(Top Banner Ad)
esteemed
C1
Adjective C1 Chung (thường dùng trong văn viết trang trọng)

esteemed

UK: /ɪˈstiːmd/ • US: /ɪˈstiːmd/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kính được kính trọng được ngưỡng mộ cao quý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly respected and admired.

Vietnamese Meaning

Được kính trọng và ngưỡng mộ sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an esteemed colleague."

    "Cô ấy là một đồng nghiệp đáng kính."

  • "The esteemed professor delivered a captivating lecture."

    "Vị giáo sư đáng kính đã có một bài giảng đầy lôi cuốn."

  • "Our esteemed leader has guided us through many challenges."

    "Nhà lãnh đạo đáng kính của chúng ta đã dẫn dắt chúng ta vượt qua nhiều thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esteem Sự kính trọng, lòng kính trọng; sự đánh giá cao
Verb esteem Kính trọng, tôn trọng; đánh giá cao
Adjective estimable Đáng kính trọng, đáng ngưỡng mộ
Noun estimation Sự ước lượng, sự đánh giá; sự kính trọng
Noun estimator Người ước lượng, người định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong văn viết trang trọng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
estermer
English
esteem
English
esteemed

Nguồn gốc của sự Trân Trọng

Từ 'esteemed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aestimare', có nghĩa là 'định giá' hoặc 'ước lượng'. Qua tiếng Pháp cổ 'estermer' (đánh giá, thẩm định), từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'esteem', ban đầu mang nghĩa đánh giá giá trị của một thứ gì đó. Vì vậy, được 'esteemed' có nghĩa là được coi trọng hoặc tôn kính cao về giá trị và phẩm chất.

Usage Note

"Esteemed" thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ ở mức độ cao hơn so với các từ như "respected" hay "admired". Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, lịch sự, và trong văn viết hơn là văn nói hàng ngày. Nó thường được dùng để mô tả những người có thành tựu lớn, phẩm chất đạo đức cao đẹp, hoặc có đóng góp quan trọng cho xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + esteemed
  • highly highly esteemed
    (Được kính trọng, đánh giá cao độ)
  • well well-esteemed
    (Được nhiều người tôn trọng, có uy tín tốt)
  • widely widely esteemed
    (Được công chúng rộng rãi kính trọng)
  • greatly greatly esteemed
    (Được tôn kính rất nhiều)
Noun + esteemed
  • colleague esteemed colleague
    (Đồng nghiệp đáng kính)
  • guest esteemed guest
    (Vị khách quý)
  • professor esteemed professor
    (Giáo sư đáng kính)
  • member esteemed member
    (Thành viên đáng kính)
Verb + esteemed
  • hold hold someone in high esteem
    (Kính trọng, tôn trọng ai đó rất nhiều)
  • be be esteemed as
    (Được coi là, được đánh giá là (có giá trị cao))

Idioms

  • hold someone in high esteem

    Kính trọng, tôn trọng ai đó rất nhiều; đánh giá cao phẩm chất và tài năng của họ.

    "She holds her former mentor in very high esteem for his wisdom and guidance."

    (Cô ấy rất kính trọng người cố vấn cũ của mình vì sự khôn ngoan và hướng dẫn của ông.)

  • our esteemed guests/colleagues

    Một cách xưng hô trang trọng và lịch sự để chào đón hoặc giới thiệu những người có địa vị, thành tựu hoặc được kính trọng.

    "We are honored to welcome our esteemed guests to this prestigious event."

    (Chúng tôi rất vinh dự được chào đón quý vị khách quý đến sự kiện danh giá này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esteemed

Adjective
Lật mặt

Được kính trọng và ngưỡng mộ sâu sắc.

"She is an esteemed colleague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esteemed".

Biểu hiện của sự Tôn Trọng Trang Trọng

'Esteemed' thường được dùng trong các môi trường trang trọng như học thuật, chính trị, hoặc kinh doanh để bày tỏ sự kính trọng sâu sắc đối với các cá nhân. Nó không chỉ đơn thuần là sự tôn trọng mà còn là sự công nhận về địa vị, thành tựu, chuyên môn hoặc những đóng góp có giá trị của một người trong cộng đồng.

Dấu hiệu của Lịch sự và Uy tín

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bài diễn văn, thư từ chính thức hoặc các cuộc họp quan trọng, việc xưng hô với ai đó là 'giáo sư X đáng kính' ('esteemed Professor X') hoặc 'đồng nghiệp đáng kính của tôi' ('my esteemed colleague') là một dấu hiệu của sự lịch sự, tôn trọng và công nhận uy tín, tầm ảnh hưởng của họ trong lĩnh vực của mình.