transcendent
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Transcendent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vượt ra ngoài hoặc cao hơn phạm vi trải nghiệm bình thường hoặc chỉ thuộc về thể chất của con người.
Definition (English Meaning)
Beyond or above the range of normal or merely physical human experience.
Ví dụ Thực tế với 'Transcendent'
-
"His performance was transcendent, captivating the entire audience."
"Màn trình diễn của anh ấy thật siêu việt, thu hút toàn bộ khán giả."
-
"The artist aimed to create a work of art that was truly transcendent."
"Nghệ sĩ đó hướng đến việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật thực sự siêu việt."
-
"Meditation can lead to a transcendent state of consciousness."
"Thiền định có thể dẫn đến một trạng thái ý thức siêu việt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Transcendent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: transcendent
- Adverb: transcendently
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Transcendent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'transcendent' thường được sử dụng để mô tả những điều vượt xa sự hiểu biết thông thường, có tính siêu việt, siêu nhiên, hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh sự vượt lên trên giới hạn của thế giới vật chất và kinh nghiệm hữu hình. Khác với 'superior' (cao cấp hơn) chỉ đơn thuần là tốt hơn về mặt chất lượng, 'transcendent' mang ý nghĩa vượt trội về bản chất và cấp độ, đạt đến một trạng thái cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Transcendent of' thường được dùng để chỉ sự vượt lên trên một giới hạn, quy tắc, hoặc phạm trù nào đó. Ví dụ: 'Transcendent of earthly concerns.' 'Transcendent to' thường được dùng để chỉ sự cao siêu hơn một thứ gì đó. Ví dụ: 'A beauty transcendent to any other.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Transcendent'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist's work transcendently captured the essence of nature.
|
Tác phẩm của nghệ sĩ đã nắm bắt một cách siêu việt bản chất của tự nhiên. |
| Phủ định |
She didn't transcendently perform, failing to move the audience.
|
Cô ấy đã không biểu diễn một cách xuất sắc, không thể làm lay động khán giả. |
| Nghi vấn |
Did the music transcendently elevate the atmosphere of the concert?
|
Âm nhạc có nâng cao một cách siêu việt bầu không khí của buổi hòa nhạc không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her performance was transcendent, captivating the entire audience.
|
Màn trình diễn của cô ấy thật siêu việt, thu hút toàn bộ khán giả. |
| Phủ định |
The mundane details are not transcendently important in the grand scheme of things.
|
Những chi tiết trần tục không quan trọng một cách siêu việt trong kế hoạch lớn của mọi thứ. |
| Nghi vấn |
Is the experience truly transcendent, or is it merely a fleeting moment of intense emotion?
|
Liệu trải nghiệm này có thực sự siêu việt, hay nó chỉ là một khoảnh khắc thoáng qua của cảm xúc mãnh liệt? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her performance was the most transcendently beautiful thing I've ever witnessed.
|
Màn trình diễn của cô ấy là điều đẹp đẽ siêu việt nhất mà tôi từng chứng kiến. |
| Phủ định |
This earthly experience is not as transcendent as the spiritual realm is believed to be.
|
Trải nghiệm trần thế này không siêu việt bằng cõi tâm linh như người ta tin. |
| Nghi vấn |
Is his art more transcendent than his previous works?
|
Nghệ thuật của anh ấy có siêu việt hơn những tác phẩm trước đây của anh ấy không? |