estonian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến Estonia, người dân Estonia hoặc tiếng Estonia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Estonian folk music is very unique."
"Âm nhạc dân gian Estonia rất độc đáo."
-
"He speaks Estonian fluently."
"Anh ấy nói tiếng Estonia trôi chảy."
-
"The Estonian economy is developing rapidly."
"Nền kinh tế Estonia đang phát triển nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch hoặc ngôn ngữ liên quan đến Estonia. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, vật, địa điểm hoặc ý tưởng.
Khi là danh từ, 'Estonian' có thể chỉ người (người Estonia) hoặc ngôn ngữ (tiếng Estonia). Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic Estonian cuisine (ẩm thực Estonia chính thống)
-
traditional traditional Estonian folk dance (điệu nhảy dân gian Estonia truyền thống)
-
modern modern Estonian art (nghệ thuật Estonia hiện đại)
-
language Estonian language (tiếng Estonia)
-
culture Estonian culture (văn hóa Estonia)
-
people Estonian people (người dân Estonia)
-
government Estonian government (chính phủ Estonia)
Idioms
-
speak Estonian
nói tiếng Estonia
"Many people in Tallinn can speak Estonian."
(Nhiều người ở Tallinn có thể nói tiếng Estonia.)
-
learn Estonian
học tiếng Estonia
"It takes time to learn Estonian, as it's a unique language."
(Cần thời gian để học tiếng Estonia vì đây là một ngôn ngữ độc đáo.)
-
Estonian citizen
công dân Estonia
"She is a proud Estonian citizen."
(Cô ấy là một công dân Estonia đáng tự hào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
estonian
tính từThuộc về hoặc liên quan đến Estonia, người dân Estonia hoặc tiếng Estonia.
"Estonian folk music is very unique."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was learning Estonian while traveling in Tallinn. |
Cô ấy đang học tiếng Estonia khi đi du lịch ở Tallinn. |
| Phủ định | They were not discussing the Estonian economy at the meeting. |
Họ đã không thảo luận về nền kinh tế Estonia tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Were you considering Estonian citizenship before you moved? |
Bạn có đang cân nhắc quốc tịch Estonia trước khi chuyển đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estonian".
