diversity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái đa dạng; sự phong phú, nhiều vẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company values diversity in its workforce."
"Công ty coi trọng sự đa dạng trong lực lượng lao động của mình."
-
"The city is known for its cultural diversity."
"Thành phố nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa."
-
"Biodiversity is essential for a healthy ecosystem."
"Đa dạng sinh học là điều cần thiết cho một hệ sinh thái khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | diverse | Đa dạng, phong phú, khác nhau (có nhiều loại hoặc thể loại khác biệt) |
| Verb | diversify | Đa dạng hóa, làm cho phong phú hơn (mở rộng phạm vi hoặc số lượng các loại khác nhau) |
| Noun | diversification | Sự đa dạng hóa, sự phong phú hóa (hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó đa dạng hơn) |
| Adverb | diversely | Một cách đa dạng, một cách phong phú (theo nhiều cách khác nhau hoặc từ nhiều nguồn khác nhau) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diversity nhấn mạnh sự khác biệt và phong phú trong một nhóm, hệ thống hoặc tập thể. Nó có thể đề cập đến nhiều khía cạnh như chủng tộc, giới tính, tuổi tác, tôn giáo, quan điểm, kỹ năng, loài (trong sinh học), v.v. Khác với 'variety' chỉ đơn thuần là sự đa dạng, 'diversity' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh giá trị và lợi ích của sự khác biệt.
Prepositions
in: Sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự đa dạng tồn tại (ví dụ: diversity in opinion). of: Sử dụng để chỉ thành phần tạo nên sự đa dạng (ví dụ: diversity of cultures).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great diversity (sự đa dạng lớn)
-
rich rich diversity (sự đa dạng phong phú)
-
wide wide diversity (sự đa dạng rộng lớn)
-
cultural cultural diversity (đa dạng văn hóa)
-
ethnic ethnic diversity (đa dạng sắc tộc)
-
biological biological diversity (đa dạng sinh học)
-
gender gender diversity (đa dạng giới tính)
-
promote promote diversity (thúc đẩy sự đa dạng)
-
embrace embrace diversity (đón nhận sự đa dạng)
-
celebrate celebrate diversity (tôn vinh sự đa dạng)
-
increase increase diversity (tăng cường sự đa dạng)
-
value value diversity (trân trọng sự đa dạng)
-
manage manage diversity (quản lý sự đa dạng)
-
workplace workplace diversity (sự đa dạng tại nơi làm việc)
-
biodiversity biodiversity (đa dạng sinh học)
-
diversity initiatives diversity initiatives (các sáng kiến về đa dạng)
Idioms
-
diversity and inclusion (D&I)
Đa dạng và Hòa nhập (một khái niệm quan trọng trong môi trường làm việc và xã hội, nhằm đảm bảo mọi người thuộc mọi nền tảng đều được đối xử công bằng và có cơ hội phát triển)
"Many companies are now focusing on diversity and inclusion to create a better work environment."
(Nhiều công ty hiện đang tập trung vào đa dạng và hòa nhập để tạo ra một môi trường làm việc tốt hơn.)
-
celebrate diversity
Tôn vinh sự đa dạng (thừa nhận và trân trọng những khác biệt về văn hóa, sắc tộc, giới tính, quan điểm, v.v., trong một nhóm hoặc xã hội)
"Our school organizes events to celebrate diversity and promote understanding among students."
(Trường chúng tôi tổ chức các sự kiện để tôn vinh sự đa dạng và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các học sinh.)
-
embrace diversity
Đón nhận/ôm ấp sự đa dạng (chủ động chấp nhận và đánh giá cao những khác biệt thay vì xem chúng là rào cản)
"A truly global company must learn to embrace diversity in all its forms."
(Một công ty thực sự toàn cầu phải học cách đón nhận sự đa dạng dưới mọi hình thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diversity
Danh từTrạng thái đa dạng; sự phong phú, nhiều vẻ.
"The company values diversity in its workforce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversity".
