(Top Banner Ad)
estonian
B1
tính từ B1 Ngôn ngữ học, Địa lý, Quốc tịch

estonian

UK: /eˈstəʊ.ni.ən/ • US: /eˈstoʊ.ni.ən/

Nghĩa tiếng Việt

người Estonia tiếng Estonia thuộc về Estonia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to Estonia, its people, or the Estonian language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến Estonia, người dân Estonia hoặc tiếng Estonia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Estonian folk music is very unique."

    "Âm nhạc dân gian Estonia rất độc đáo."

  • "He speaks Estonian fluently."

    "Anh ấy nói tiếng Estonia trôi chảy."

  • "The Estonian economy is developing rapidly."

    "Nền kinh tế Estonia đang phát triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Estonian thuộc về Estonia; của người Estonia
Noun Estonian người Estonia; tiếng Estonia
Noun Estonia quốc gia Estonia

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Quốc tịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
Estonian
English
Estonia
Latin
Aestii

Nguồn gốc tên "Estonian"

Từ "Estonian" có nguồn gốc trực tiếp từ tên quốc gia "Estonia". Tên "Estonia" được cho là xuất phát từ "Aestii", tên một tộc người cổ đại đã được nhà sử học La Mã Tacitus đề cập vào thế kỷ 1 sau Công nguyên, sống ở vùng đất mà ngày nay là Estonia. Mặc dù mối liên hệ chính xác còn gây tranh cãi, nhưng đó là điểm khởi đầu lịch sử của tên gọi này.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch hoặc ngôn ngữ liên quan đến Estonia. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, vật, địa điểm hoặc ý tưởng.
Khi là danh từ, 'Estonian' có thể chỉ người (người Estonia) hoặc ngôn ngữ (tiếng Estonia). Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Estonian
  • authentic authentic Estonian cuisine
    (ẩm thực Estonia chính thống)
  • traditional traditional Estonian folk dance
    (điệu nhảy dân gian Estonia truyền thống)
  • modern modern Estonian art
    (nghệ thuật Estonia hiện đại)
Estonian + Danh từ
  • language Estonian language
    (tiếng Estonia)
  • culture Estonian culture
    (văn hóa Estonia)
  • people Estonian people
    (người dân Estonia)
  • government Estonian government
    (chính phủ Estonia)

Idioms

  • speak Estonian

    nói tiếng Estonia

    "Many people in Tallinn can speak Estonian."

    (Nhiều người ở Tallinn có thể nói tiếng Estonia.)

  • learn Estonian

    học tiếng Estonia

    "It takes time to learn Estonian, as it's a unique language."

    (Cần thời gian để học tiếng Estonia vì đây là một ngôn ngữ độc đáo.)

  • Estonian citizen

    công dân Estonia

    "She is a proud Estonian citizen."

    (Cô ấy là một công dân Estonia đáng tự hào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estonian

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến Estonia, người dân Estonia hoặc tiếng Estonia.

"Estonian folk music is very unique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was learning Estonian while traveling in Tallinn.
Cô ấy đang học tiếng Estonia khi đi du lịch ở Tallinn.
Phủ định
They were not discussing the Estonian economy at the meeting.
Họ đã không thảo luận về nền kinh tế Estonia tại cuộc họp.
Nghi vấn
Were you considering Estonian citizenship before you moved?
Bạn có đang cân nhắc quốc tịch Estonia trước khi chuyển đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estonian".

Estonia – Quốc gia kỹ thuật số tiên phong

Estonia nổi tiếng thế giới là một quốc gia kỹ thuật số hàng đầu. Chính phủ đã triển khai nhiều dịch vụ điện tử sáng tạo như e-Residency (cư trú điện tử), cho phép người nước ngoài thành lập và điều hành doanh nghiệp tại Estonia từ bất cứ đâu trên thế giới. Gần như mọi dịch vụ công đều có thể được thực hiện trực tuyến, biến Estonia thành một hình mẫu về quản trị kỹ thuật số.

Lễ hội Ca múa Estonia

Lễ hội Ca múa Estonia (Laulupidu ja Tantsupidu) là một sự kiện văn hóa quy mô lớn, diễn ra 5 năm một lần, quy tụ hàng chục ngàn ca sĩ và vũ công từ khắp Estonia. Đây là một biểu tượng quan trọng của bản sắc dân tộc, sự đoàn kết và bảo tồn văn hóa Estonia, được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.