(Top Banner Ad)
Estonia
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

Estonia

UK: /ɛˈstəʊniə/ • US: /ɛˈstoʊniə/

Nghĩa tiếng Việt

nước Estonia Cộng hòa Estonia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Northern Europe, bordering the Baltic Sea and Gulf of Finland.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Bắc Âu, giáp biển Baltic và vịnh Phần Lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Estonia is known for its digital society and innovation."

    "Estonia nổi tiếng với xã hội số và sự đổi mới."

  • "Estonia gained its independence in 1991."

    "Estonia giành được độc lập vào năm 1991."

  • "Estonia is a member of the European Union and NATO."

    "Estonia là thành viên của Liên minh Châu Âu và NATO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Estonian Người Estonia, tiếng Estonia
Adjective Estonian Thuộc về Estonia, của Estonia
Noun (plural) Estonians Những người Estonia
Noun (concept) e-Estonia Khái niệm về Estonia điện tử (chỉ quốc gia số hóa, tiên phong về công nghệ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Aestii
Old Norse
Eistland
Low German/Swedish
Estland
English
Estonia

Nguồn gốc tên gọi Estonia

Tên gọi 'Estonia' có nguồn gốc từ 'Aestii', tên một tộc người được nhà sử học La Mã Tacitus đề cập vào thế kỷ 1 sau Công nguyên, sống ở vùng Baltic. Sau đó, người Norse cổ đã gọi vùng đất này là 'Eistland' (nghĩa là 'vùng đất của người Aesti'). Dù người Estonia tự gọi đất nước mình là 'Eesti', tên quốc tế 'Estonia' vẫn giữ lại mối liên hệ lịch sử xa xưa này, phản ánh lịch sử đa dạng và vị trí địa lý độc đáo của đất nước.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia Estonia về mặt địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa. Không có nhiều sắc thái nghĩa phức tạp. Cần phân biệt với 'Estonian' (người Estonia hoặc tiếng Estonia).

Prepositions

in from to

* **in Estonia:** Chỉ vị trí, ở trong nước Estonia. Ví dụ: 'I live in Estonia.'
* **from Estonia:** Chỉ xuất xứ, đến từ Estonia. Ví dụ: 'She is from Estonia.'
* **to Estonia:** Chỉ hướng, đến Estonia. Ví dụ: 'We are traveling to Estonia.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Estonia
  • digital digital Estonia
    (Estonia kỹ thuật số (chỉ đất nước phát triển về công nghệ số))
  • independent independent Estonia
    (Estonia độc lập)
  • modern modern Estonia
    (Estonia hiện đại)
Verb + Estonia
  • visit visit Estonia
    (thăm Estonia)
  • travel to travel to Estonia
    (đi du lịch đến Estonia)
  • invest in invest in Estonia
    (đầu tư vào Estonia)
Estonia + Noun
  • Estonia's Estonia's capital
    (thủ đô của Estonia)
  • Estonia's Estonia's government
    (chính phủ Estonia)
  • Estonia's Estonia's economy
    (kinh tế của Estonia)

Idioms

  • Digital Estonia

    Một cụm từ thường dùng để chỉ mô hình chính phủ điện tử và xã hội số tiên tiến của Estonia, nơi hầu hết các dịch vụ công đều được số hóa.

    "Digital Estonia has set a benchmark for other nations in e-governance."

    (Estonia kỹ thuật số đã tạo ra một tiêu chuẩn cho các quốc gia khác về chính phủ điện tử.)

  • e-Estonia

    Thuật ngữ chính thức hoặc bán chính thức để chỉ chiến lược và thành tựu của Estonia trong việc trở thành một quốc gia tiên phong về công nghệ thông tin và dịch vụ số hóa.

    "The concept of e-Estonia attracts many global tech entrepreneurs."

    (Khái niệm e-Estonia thu hút nhiều doanh nhân công nghệ toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Estonia

Noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Bắc Âu, giáp biển Baltic và vịnh Phần Lan.

"Estonia is known for its digital society and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Estonia".

Quốc gia tiên phong về Chính phủ điện tử

Estonia nổi tiếng thế giới với hệ thống chính phủ điện tử (e-governance) cực kỳ tiên tiến. Công dân có thể thực hiện hầu hết các giao dịch hành chính công trực tuyến một cách dễ dàng và nhanh chóng, từ bỏ phiếu bầu cử, khai thuế cho đến ký kết hợp đồng kỹ thuật số, biến Estonia thành một trong những xã hội số hóa nhất thế giới.

e-Residency: Cư dân điện tử

Estonia là quốc gia đầu tiên trên thế giới cung cấp chương trình e-Residency (cư dân điện tử). Chương trình này cho phép người nước ngoài sở hữu một danh tính kỹ thuật số do chính phủ cấp, giúp họ có thể thành lập và điều hành doanh nghiệp EU hoàn toàn trực tuyến, truy cập các dịch vụ ngân hàng và ký kết tài liệu điện tử, thu hút các doanh nhân và dân du mục kỹ thuật số trên toàn cầu.