(Top Banner Ad)
transcendent
C1
adjective C1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

transcendent

UK: /trænˈsendənt/ • US: /trænˈsɛndənt/

Nghĩa tiếng Việt

siêu việt vượt lên trên cao siêu vượt ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beyond or above the range of normal or merely physical human experience.

Vietnamese Meaning

Vượt ra ngoài hoặc cao hơn phạm vi trải nghiệm bình thường hoặc chỉ thuộc về thể chất của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His performance was transcendent, captivating the entire audience."

    "Màn trình diễn của anh ấy thật siêu việt, thu hút toàn bộ khán giả."

  • "The artist aimed to create a work of art that was truly transcendent."

    "Nghệ sĩ đó hướng đến việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật thực sự siêu việt."

  • "Meditation can lead to a transcendent state of consciousness."

    "Thiền định có thể dẫn đến một trạng thái ý thức siêu việt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transcend vượt qua, siêu việt, vượt lên trên
Noun transcendence sự siêu việt, sự vượt trội
Adjective transcendental siêu nghiệm, thuộc về siêu việt, vượt lên trên thực tại thông thường
Adverb transcendently một cách siêu việt, vượt trội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
scandere
Latin
transcendere
Latin
transcendens
English
transcendent

Nguồn gốc của 'transcendent'

Từ 'transcendent' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'trans-' nghĩa là 'ngang qua, vượt ra ngoài' và động từ 'scandere' nghĩa là 'leo, trèo'. Kết hợp lại, 'transcendens' (phân từ hiện tại của 'transcendere') có nghĩa đen là 'vượt qua' hoặc 'vượt lên trên'. Do đó, từ này mang ý nghĩa của việc 'leo qua' hoặc 'vượt ra khỏi giới hạn thông thường', thường ám chỉ một điều gì đó siêu việt, không thể giải thích bằng kinh nghiệm thông thường.

Usage Note

Từ 'transcendent' thường được sử dụng để mô tả những điều vượt xa sự hiểu biết thông thường, có tính siêu việt, siêu nhiên, hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh sự vượt lên trên giới hạn của thế giới vật chất và kinh nghiệm hữu hình. Khác với 'superior' (cao cấp hơn) chỉ đơn thuần là tốt hơn về mặt chất lượng, 'transcendent' mang ý nghĩa vượt trội về bản chất và cấp độ, đạt đến một trạng thái cao hơn.

Prepositions

of to

'Transcendent of' thường được dùng để chỉ sự vượt lên trên một giới hạn, quy tắc, hoặc phạm trù nào đó. Ví dụ: 'Transcendent of earthly concerns.' 'Transcendent to' thường được dùng để chỉ sự cao siêu hơn một thứ gì đó. Ví dụ: 'A beauty transcendent to any other.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + transcendent
  • truly truly transcendent
    (thực sự siêu việt)
  • deeply deeply transcendent
    (siêu việt sâu sắc)
  • utterly utterly transcendent
    (hoàn toàn siêu việt)
Transcendent + Noun
  • transcendent transcendent beauty
    (vẻ đẹp siêu phàm)
  • transcendent transcendent experience
    (trải nghiệm siêu việt)
  • transcendent transcendent power
    (sức mạnh siêu việt)
  • transcendent transcendent reality
    (thực tại siêu việt)
  • transcendent transcendent truth
    (chân lý siêu việt)
  • transcendent transcendent wisdom
    (trí tuệ siêu việt)

Idioms

  • a transcendent moment

    một khoảnh khắc siêu việt/phi thường

    "Listening to the symphony was a truly transcendent moment for me."

    (Nghe bản giao hưởng là một khoảnh khắc thực sự siêu việt đối với tôi.)

  • achieve a transcendent state

    đạt đến một trạng thái siêu việt

    "Through meditation, some hope to achieve a transcendent state of mind."

    (Thông qua thiền định, một số người hy vọng đạt đến trạng thái tâm trí siêu việt.)

  • a transcendent work of art

    một tác phẩm nghệ thuật siêu việt

    "Many critics consider 'The Starry Night' a truly transcendent work of art."

    (Nhiều nhà phê bình coi 'Đêm đầy sao' là một tác phẩm nghệ thuật thực sự siêu việt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transcendent

adjective
Lật mặt

Vượt ra ngoài hoặc cao hơn phạm vi trải nghiệm bình thường hoặc chỉ thuộc về thể chất của con người.

"His performance was transcendent, captivating the entire audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's work transcendently captured the essence of nature.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã nắm bắt một cách siêu việt bản chất của tự nhiên.
Phủ định
She didn't transcendently perform, failing to move the audience.
Cô ấy đã không biểu diễn một cách xuất sắc, không thể làm lay động khán giả.
Nghi vấn
Did the music transcendently elevate the atmosphere of the concert?
Âm nhạc có nâng cao một cách siêu việt bầu không khí của buổi hòa nhạc không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performance was transcendent, captivating the entire audience.
Màn trình diễn của cô ấy thật siêu việt, thu hút toàn bộ khán giả.
Phủ định
The mundane details are not transcendently important in the grand scheme of things.
Những chi tiết trần tục không quan trọng một cách siêu việt trong kế hoạch lớn của mọi thứ.
Nghi vấn
Is the experience truly transcendent, or is it merely a fleeting moment of intense emotion?
Liệu trải nghiệm này có thực sự siêu việt, hay nó chỉ là một khoảnh khắc thoáng qua của cảm xúc mãnh liệt?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performance was the most transcendently beautiful thing I've ever witnessed.
Màn trình diễn của cô ấy là điều đẹp đẽ siêu việt nhất mà tôi từng chứng kiến.
Phủ định
This earthly experience is not as transcendent as the spiritual realm is believed to be.
Trải nghiệm trần thế này không siêu việt bằng cõi tâm linh như người ta tin.
Nghi vấn
Is his art more transcendent than his previous works?
Nghệ thuật của anh ấy có siêu việt hơn những tác phẩm trước đây của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcendent".

Trong Triết học và Tôn giáo

Trong triết học và các tín ngưỡng tôn giáo, từ 'transcendent' thường được dùng để mô tả bản chất của Chúa hoặc một đấng thiêng liêng tồn tại vượt ra ngoài vũ trụ vật chất, không bị giới hạn bởi không gian, thời gian hay sự hiểu biết của con người. Khái niệm này nhấn mạnh sự siêu phàm, tối cao của thực thể thần thánh.

Trong Nghệ thuật và Thẩm mỹ

Trong lĩnh vực nghệ thuật và thẩm mỹ, 'transcendent' thường được dùng để chỉ những tác phẩm có khả năng khơi gợi cảm giác kinh ngạc, kỳ diệu, hoặc kết nối người xem/nghe với một điều gì đó vượt lên trên tầm thường. Những tác phẩm này có thể nâng cao tinh thần, mang lại trải nghiệm sâu sắc và vượt xa giới hạn của vật chất thông thường.