(Top Banner Ad)
thorn
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thực vật học

thorn

UK: /θɔːn/ • US: /θɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

gai điều gây khó chịu cái gai trong mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stiff, sharp-pointed woody projection on a plant stem or other part.

Vietnamese Meaning

Gai; một phần nhọn, cứng và có đầu sắc nhọn mọc trên thân cây hoặc các bộ phận khác của cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roses have sharp thorns on their stems."

    "Những bông hồng có gai nhọn trên thân cây."

  • "Be careful of the thorns when you prune the rose bushes."

    "Hãy cẩn thận với gai khi bạn tỉa những bụi hoa hồng."

  • "The high cost of living has become a thorn in the side of many families."

    "Chi phí sinh hoạt cao đã trở thành một vấn đề khó khăn đối với nhiều gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thorniness Trạng thái có nhiều gai, tính chất đầy gai (tính từ tương ứng: thorny)
Adjective thorny Có gai, đầy gai, gây khó khăn, phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þurnaz
Old English
þorn

Nguồn gốc của từ 'thorn'

Từ 'thorn' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*þurnaz', có nghĩa là 'gai'. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ với dạng 'þorn', vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Chữ 'þ' (thorn) từng là một chữ cái trong tiếng Anh cổ, phát âm giống như 'th' trong 'thin'. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'thorn' thường chỉ một cấu trúc nhọn, cứng mọc ra từ cây, thường dùng để bảo vệ cây khỏi động vật ăn cỏ. Nó khác với 'prickle' (tức gai trên hoa hồng) vì 'thorn' là một bộ phận biến đổi của cành hoặc lá, trong khi 'prickle' chỉ là phần nhọn mọc ra từ lớp vỏ ngoài của cây.

Prepositions

with among

'with' được sử dụng để mô tả cái gì đó có gai: 'The rose bush is covered with thorns.'
'among' được sử dụng để mô tả vị trí của gai so với các vật khác: 'I found the berries among the thorns.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thorn
  • sharp sharp thorn
    (gai sắc nhọn)
  • small small thorn
    (gai nhỏ)
  • poisonous poisonous thorn
    (gai độc)
Verb + thorn
  • remove remove a thorn
    (loại bỏ một cái gai)
  • prick prick one's finger on a thorn
    (bị gai đâm vào ngón tay)

Idioms

  • a thorn in one's side

    một vấn đề gây khó chịu, phiền toái liên tục

    "That constant noise is a thorn in my side."

    (Tiếng ồn liên tục đó là một vấn đề gây khó chịu cho tôi.)

  • to be on thorns

    cảm thấy lo lắng, bồn chồn

    "I've been on thorns all day waiting for the results."

    (Tôi đã cảm thấy lo lắng cả ngày để chờ kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thorn

Danh từ
Lật mặt

Gai; một phần nhọn, cứng và có đầu sắc nhọn mọc trên thân cây hoặc các bộ phận khác của cây.

"The roses have sharp thorns on their stems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorn".

Sleeping Beauty

Trong truyện cổ tích 'Công chúa ngủ trong rừng', công chúa bị nguyền rủa và một hàng rào gai mọc lên bao quanh lâu đài để bảo vệ cô ấy trong giấc ngủ dài.