(Top Banner Ad)
baltic
B2
adjective B2 Địa lý, Lịch sử, Ngôn ngữ học

baltic

UK: /ˈbɔːltɪk/ • US: /ˈbɔːltɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Baltic vùng Baltic biển Baltic các nước Baltic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Baltic Sea, the Baltic states, or the Baltic languages.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến biển Baltic, các quốc gia Baltic hoặc các ngôn ngữ Baltic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Estonia is one of the Baltic states."

    "Estonia là một trong các quốc gia Baltic."

  • "The Baltic amber is highly prized."

    "Hổ phách Baltic rất được ưa chuộng."

  • "She is studying Baltic languages at university."

    "Cô ấy đang học các ngôn ngữ Baltic tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Baltic Thuộc về vùng Baltic, biển Baltic hoặc các nước Baltic. (Liên quan đến khu vực biển Baltic hoặc các quốc gia xung quanh nó.)
Noun Balt Một người thuộc dân tộc Baltic. (Người thuộc một trong các dân tộc sống quanh biển Baltic.)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰel- (white, shining)
Proto-Balto-Slavic
*baltas (white)
Lithuanian
baltas (white)
Latin (Medieval)
Balticus (Baltic Sea)
English
Baltic

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Baltic' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Proto-Baltic, *baltas, có nghĩa là 'trắng', có thể liên quan đến màu cát trắng trên bờ biển Baltic hoặc băng tuyết bao phủ khu vực vào mùa đông. Biển Baltic được người La Mã cổ đại biết đến như Mare Suebicum.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm địa lý, văn hóa hoặc ngôn ngữ của khu vực Baltic. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả tương tự tùy theo ngữ cảnh.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in the Baltic region' (ở khu vực Baltic), 'the Baltic Sea' (biển Baltic). 'Of' được sử dụng khi chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the languages of the Baltic states' (các ngôn ngữ của các quốc gia Baltic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baltic
  • the Baltic the Baltic Sea
    (Biển Baltic)
  • the Baltic the Baltic states
    (Các quốc gia vùng Baltic (Estonia, Latvia, Lithuania))
  • a Baltic a Baltic cruise
    (Một chuyến du ngoạn vùng Baltic)
Noun + baltic
  • Baltic Baltic amber
    (Hổ phách Baltic)
  • Baltic Baltic herring
    (Cá trích Baltic)
  • Baltic Baltic German
    (Người Đức vùng Baltic)

Idioms

  • baltic

    Rất lạnh, buốt giá (thường dùng để mô tả thời tiết)

    "It's absolutely baltic outside today; you'll need a hat and gloves."

    (Hôm nay bên ngoài lạnh buốt giá; bạn sẽ cần mũ và găng tay.)

  • feel baltic

    Cảm thấy rất lạnh

    "I feel absolutely baltic even with the heating on."

    (Tôi cảm thấy lạnh cóng ngay cả khi đã bật lò sưởi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baltic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến biển Baltic, các quốc gia Baltic hoặc các ngôn ngữ Baltic.

"Estonia is one of the Baltic states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baltic".

Baltic Amber

Hổ phách Baltic là một loại hổ phách chất lượng cao được tìm thấy ở vùng biển Baltic. Nó nổi tiếng với màu sắc đẹp và thường được sử dụng trong trang sức. Hổ phách Baltic được coi là có giá trị văn hóa và lịch sử lớn trong khu vực.