(Top Banner Ad)
esteem
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

esteem

UK: /ɪˈstiːm/ • US: /ɪˈstiːm/

Nghĩa tiếng Việt

sự kính trọng sự ngưỡng mộ kính trọng ngưỡng mộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Respect and admiration, typically for a person.

Vietnamese Meaning

Sự kính trọng và ngưỡng mộ, thường dành cho một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is held in high esteem by her colleagues."

    "Cô ấy được các đồng nghiệp rất kính trọng."

  • "His work is held in high esteem by art critics."

    "Công trình của anh ấy được các nhà phê bình nghệ thuật đánh giá rất cao."

  • "She has earned the esteem of her colleagues through hard work and dedication."

    "Cô ấy đã giành được sự kính trọng của các đồng nghiệp nhờ sự chăm chỉ và tận tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esteem sự tôn trọng, lòng kính trọng; sự đánh giá
Verb esteem tôn trọng, kính trọng; đánh giá cao
Adjective esteemed được kính trọng, được tôn trọng
Noun self-esteem lòng tự trọng, sự tự tôn
Adjective estimable đáng kính trọng, đáng trân trọng (thường dùng cho người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
estimer
English
esteem

Nguồn gốc của từ 'Esteem'

Từ 'esteem' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'aestimare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'định giá'. Qua tiếng Pháp cổ 'estimer', từ này đã mang ý nghĩa 'trân trọng, tôn trọng' khi du nhập vào tiếng Anh, nhấn mạnh giá trị tinh thần mà một người dành cho người khác hoặc cho chính mình.

Usage Note

Esteem nhấn mạnh sự đánh giá cao và tôn trọng dựa trên phẩm chất hoặc thành tích. Khác với 'respect' (tôn trọng) thường mang tính khách quan và có thể đơn giản chỉ là sự công nhận địa vị hoặc quyền lực, 'esteem' mang sắc thái chủ quan hơn, thể hiện sự ngưỡng mộ thực sự. So với 'admiration' (ngưỡng mộ), 'esteem' có phần trang trọng và bền vững hơn.

Prepositions

for in

esteem for (ai/cái gì): thể hiện sự kính trọng/ngưỡng mộ dành cho ai/cái gì. esteem in (ý kiến/lòng tin): chỉ sự kính trọng/đánh giá cao về một ý kiến hoặc lòng tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + esteem
  • high high esteem
    (sự tôn trọng cao, đánh giá cao)
  • low low esteem
    (sự ít tôn trọng, đánh giá thấp)
  • public public esteem
    (sự tôn trọng của công chúng)
  • mutual mutual esteem
    (sự tôn trọng lẫn nhau)
Verb + esteem
  • hold hold (someone) in esteem
    (có sự tôn trọng (ai đó))
  • earn earn esteem
    (giành được sự tôn trọng)
  • command command esteem
    (nhận được sự tôn trọng (do phẩm chất/thành tựu))
  • lose lose esteem
    (mất đi sự tôn trọng)
Noun + of + esteem
  • mark a mark of esteem
    (một dấu hiệu của sự tôn trọng)
  • lack a lack of esteem
    (thiếu sự tôn trọng)

Idioms

  • hold someone in high esteem

    Rất tôn trọng hoặc đánh giá cao ai đó.

    "We hold our professor in high esteem for his extensive knowledge and kindness."

    (Chúng tôi rất tôn trọng giáo sư của mình vì kiến thức sâu rộng và lòng tốt của ông ấy.)

  • self-esteem

    Lòng tự trọng; cảm giác giá trị của bản thân.

    "Building children's self-esteem is crucial for their development."

    (Xây dựng lòng tự trọng cho trẻ em là điều cực kỳ quan trọng cho sự phát triển của chúng.)

  • command esteem

    Nhận được sự tôn trọng một cách tự nhiên nhờ phẩm chất hoặc thành tích.

    "Her bravery and integrity command the esteem of everyone who knows her."

    (Lòng dũng cảm và sự chính trực của cô ấy khiến mọi người biết đến cô đều phải tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esteem

Danh từ
Lật mặt

Sự kính trọng và ngưỡng mộ, thường dành cho một người.

"She is held in high esteem by her colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esteem".

Tầm quan trọng của Lòng tự trọng (Self-Esteem)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "lòng tự trọng" (self-esteem) được coi là nền tảng của sức khỏe tinh thần và thành công cá nhân. Nó đề cập đến cách một người nhìn nhận giá trị của bản thân và mức độ họ tôn trọng chính mình. Lòng tự trọng cao thường gắn liền với sự tự tin, khả năng phục hồi và hạnh phúc.

Tôn trọng trong Xã hội

Việc "giành được sự tôn trọng" (earning esteem) từ người khác thông qua hành động, đạo đức và thành tựu là một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội. Ngược lại, việc "mất đi sự tôn trọng" (losing esteem) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội và cá nhân, ảnh hưởng đến danh tiếng và vị thế của một người.