(Top Banner Ad)
eth
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học, Lịch sử

eth

UK: ɛθ • US: ɛθ

Nghĩa tiếng Việt

chữ eth (trong bảng chữ cái tiếng Anh cổ)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A letter of the Old English, Icelandic, and Faroese alphabets, written Ð, ð, representing a 'th' sound, either voiced or unvoiced.

Vietnamese Meaning

Một chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh cổ, Iceland và Faroe, được viết là Ð, ð, đại diện cho âm 'th', có thể hữu thanh hoặc vô thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letter eth is no longer used in modern English."

    "Chữ eth không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại."

  • "The use of eth in Old English texts can be confusing for modern readers."

    "Việc sử dụng chữ eth trong các văn bản tiếng Anh cổ có thể gây khó hiểu cho độc giả hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ethereum Một nền tảng blockchain và công nghệ sổ cái phân tán mã nguồn mở, cho phép tạo ra các ứng dụng phi tập trung (DApps) và hợp đồng thông minh.
Noun Ether Đơn vị tiền tệ gốc của mạng Ethereum, dùng để thanh toán phí giao dịch (gas) và thưởng cho thợ đào/người xác thực.
Noun blockchain Một hệ thống ghi lại thông tin theo cách khó thay đổi, hack hoặc gian lận. Nó là xương sống của các loại tiền mã hóa như Ethereum.
Noun cryptocurrency Một loại tiền kỹ thuật số hoặc tiền ảo được bảo mật bằng mật mã, khiến việc giả mạo hoặc chi tiêu gấp đôi gần như không thể thực hiện được.

Related Words

thorn (chữ thorn (Þ, þ) - một chữ cái cổ khác dùng để biểu thị âm 'th')theta (theta (Θ, θ) - một chữ cái Hy Lạp đôi khi được dùng tương tự trong các ngữ cảnh ngôn ngữ học)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Coined Term)
Ethereum
English (Abbreviation)
ETH

Nguồn gốc của 'ETH'

'ETH' là viết tắt phổ biến của 'Ethereum', một nền tảng blockchain phi tập trung được Vitalik Buterin đề xuất vào năm 2013 và ra mắt vào năm 2015. Ethereum không chỉ là một loại tiền mã hóa mà còn là một hệ sinh thái mạnh mẽ cho phép tạo ra các ứng dụng phi tập trung (DApps) và hợp đồng thông minh. ETH là đơn vị tiền tệ gốc của mạng lưới này, được sử dụng để thanh toán phí giao dịch, thường được gọi là 'gas'.

Usage Note

Eth (Ð, ð) là một chữ cái cổ. Trong tiếng Anh cổ, nó được sử dụng thay thế cho chữ thorn (Þ, þ) để biểu thị cả âm /θ/ (như trong 'thin') và âm /ð/ (như trong 'this'). Sự khác biệt giữa hai âm này không được phân biệt rõ ràng trong cách viết. Trong tiếng Iceland và Faroe hiện đại, 'eth' chỉ biểu thị âm /ð/.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eth
  • buy buy eth
    (mua ETH)
  • sell sell eth
    (bán ETH)
  • trade trade eth
    (giao dịch ETH)
  • stake stake eth
    (đặt cược (stake) ETH để nhận thưởng)
  • earn earn eth
    (kiếm ETH)
Noun + eth (ETH as modifier)
  • eth eth price
    (giá ETH)
  • eth eth wallet
    (ví ETH)
  • eth eth network
    (mạng lưới ETH)
  • eth eth transaction
    (giao dịch ETH)
  • eth eth gas fees
    (phí gas ETH)
Adjective + eth
  • current current eth price
    (giá ETH hiện tại)
  • volatile volatile eth market
    (thị trường ETH biến động)

Idioms

  • ETH gas fees

    Phí giao dịch (gas) trên mạng lưới Ethereum, cần để thực hiện các giao dịch hoặc hợp đồng thông minh.

    "The ETH gas fees were extremely high yesterday due to network congestion."

    (Phí gas ETH hôm qua rất cao do mạng lưới bị tắc nghẽn.)

  • To hold ETH

    Nắm giữ ETH (thường với ý nghĩa không bán ngay lập tức mà giữ lâu dài với kỳ vọng giá sẽ tăng trong tương lai).

    "Many investors choose to hold ETH for the long term, betting on its future growth."

    (Nhiều nhà đầu tư chọn nắm giữ ETH trong dài hạn, đặt cược vào sự phát triển tương lai của nó.)

  • ETH merge

    Sự kiện Hợp nhất của Ethereum, chỉ quá trình chuyển đổi mạng lưới từ cơ chế Proof-of-Work (PoW) sang Proof-of-Stake (PoS).

    "The ETH merge was a significant upgrade for the network, aiming to improve efficiency and reduce energy consumption."

    (Sự kiện hợp nhất ETH là một nâng cấp quan trọng cho mạng lưới, nhằm cải thiện hiệu quả và giảm tiêu thụ năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eth

Danh từ
Lật mặt

Một chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh cổ, Iceland và Faroe, được viết là Ð, ð, đại diện cho âm 'th', có thể hữu thanh hoặc vô thanh.

"The letter eth is no longer used in modern English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eth".

Ethereum và Nền Kinh Tế Phi Tập Trung (DeFi)

Ethereum là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển của tài chính phi tập trung (DeFi). DeFi cho phép người dùng vay, cho vay, giao dịch và kiếm tiền mà không cần đến các tổ chức tài chính truyền thống như ngân hàng. Hệ sinh thái Ethereum đã mở ra cánh cửa cho các dịch vụ tài chính mới mẻ và toàn cầu, tạo nên một cuộc cách mạng trong cách mọi người tương tác với tiền bạc.

Sự Bùng Nổ của NFT và ETH

Nhiều Token Không Thể Thay Thế (NFT) nổi tiếng được tạo ra, giao dịch và lưu trữ trên mạng Ethereum. NFT, từ các tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số độc đáo đến vật phẩm sưu tầm ảo, đã trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu. ETH là đơn vị tiền tệ chính được sử dụng để mua bán và định giá các NFT này, làm cho nó trở thành một phần không thể thiếu của thế giới NFT.