(Top Banner Ad)
ethical hacking
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

ethical hacking

UK: /ˈeθɪkəl ˈhækɪŋ/ • US: /ˈɛθɪkəl ˈhækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hacking đạo đức kiểm thử xâm nhập đạo đức tấn công mạng có đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of penetrating computer systems and networks with the owner's permission to discover vulnerabilities and improve security.

Vietnamese Meaning

Hành động xâm nhập vào hệ thống máy tính và mạng với sự cho phép của chủ sở hữu để khám phá các lỗ hổng và cải thiện an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired an ethical hacking team to identify vulnerabilities in their network."

    "Công ty đã thuê một đội ethical hacking để xác định các lỗ hổng trong mạng của họ."

  • "Ethical hacking plays a crucial role in safeguarding digital assets."

    "Ethical hacking đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài sản kỹ thuật số."

  • "Certification in ethical hacking is highly valued in the IT industry."

    "Chứng nhận về ethical hacking được đánh giá cao trong ngành công nghiệp IT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethic Nguyên tắc đạo đức; đạo lý
Noun ethics Đạo đức học; các quy tắc đạo đức
Noun hacker Tin tặc (người tấn công máy tính); người giỏi lập trình và khám phá hệ thống
Noun pentester Chuyên gia kiểm thử xâm nhập (viết tắt của penetration tester)
Adjective ethical Có đạo đức; thuộc về đạo đức
Adjective unethical Vô đạo đức; phi đạo đức
Verb hack Tấn công/xâm nhập (hệ thống máy tính); giải quyết một vấn đề phức tạp một cách khéo léo
Adverb ethically Một cách có đạo đức

Synonyms

penetration testing (kiểm thử xâm nhập)white hat hacking (hacking mũ trắng)

Antonyms

black hat hacking (hacking mũ đen)malicious hacking (hacking độc hại)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ethos (ἦθος)
Latin
ethicus
Old French
éthique
English
ethical
Old English
haccian
Middle English
hakken
English
hack
English
ethical hacking

Nguồn gốc của 'ethical' và 'hacking'

Từ 'ethical' (có đạo đức) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethos', chỉ tính cách hoặc phong tục, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Nó nhấn mạnh việc tuân thủ các nguyên tắc đúng đắn. Từ 'hacking' (tấn công/xâm nhập) ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là chặt hoặc cắt thô. Trong những năm 1960, nó bắt đầu được dùng để chỉ việc khám phá và thử nghiệm các giới hạn của hệ thống máy tính một cách sáng tạo. Đến những năm 1980, nó mang thêm nghĩa tiêu cực là xâm nhập trái phép.

Sự ra đời của 'ethical hacking'

Thuật ngữ 'ethical hacking' (tấn công có đạo đức) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi các công ty nhận ra cần phải chủ động tìm kiếm các lỗ hổng bảo mật của mình trước khi những kẻ tấn công độc hại khai thác chúng. Họ thuê các chuyên gia (hay còn gọi là 'hacker mũ trắng') để mô phỏng các cuộc tấn công, nhưng với sự cho phép và tuân thủ các quy tắc đạo đức, nhằm mục đích cải thiện hệ thống phòng thủ. Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt với 'hacker mũ đen' thực hiện các cuộc tấn công bất hợp pháp.

Usage Note

Ethical hacking, còn được gọi là penetration testing, là một hoạt động hợp pháp và được ủy quyền, khác biệt hoàn toàn so với hành vi hacking bất hợp pháp (black hat hacking). Mục tiêu là tìm ra điểm yếu trước khi kẻ tấn công thực sự làm.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'An increase in ethical hacking is needed.' (Cần tăng cường ethical hacking). 'Ethical hacking is essential for cybersecurity.' (Ethical hacking rất quan trọng đối với an ninh mạng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical hacking
  • certified certified ethical hacking
    (hack có đạo đức được chứng nhận)
  • professional professional ethical hacking
    (hack có đạo đức chuyên nghiệp)
  • advanced advanced ethical hacking
    (hack có đạo đức nâng cao)
Noun + of ethical hacking
  • principles principles of ethical hacking
    (các nguyên tắc của hack có đạo đức)
  • methods methods of ethical hacking
    (các phương pháp của hack có đạo đức)
  • tools tools of ethical hacking
    (các công cụ của hack có đạo đức)
Verb + ethical hacking
  • perform perform ethical hacking
    (thực hiện hack có đạo đức)
  • conduct conduct ethical hacking
    (tiến hành hack có đạo đức)
  • learn learn ethical hacking
    (học hack có đạo đức)

Idioms

  • white hat hacker

    Tin tặc mũ trắng (chuyên gia an ninh mạng thực hiện các cuộc tấn công được ủy quyền để tìm lỗ hổng)

    "A white hat hacker plays a crucial role in identifying system vulnerabilities before malicious actors can exploit them."

    (Một tin tặc mũ trắng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các lỗ hổng hệ thống trước khi những kẻ độc hại có thể khai thác chúng.)

  • penetration testing (pentesting)

    Kiểm thử xâm nhập (một phương pháp chính trong hack có đạo đức để đánh giá an ninh mạng)

    "Our team specializes in penetration testing to simulate real-world cyberattacks and strengthen defenses."

    (Đội ngũ của chúng tôi chuyên về kiểm thử xâm nhập để mô phỏng các cuộc tấn công mạng trong thế giới thực và tăng cường phòng thủ.)

  • Certified Ethical Hacker (CEH)

    Chuyên gia Hack có Đạo đức được Chứng nhận (một chứng chỉ ngành công nghiệp nổi tiếng)

    "Many cybersecurity professionals aim to become a Certified Ethical Hacker to demonstrate their skills and knowledge."

    (Nhiều chuyên gia an ninh mạng đặt mục tiêu trở thành Chuyên gia Hack có Đạo đức được Chứng nhận để thể hiện kỹ năng và kiến thức của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical hacking

noun
Lật mặt

Hành động xâm nhập vào hệ thống máy tính và mạng với sự cho phép của chủ sở hữu để khám phá các lỗ hổng và cải thiện an ninh.

"The company hired an ethical hacking team to identify vulnerabilities in their network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical hacking".

Mũ trắng và Mũ đen: Biểu tượng trong An ninh mạng

Sự phân biệt giữa 'ethical hacking' và hacking độc hại được hình dung rõ nét qua các thuật ngữ 'white hat hacker' (tin tặc mũ trắng) và 'black hat hacker' (tin tặc mũ đen). Cách gọi này bắt nguồn từ các bộ phim miền Tây cũ, nơi các anh hùng thường đội mũ trắng và nhân vật phản diện đội mũ đen. Trong an ninh mạng, 'mũ trắng' là những chuyên gia làm việc hợp pháp để bảo vệ hệ thống, trong khi 'mũ đen' là những kẻ phạm tội mạng.

Hack có Đạo đức: Nghề nghiệp quan trọng trong thế kỷ 21

Trong kỷ nguyên số hóa, khi mọi thông tin và giao dịch đều diễn ra trực tuyến, vai trò của 'ethical hacking' trở nên cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là một công việc kỹ thuật mà còn là một nghề nghiệp mang tính đạo đức cao, giúp các tổ chức từ chính phủ, ngân hàng đến các tập đoàn công nghệ lớn bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, thông tin cá nhân và tài sản số khỏi các mối đe dọa mạng ngày càng tinh vi. Đây là một lĩnh vực phát triển nhanh với nhu cầu nhân lực lớn.