(Top Banner Ad)
blockchain
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Tài chính

blockchain

UK: /ˈblɒktʃeɪn/ • US: /ˈblɑːktʃeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi khối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital ledger in which transactions made in cryptocurrency are recorded chronologically and publicly.

Vietnamese Meaning

Một sổ cái kỹ thuật số, trong đó các giao dịch được thực hiện bằng tiền điện tử được ghi lại theo trình tự thời gian và công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transaction was recorded on the blockchain."

    "Giao dịch đã được ghi lại trên blockchain."

  • "Blockchain technology is revolutionizing various industries."

    "Công nghệ blockchain đang cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "Many companies are exploring the use of blockchain for supply chain management."

    "Nhiều công ty đang khám phá việc sử dụng blockchain để quản lý chuỗi cung ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blockchain chuỗi khối
Noun decentralization sự phi tập trung hóa
Adjective blockchain-based dựa trên nền tảng blockchain
Verb decentralize phi tập trung hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
block
English
chain
English
blockchain

Satoshi Nakamoto và Sổ Cái Kỹ Thuật Số

Từ 'blockchain' là một từ ghép hiện đại, kết hợp từ 'block' (khối) và 'chain' (chuỗi). Mặc dù khái niệm này được mô tả lần đầu trong sách trắng Bitcoin năm 2008 của người có bút danh Satoshi Nakamoto, thuật ngữ 'blockchain' không được sử dụng. Thay vào đó, tài liệu mô tả một 'chuỗi các khối' (a chain of blocks). Cộng đồng công nghệ sau đó đã ghép hai từ này lại thành 'blockchain' để chỉ công nghệ sổ cái kỹ thuật số phân tán này.

Usage Note

Blockchain là một công nghệ cơ bản đằng sau nhiều loại tiền điện tử, như Bitcoin. Nó được đặc trưng bởi tính bảo mật, minh bạch và phân cấp. Khác với các hệ thống tập trung, blockchain không được kiểm soát bởi một tổ chức duy nhất, làm cho nó khó bị tấn công hoặc kiểm duyệt hơn. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng khác ngoài tiền điện tử, chẳng hạn như quản lý chuỗi cung ứng và bỏ phiếu điện tử.

Prepositions

on with in

‘On the blockchain’ dùng để chỉ việc dữ liệu hay giao dịch được ghi lại trên blockchain. ‘With blockchain’ dùng để chỉ việc sử dụng công nghệ blockchain để thực hiện một mục đích nào đó. ‘In blockchain’ dùng để chỉ việc một cái gì đó tồn tại hoặc được thể hiện trong cấu trúc blockchain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blockchain
  • public blockchain
    (blockchain công khai (bất kỳ ai cũng có thể tham gia))
  • private blockchain
    (blockchain riêng tư (chỉ những người được mời mới có thể tham gia))
  • decentralized blockchain
    (blockchain phi tập trung)
  • secure blockchain
    (blockchain an toàn, bảo mật)
Verb + blockchain
  • use blockchain technology
    (sử dụng công nghệ blockchain)
  • implement a blockchain solution
    (triển khai một giải pháp blockchain)
  • develop a blockchain
    (phát triển một blockchain)
Noun + blockchain
  • blockchain technology
    (công nghệ blockchain)
  • blockchain network
    (mạng lưới blockchain)
  • blockchain platform
    (nền tảng blockchain)

Idioms

  • on the blockchain

    Được ghi lại trên chuỗi khối; mang ý nghĩa công khai, minh bạch và không thể thay đổi.

    "Once the ownership of the artwork is recorded on the blockchain, it's permanent."

    (Một khi quyền sở hữu tác phẩm nghệ thuật được ghi nhận trên blockchain, nó sẽ là vĩnh viễn.)

  • the blockchain trilemma

    Bộ ba nan giải của blockchain; chỉ sự thách thức trong việc cân bằng đồng thời ba yếu tố quan trọng: bảo mật (security), phi tập trung (decentralization), và khả năng mở rộng (scalability).

    "Ethereum's new update aims to solve the blockchain trilemma by improving scalability without sacrificing security."

    (Bản cập nhật mới của Ethereum nhằm giải quyết bộ ba nan giải của blockchain bằng cách cải thiện khả năng mở rộng mà không hi sinh tính bảo mật.)

  • blockchain revolution

    Cuộc cách mạng blockchain; nói về sự thay đổi to lớn và đột phá mà công nghệ blockchain được tin là sẽ mang lại cho nhiều ngành công nghiệp, tương tự như Internet.

    "Many investors are betting that the blockchain revolution will reshape the future of finance."

    (Nhiều nhà đầu tư đang đặt cược rằng cuộc cách mạng blockchain sẽ định hình lại tương lai của ngành tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blockchain

Danh từ
Lật mặt

Một sổ cái kỹ thuật số, trong đó các giao dịch được thực hiện bằng tiền điện tử được ghi lại theo trình tự thời gian và công khai.

"The transaction was recorded on the blockchain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many people are skeptical, some believe that blockchain technology will revolutionize the financial industry.
Mặc dù nhiều người hoài nghi, một số người tin rằng công nghệ blockchain sẽ cách mạng hóa ngành tài chính.
Phủ định
Unless more regulations are put in place, blockchain adoption won't become widespread.
Trừ khi có nhiều quy định hơn được đưa ra, việc áp dụng blockchain sẽ không trở nên phổ biến.
Nghi vấn
Because blockchain is still in its early stages, is it too soon to invest heavily in related ventures?
Bởi vì blockchain vẫn còn trong giai đoạn đầu, có phải là quá sớm để đầu tư mạnh vào các dự án liên quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blockchain".

Văn Hóa 'Không Cần Tin Tưởng' (Trustlessness)

Trong thế giới truyền thống, chúng ta cần tin tưởng vào một bên trung gian như ngân hàng để thực hiện giao dịch. Blockchain tạo ra một hệ thống 'trustless', nơi bạn không cần tin vào bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào. Thay vào đó, bạn tin tưởng vào sự minh bạch và tính toàn vẹn của mã nguồn và mạng lưới. Đây là một sự thay đổi văn hóa lớn về cách con người tương tác và giao dịch.

Quyền Sở Hữu Kỹ Thuật Số Thực Sự

Trước khi có blockchain, việc sở hữu một tài sản kỹ thuật số (như một bài hát, một bức ảnh) rất mong manh vì chúng có thể được sao chép vô hạn. Blockchain, thông qua các công nghệ như NFT (Non-Fungible Token), lần đầu tiên cho phép tạo ra sự khan hiếm và quyền sở hữu có thể xác minh được đối với tài sản kỹ thuật số. Điều này đã mở ra một nền kinh tế hoàn toàn mới cho các nhà sáng tạo và nhà sưu tập.