(Top Banner Ad)
revered
C1
adjective C1 Tổng quát (General)

revered

UK: /rɪˈvɪəd/ • US: /rɪˈvɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

được tôn kính được ngưỡng mộ được sùng kính kính trọng ngưỡng mộ sùng bái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

regarded with great respect and admiration.

Vietnamese Meaning

được tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nelson Mandela is revered by people all over the world."

    "Nelson Mandela được người dân trên toàn thế giới tôn kính."

  • "He is a revered religious leader."

    "Ông ấy là một nhà lãnh đạo tôn giáo được tôn kính."

  • "The revered ancient texts."

    "Những văn bản cổ xưa được tôn kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revere kính trọng, tôn kính, ngưỡng mộ
Noun reverence sự kính trọng, lòng tôn kính, sự thành kính
Adjective reverent thành kính, tôn kính
Adverb reverently một cách thành kính, một cách tôn kính
Adjective irreverent thiếu tôn kính, bất kính
Noun irreverence sự thiếu tôn kính, sự bất kính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer- (to perceive, beware)
Latin
vereri (to fear, respect)
Latin
revereri (to stand in awe of, respect deeply)
Old French
reverer (to revere)
English
revere (verb)
English
revered (adjective/past participle)

Gốc rễ của sự kính trọng sâu sắc

Từ 'revered' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'revereri', có nghĩa là 'kính sợ' hoặc 'kính trọng sâu sắc'. Gốc 'vereri' ban đầu mang ý nghĩa 'sợ hãi' hoặc 'cẩn trọng', nhưng khi kết hợp với tiền tố 're-' (thường mang nghĩa lặp lại hoặc tăng cường), nó biến thành một sự kính trọng đi kèm lòng thành kính và sự ngưỡng mộ sâu sắc, không chỉ là nỗi sợ hãi thông thường. Điều này thể hiện mức độ tôn kính cao nhất đối với một người, vật hay ý tưởng.

Usage Note

Từ 'revered' mang sắc thái tôn trọng, ngưỡng mộ cao độ, thường dành cho những người có địa vị cao, có đóng góp lớn hoặc phẩm chất đạo đức đáng quý. Nó mạnh hơn các từ như 'respected' (được tôn trọng) hay 'admired' (được ngưỡng mộ) vì nó bao hàm cả sự kính phục và sùng bái.

Prepositions

by among

'- revered by': được tôn kính bởi ai đó/nhóm người nào đó.
'- revered among': được tôn kính trong một nhóm người, cộng đồng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + revered
  • highly highly revered
    (được kính trọng sâu sắc/cao độ)
  • deeply deeply revered
    (được tôn kính tột bậc)
  • widely widely revered
    (được nhiều người/rộng rãi kính trọng)
  • universally universally revered
    (được tất cả mọi người kính trọng)
  • much much revered
    (được rất nhiều người kính trọng)
Revered + Noun
  • leader revered leader
    (nhà lãnh đạo được kính trọng)
  • figure revered figure
    (nhân vật được tôn kính)
  • master revered master
    (bậc thầy đáng kính)
  • ancestor revered ancestor
    (tổ tiên được tôn kính)
  • tradition revered tradition
    (truyền thống đáng kính)

Idioms

  • to be held in revered memory

    được ghi nhớ với lòng tôn kính, được nhớ đến một cách trân trọng

    "The founder of the charity is still held in revered memory by all who knew her."

    (Người sáng lập quỹ từ thiện vẫn được tất cả những ai biết bà ghi nhớ với lòng tôn kính.)

  • a revered figure/master/teacher

    một nhân vật/bậc thầy/giáo viên được kính trọng

    "He was a revered master of classical music, influencing generations of musicians."

    (Ông là một bậc thầy âm nhạc cổ điển đáng kính, đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhạc sĩ.)

  • with revered status

    với địa vị được tôn kính, với vị thế đáng kính

    "In many ancient cultures, elders held a revered status within the community."

    (Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, người lớn tuổi có địa vị được tôn kính trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revered

adjective
Lật mặt

được tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc.

"Nelson Mandela is revered by people all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the professor was revered by his students was evident in their attentiveness.
Việc giáo sư được sinh viên kính trọng thể hiện rõ qua sự chăm chú của họ.
Phủ định
Whether the artist's work is revered or not is not the concern of true art.
Việc tác phẩm của nghệ sĩ có được kính trọng hay không không phải là mối quan tâm của nghệ thuật chân chính.
Nghi vấn
Why the ancient civilization revered the sun remains a mystery to modern historians.
Tại sao nền văn minh cổ đại lại tôn kính mặt trời vẫn là một bí ẩn đối với các nhà sử học hiện đại.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the revered guru shared his wisdom with his disciples.
Ồ, vị guru đáng kính đã chia sẻ sự thông thái của mình với các đệ tử.
Phủ định
Alas, the artist was not revered in his own time.
Than ôi, người nghệ sĩ đã không được kính trọng vào thời của mình.
Nghi vấn
Indeed, is this leader truly revered by his people?
Thật vậy, liệu nhà lãnh đạo này có thực sự được người dân của mình tôn kính không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Dalai Lama is revered as the most compassionate leader in the world.
Đạt Lai Lạt Ma được tôn kính như nhà lãnh đạo từ bi nhất trên thế giới.
Phủ định
This politician is not revered as much as the previous one was.
Chính trị gia này không được kính trọng bằng người tiền nhiệm.
Nghi vấn
Is she revered as the most influential artist of her generation?
Cô ấy có được tôn kính như nghệ sĩ có ảnh hưởng nhất của thế hệ mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revered".

Tôn kính người lớn tuổi và tổ tiên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (bao gồm cả Việt Nam) và một số cộng đồng ở phương Tây, người lớn tuổi và tổ tiên thường được 'revered' (kính trọng và tôn kính) vì kinh nghiệm sống, sự khôn ngoan và vai trò của họ trong việc truyền lại giá trị văn hóa. Đây là một khía cạnh quan trọng của lòng hiếu thảo và sự gắn kết cộng đồng, thể hiện sự trân trọng đối với quá khứ và những người đi trước.

Tôn vinh các nhân vật lịch sử và biểu tượng

Các quốc gia và cộng đồng thường 'revere' (tôn kính) những nhà lãnh đạo, anh hùng dân tộc, hoặc những nhân vật có công lớn trong lịch sử. Điều này được thể hiện qua các đài tưởng niệm, ngày lễ quốc gia, hoặc việc giữ gìn di sản của họ, nhằm mục đích duy trì ký ức tập thể và truyền cảm hứng cho các thế hệ sau về những giá trị tốt đẹp.