộ vũ trang đi kèm để bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trucks traveled in a convoy to protect them from attack."

    "Các xe tải di chuyển theo đoàn để bảo vệ chúng khỏi bị tấn công."

  • "An armed convoy escorted the supplies into the city."

    "Một đoàn xe vũ trang hộ tống nguồn cung cấp vào thành phố."

  • "The oil tankers sailed in a convoy to avoid submarine attacks."

    "Các tàu chở dầu đi theo đoàn để tránh các cuộc tấn công bằng tàu ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convoy Đoàn xe, đoàn tàu, đoàn người đi cùng nhau (thường để bảo vệ hoặc có tổ chức)
Verb convoy Hộ tống, bảo vệ, đi cùng trong một đoàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
convoy
French
convoier
Vulgar Latin
*conviare
Latin
com- (with) + via (way)

Từ 'Đi Cùng Nhau' Đến 'Bảo Vệ'

Từ 'convoy' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'convoier', mang ý nghĩa 'hộ tống' hoặc 'đi cùng'. Gốc xa hơn nữa là từ tiếng Latinh thô tục '*conviare', kết hợp giữa 'com-' (cùng với) và 'via' (con đường). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ là 'cùng đi trên một con đường', dần phát triển thành 'đi cùng nhau để bảo vệ và hỗ trợ'.

Usage Note

Từ 'convoy' nhấn mạnh vào việc di chuyển theo nhóm có tổ chức, có sự bảo vệ. Thường dùng trong bối cảnh quân sự, vận tải hàng hóa giá trị hoặc dễ bị tấn công.

Prepositions

in under

‘in a convoy’ để chỉ việc tham gia vào một đoàn xe hộ tống. ‘under convoy’ chỉ việc được bảo vệ bởi một đoàn hộ tống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convoy
  • military military convoy
    (đoàn xe/tàu quân sự)
  • humanitarian humanitarian convoy
    (đoàn xe cứu trợ nhân đạo)
  • armed armed convoy
    (đoàn hộ tống có vũ trang)
Verb + convoy
  • form form a convoy
    (tập hợp thành một đoàn)
  • join join a convoy
    (tham gia vào một đoàn)
  • escort escort a convoy
    (hộ tống một đoàn)
Noun + convoy
  • truck truck convoy
    (đoàn xe tải)
  • aid aid convoy
    (đoàn xe cứu trợ)
  • ship ship convoy
    (đoàn tàu)

Idioms

  • in convoy

    đi thành đoàn/tốp (cùng nhau để bảo vệ hoặc có tổ chức)

    "The journalists left the city in convoy for their safety."

    (Các nhà báo rời thành phố theo đoàn để đảm bảo an toàn.)

  • to convoy goods/troops

    hộ tống hàng hóa/quân đội (sử dụng 'convoy' như một động từ)

    "Warships were sent to convoy the merchant ships through the dangerous waters."

    (Các tàu chiến được phái đi hộ tống các tàu buôn qua vùng biển nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convoy

noun
Lật mặt

Một đoàn xe hoặc tàu thuyền di chuyển cùng nhau, thường có quân đội hoặc xe cộ vũ trang đi kèm để bảo vệ.

"The trucks traveled in a convoy to protect them from attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military convoy, a long line of armored vehicles, crossed the border.
Đoàn xe quân sự, một hàng dài xe bọc thép, đã vượt qua biên giới.
Phủ định
They did not convoy the supplies, but instead, they used helicopters.
Họ đã không hộ tống nguồn cung cấp mà thay vào đó, họ đã sử dụng trực thăng.
Nghi vấn
General, will you convoy these troops, or will you fly them in?
Thưa Tướng quân, ngài sẽ hộ tống quân đội này, hay ngài sẽ cho họ bay vào?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the military had planned better, the convoy would have arrived safely.
Nếu quân đội đã lên kế hoạch tốt hơn, đoàn xe hộ tống đã đến nơi an toàn.
Phủ định
If the navy had not decided to convoy the supplies, the troops would not have received the necessary equipment.
Nếu hải quân không quyết định hộ tống các nguồn cung cấp, quân đội đã không nhận được thiết bị cần thiết.
Nghi vấn
Would the rebels have attacked the convoy if they had known it was heavily guarded?
Liệu quân nổi dậy có tấn công đoàn xe hộ tống nếu họ biết nó được bảo vệ nghiêm ngặt không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship needs protection, the navy will convoy it.
Nếu con tàu cần được bảo vệ, hải quân sẽ hộ tống nó.
Phủ định
If a convoy is large, it doesn't always travel quickly.
Nếu một đoàn xe lớn, nó không phải lúc nào cũng di chuyển nhanh chóng.
Nghi vấn
If there is a threat of pirates, does the ship request a convoy?
Nếu có mối đe dọa từ cướp biển, tàu có yêu cầu một đoàn hộ tống không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general said that the military would convoy the supplies to the front lines.
Vị tướng nói rằng quân đội sẽ hộ tống các nguồn cung cấp đến tiền tuyến.
Phủ định
She said that they did not convoy the goods across the border.
Cô ấy nói rằng họ đã không hộ tống hàng hóa qua biên giới.
Nghi vấn
He asked if the naval ships had been ordered to convoy the merchant vessels.
Anh ấy hỏi liệu các tàu hải quân đã được lệnh hộ tống các tàu buôn hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convoy".

Sự Bảo Vệ Trong Chiến Tranh và Cứu Trợ Nhân Đạo

Trong lịch sử, các đoàn hộ tống (convoy) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chiến tranh, giúp vận chuyển an toàn quân đội, vũ khí và hàng hóa qua các khu vực nguy hiểm. Ngày nay, chúng ta thường thấy các đoàn xe cứu trợ nhân đạo (humanitarian convoy) mang thực phẩm, thuốc men đến các vùng bị thiên tai hoặc xung đột, nơi mà sự bảo vệ là thiết yếu để hàng viện trợ đến được tay người cần.

Biểu Tượng Của Tinh Thần Đồng Lòng

Ngoài vai trò thực tế, một đoàn hộ tống còn có thể là biểu tượng cho tinh thần đoàn kết và hợp tác. Chẳng hạn, các đoàn xe tải biểu tình (trucker convoys) ở một số nước phương Tây được dùng để thể hiện tiếng nói tập thể, thu hút sự chú ý của công chúng về một vấn đề xã hội. Chúng thể hiện ý chí của một nhóm người cùng hướng về một mục tiêu chung.