esteemed
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Esteemed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được kính trọng và ngưỡng mộ sâu sắc.
Definition (English Meaning)
Highly respected and admired.
Ví dụ Thực tế với 'Esteemed'
-
"She is an esteemed colleague."
"Cô ấy là một đồng nghiệp đáng kính."
-
"The esteemed professor delivered a captivating lecture."
"Vị giáo sư đáng kính đã có một bài giảng đầy lôi cuốn."
-
"Our esteemed leader has guided us through many challenges."
"Nhà lãnh đạo đáng kính của chúng ta đã dẫn dắt chúng ta vượt qua nhiều thử thách."
Từ loại & Từ liên quan của 'Esteemed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: esteem
- Adjective: esteemed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Esteemed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Esteemed" thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ ở mức độ cao hơn so với các từ như "respected" hay "admired". Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, lịch sự, và trong văn viết hơn là văn nói hàng ngày. Nó thường được dùng để mô tả những người có thành tựu lớn, phẩm chất đạo đức cao đẹp, hoặc có đóng góp quan trọng cho xã hội.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Esteemed'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.