eth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A letter of the Old English, Icelandic, and Faroese alphabets, written Ð, ð, representing a 'th' sound, either voiced or unvoiced.
Vietnamese Meaning
Một chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh cổ, Iceland và Faroe, được viết là Ð, ð, đại diện cho âm 'th', có thể hữu thanh hoặc vô thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The letter eth is no longer used in modern English."
"Chữ eth không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại."
-
"The use of eth in Old English texts can be confusing for modern readers."
"Việc sử dụng chữ eth trong các văn bản tiếng Anh cổ có thể gây khó hiểu cho độc giả hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ethereum | Một nền tảng blockchain và công nghệ sổ cái phân tán mã nguồn mở, cho phép tạo ra các ứng dụng phi tập trung (DApps) và hợp đồng thông minh. |
| Noun | Ether | Đơn vị tiền tệ gốc của mạng Ethereum, dùng để thanh toán phí giao dịch (gas) và thưởng cho thợ đào/người xác thực. |
| Noun | blockchain | Một hệ thống ghi lại thông tin theo cách khó thay đổi, hack hoặc gian lận. Nó là xương sống của các loại tiền mã hóa như Ethereum. |
| Noun | cryptocurrency | Một loại tiền kỹ thuật số hoặc tiền ảo được bảo mật bằng mật mã, khiến việc giả mạo hoặc chi tiêu gấp đôi gần như không thể thực hiện được. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eth (Ð, ð) là một chữ cái cổ. Trong tiếng Anh cổ, nó được sử dụng thay thế cho chữ thorn (Þ, þ) để biểu thị cả âm /θ/ (như trong 'thin') và âm /ð/ (như trong 'this'). Sự khác biệt giữa hai âm này không được phân biệt rõ ràng trong cách viết. Trong tiếng Iceland và Faroe hiện đại, 'eth' chỉ biểu thị âm /ð/.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy eth (mua ETH)
-
sell sell eth (bán ETH)
-
trade trade eth (giao dịch ETH)
-
stake stake eth (đặt cược (stake) ETH để nhận thưởng)
-
earn earn eth (kiếm ETH)
-
eth eth price (giá ETH)
-
eth eth wallet (ví ETH)
-
eth eth network (mạng lưới ETH)
-
eth eth transaction (giao dịch ETH)
-
eth eth gas fees (phí gas ETH)
-
current current eth price (giá ETH hiện tại)
-
volatile volatile eth market (thị trường ETH biến động)
Idioms
-
ETH gas fees
Phí giao dịch (gas) trên mạng lưới Ethereum, cần để thực hiện các giao dịch hoặc hợp đồng thông minh.
"The ETH gas fees were extremely high yesterday due to network congestion."
(Phí gas ETH hôm qua rất cao do mạng lưới bị tắc nghẽn.)
-
To hold ETH
Nắm giữ ETH (thường với ý nghĩa không bán ngay lập tức mà giữ lâu dài với kỳ vọng giá sẽ tăng trong tương lai).
"Many investors choose to hold ETH for the long term, betting on its future growth."
(Nhiều nhà đầu tư chọn nắm giữ ETH trong dài hạn, đặt cược vào sự phát triển tương lai của nó.)
-
ETH merge
Sự kiện Hợp nhất của Ethereum, chỉ quá trình chuyển đổi mạng lưới từ cơ chế Proof-of-Work (PoW) sang Proof-of-Stake (PoS).
"The ETH merge was a significant upgrade for the network, aiming to improve efficiency and reduce energy consumption."
(Sự kiện hợp nhất ETH là một nâng cấp quan trọng cho mạng lưới, nhằm cải thiện hiệu quả và giảm tiêu thụ năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eth
Danh từMột chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh cổ, Iceland và Faroe, được viết là Ð, ð, đại diện cho âm 'th', có thể hữu thanh hoặc vô thanh.
"The letter eth is no longer used in modern English."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eth".
