(Top Banner Ad)
ethnic bias
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

ethnic bias

UK: /ˈeθnɪk ˈbaɪəs/ • US: /ˈɛθnɪk ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thành kiến dân tộc thiên vị dân tộc phân biệt đối xử dựa trên dân tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prejudice or unfairness directed towards someone because of their ethnic background or origin.

Vietnamese Meaning

Sự thành kiến hoặc bất công hướng tới một người nào đó do nguồn gốc hoặc nền tảng dân tộc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted ethnic bias in the hiring practices of several large corporations."

    "Báo cáo đã làm nổi bật sự thành kiến dân tộc trong thực tiễn tuyển dụng của một số tập đoàn lớn."

  • "Studies have shown that ethnic bias can affect sentencing in the judicial system."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thành kiến dân tộc có thể ảnh hưởng đến việc tuyên án trong hệ thống tư pháp."

  • "Many companies are working to eliminate ethnic bias from their recruitment processes."

    "Nhiều công ty đang nỗ lực loại bỏ thành kiến dân tộc khỏi quy trình tuyển dụng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnicity sắc tộc, bản sắc dân tộc
Adverb ethnically về mặt sắc tộc
Adjective biased thiên vị, có định kiến
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Verb to bias làm cho thiên vị, gây định kiến

Synonyms

Antonyms

ethnic neutrality (trung lập dân tộc)ethnic impartiality (sự công bằng dân tộc)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθνος (éthnos)
Late Latin
ethnicus
Old French
biais
English (14th C)
ethnic
English (16th C)
bias
English (Modern)
ethnic bias

Nguồn gốc 'Ethnic' và 'Bias'

Cụm từ 'ethnic bias' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Ethnic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'éthnos' (nghĩa là 'quốc gia, dân tộc, bộ lạc'), sau đó du nhập vào tiếng Latin muộn với nghĩa 'ngoại đạo, dân ngoại', và đến thế kỷ 19 mới trở lại nghĩa 'liên quan đến một nhóm văn hóa'. Từ 'bias' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'biais' (nghĩa là 'xiên, nghiêng'), ban đầu được dùng trong trò chơi bowling để chỉ đường đi chệch của quả bóng, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'khuynh hướng, định kiến' trong tâm lý học. Khi kết hợp lại, 'ethnic bias' mô tả một định kiến hoặc thiên vị dựa trên sắc tộc hoặc nguồn gốc văn hóa.

Usage Note

Thuật ngữ 'ethnic bias' thường được dùng để mô tả sự phân biệt đối xử hoặc thái độ tiêu cực dựa trên chủng tộc, quốc tịch, hoặc nguồn gốc văn hóa. Nó khác với 'racial bias' ở chỗ 'ethnic' bao gồm cả yếu tố văn hóa và nguồn gốc, trong khi 'racial' tập trung hơn vào đặc điểm sinh học và di truyền. 'Ethnic bias' có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ những nhận xét vô thưởng vô phạt cho đến các hành vi phân biệt đối xử có hệ thống.

Prepositions

against towards

'ethnic bias against' dùng để chỉ sự thành kiến chống lại một nhóm dân tộc cụ thể. Ví dụ: 'ethnic bias against immigrants'. 'ethnic bias towards' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ sự thiên vị ủng hộ một nhóm dân tộc nào đó, thường là so với các nhóm khác. Tuy nhiên, cấu trúc này ít gặp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnic bias
  • unconscious unconscious ethnic bias
    (thiên vị sắc tộc vô thức (thiên vị mà không nhận ra))
  • systemic systemic ethnic bias
    (thiên vị sắc tộc mang tính hệ thống (ăn sâu vào cấu trúc))
  • widespread widespread ethnic bias
    (thiên vị sắc tộc phổ biến rộng rãi)
  • inherent inherent ethnic bias
    (thiên vị sắc tộc cố hữu, vốn có)
Verb + ethnic bias
  • address address ethnic bias
    (giải quyết, xử lý thiên vị sắc tộc)
  • combat combat ethnic bias
    (chống lại thiên vị sắc tộc)
  • reduce reduce ethnic bias
    (giảm thiểu thiên vị sắc tộc)
  • perpetuate perpetuate ethnic bias
    (duy trì, tiếp diễn thiên vị sắc tộc)
Noun + ethnic bias
  • evidence of evidence of ethnic bias
    (bằng chứng về thiên vị sắc tộc)
  • impact of impact of ethnic bias
    (tác động của thiên vị sắc tộc)

Idioms

  • systemic ethnic bias

    Định kiến, sự thiên vị đối với một nhóm sắc tộc cụ thể đã ăn sâu vào cấu trúc hoặc hoạt động của một hệ thống, tổ chức, khiến nó khó bị thay đổi.

    "The report highlighted systemic ethnic bias within the justice system, leading to unfair outcomes."

    (Báo cáo đã chỉ ra thiên vị sắc tộc mang tính hệ thống trong hệ thống tư pháp, dẫn đến những kết quả không công bằng.)

  • unconscious ethnic bias

    Những định kiến hoặc sự thiên vị về sắc tộc mà một người có thể có mà không hề nhận thức được, thường ảnh hưởng đến các quyết định một cách tự động.

    "Training programs aim to help employees recognize and mitigate unconscious ethnic bias in hiring decisions."

    (Các chương trình đào tạo nhằm giúp nhân viên nhận diện và giảm thiểu thiên vị sắc tộc vô thức trong các quyết định tuyển dụng.)

  • to address ethnic bias

    Nỗ lực đối phó, xử lý hoặc khắc phục tình trạng thiên vị, định kiến dựa trên sắc tộc, thường thông qua các biện pháp cụ thể.

    "Organizations are striving to address ethnic bias in their corporate culture and promotional pathways."

    (Các tổ chức đang nỗ lực giải quyết thiên vị sắc tộc trong văn hóa doanh nghiệp và lộ trình thăng tiến của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic bias

Danh từ
Lật mặt

Sự thành kiến hoặc bất công hướng tới một người nào đó do nguồn gốc hoặc nền tảng dân tộc của họ.

"The report highlighted ethnic bias in the hiring practices of several large corporations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic bias".

Đào tạo về Thiên vị Vô thức (Unconscious Bias Training)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp và giáo dục, các tổ chức thường tiến hành 'đào tạo về thiên vị vô thức'. Mục đích là giúp nhân viên và lãnh đạo nhận ra những định kiến ngầm, bao gồm thiên vị sắc tộc, mà họ có thể vô thức mang trong mình, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của chúng đến các quyết định và tương tác hàng ngày.

Ảnh hưởng đến Công bằng Xã hội và Cơ hội

Thiên vị sắc tộc có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, việc làm, nhà ở và hệ thống tư pháp. Nó góp phần duy trì khoảng cách về kinh tế - xã hội giữa các nhóm sắc tộc khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận cơ hội và sự phát triển của cá nhân cũng như cộng đồng.