ethereal sound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely delicate and light in a way that seems too perfect for this world.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tinh tế và nhẹ nhàng đến mức dường như quá hoàn hảo so với thế giới này; siêu trần, thanh tao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ethereal music floated through the cathedral."
"Âm nhạc thanh tao trôi lơ lửng trong nhà thờ lớn."
-
"Her voice had an ethereal quality that captivated the audience."
"Giọng cô ấy có một phẩm chất thanh tao làm say đắm khán giả."
-
"The dancer moved with an ethereal grace."
"Vũ công di chuyển với một vẻ duyên dáng siêu phàm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ether | Ête (một loại chất hóa học lỏng, trong suốt, dễ bay hơi); khí tinh khiết trên bầu trời (trong thần thoại Hy Lạp) |
| Noun | ethereality | Sự thanh tao, sự siêu phàm, sự phi vật chất |
| Adverb | ethereally | Một cách thanh tao, một cách siêu phàm, một cách nhẹ nhàng như không khí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Ethereal’ thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ đẹp mong manh, không thuộc về thế giới thực, có thể liên quan đến tâm linh hoặc sự siêu nhiên. Nó khác với ‘heavenly’ (thiên đường) ở chỗ tập trung vào vẻ đẹp tinh tế hơn là sự thánh thiện. So với ‘otherworldly’ (ngoài thế giới này), ‘ethereal’ nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và tinh tế hơn là sự kỳ lạ hoặc xa lạ.
Ít được sử dụng hơn so với tính từ, nhưng vẫn có thể được tìm thấy trong các tác phẩm văn học hoặc triết học.
Một nghĩa cổ điển, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate ethereal sound (âm thanh thanh tao tinh tế)
-
haunting haunting ethereal sound (âm thanh thanh tao ám ảnh)
-
beautiful beautiful ethereal sound (âm thanh thanh tao tuyệt đẹp)
-
captivating captivating ethereal sound (âm thanh thanh tao quyến rũ)
-
create create an ethereal sound (tạo ra một âm thanh thanh tao)
-
produce produce an ethereal sound (sản xuất một âm thanh thanh tao)
-
fill fill the air with ethereal sound (lấp đầy không gian bằng âm thanh thanh tao)
-
hear hear an ethereal sound (nghe thấy một âm thanh thanh tao)
Idioms
-
The ethereal sound of...
Âm thanh thanh tao của...
"The ethereal sound of the wind chimes brought a sense of peace."
(Âm thanh thanh tao của chuông gió mang lại cảm giác bình yên.)
-
To be lost in the ethereal sound
Đắm chìm trong âm thanh thanh tao
"She closed her eyes, lost in the ethereal sound of the harp."
(Cô ấy nhắm mắt lại, đắm chìm trong âm thanh thanh tao của tiếng đàn hạc.)
-
An almost ethereal sound
Một âm thanh gần như thanh tao/siêu phàm
"The singer's voice produced an almost ethereal sound."
(Giọng hát của ca sĩ tạo ra một âm thanh gần như thanh tao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethereal sound
adjectiveCực kỳ tinh tế và nhẹ nhàng đến mức dường như quá hoàn hảo so với thế giới này; siêu trần, thanh tao.
"The ethereal music floated through the cathedral."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethereal sound".
