baltic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến biển Baltic, các quốc gia Baltic hoặc các ngôn ngữ Baltic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Estonia is one of the Baltic states."
"Estonia là một trong các quốc gia Baltic."
-
"The Baltic amber is highly prized."
"Hổ phách Baltic rất được ưa chuộng."
-
"She is studying Baltic languages at university."
"Cô ấy đang học các ngôn ngữ Baltic tại trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Baltic | Thuộc về vùng Baltic, biển Baltic hoặc các nước Baltic. (Liên quan đến khu vực biển Baltic hoặc các quốc gia xung quanh nó.) |
| Noun | Balt | Một người thuộc dân tộc Baltic. (Người thuộc một trong các dân tộc sống quanh biển Baltic.) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm địa lý, văn hóa hoặc ngôn ngữ của khu vực Baltic. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả tương tự tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
Ví dụ: 'in the Baltic region' (ở khu vực Baltic), 'the Baltic Sea' (biển Baltic). 'Of' được sử dụng khi chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the languages of the Baltic states' (các ngôn ngữ của các quốc gia Baltic).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the Baltic the Baltic Sea (Biển Baltic)
-
the Baltic the Baltic states (Các quốc gia vùng Baltic (Estonia, Latvia, Lithuania))
-
a Baltic a Baltic cruise (Một chuyến du ngoạn vùng Baltic)
-
Baltic Baltic amber (Hổ phách Baltic)
-
Baltic Baltic herring (Cá trích Baltic)
-
Baltic Baltic German (Người Đức vùng Baltic)
Idioms
-
baltic
Rất lạnh, buốt giá (thường dùng để mô tả thời tiết)
"It's absolutely baltic outside today; you'll need a hat and gloves."
(Hôm nay bên ngoài lạnh buốt giá; bạn sẽ cần mũ và găng tay.)
-
feel baltic
Cảm thấy rất lạnh
"I feel absolutely baltic even with the heating on."
(Tôi cảm thấy lạnh cóng ngay cả khi đã bật lò sưởi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baltic
adjectiveLiên quan đến biển Baltic, các quốc gia Baltic hoặc các ngôn ngữ Baltic.
"Estonia is one of the Baltic states."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baltic".
