(Top Banner Ad)
xenophobia
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học

xenophobia

UK: /ˌzɛnəˈfəʊbiə/ • US: /ˌziːnəˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bài ngoại bài ngoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dislike of or prejudice against people from other countries.

Vietnamese Meaning

Sự không thích hoặc thành kiến đối với những người đến từ các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of nationalism has been linked to increased xenophobia."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc có liên hệ với sự gia tăng của chủ nghĩa bài ngoại."

  • "The government is trying to combat xenophobia through education programs."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại chủ nghĩa bài ngoại thông qua các chương trình giáo dục."

  • "Xenophobia can lead to violence and social unrest."

    "Chủ nghĩa bài ngoại có thể dẫn đến bạo lực và bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xenophobe Người mắc chứng sợ hoặc ghét người nước ngoài/những gì xa lạ.
Adjective xenophobic Có tính chất bài ngoại, sợ hoặc ghét người nước ngoài/những gì xa lạ.
Adverb xenophobically Một cách bài ngoại, mang tính sợ hãi/ghét người lạ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
xenos
Ancient Greek
phobos
English
xenophobia

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'xenophobia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được ghép từ hai thành phần. 'Xenos' (ξένος) có nghĩa là 'người lạ, người nước ngoài' và 'phobos' (φόβος) có nghĩa là 'nỗi sợ hãi'. Vì vậy, xenophobia nghĩa đen là 'nỗi sợ hãi người lạ' hoặc 'nỗi sợ hãi người nước ngoài'.

Usage Note

Xenophobia biểu thị một nỗi sợ hãi sâu sắc hoặc ác cảm đối với người lạ hoặc những gì được coi là xa lạ. Nó thường dẫn đến phân biệt đối xử và thù hận. Khác với 'racism' (phân biệt chủng tộc) tập trung vào chủng tộc, 'xenophobia' tập trung vào nguồn gốc quốc gia hoặc sự khác biệt văn hóa. 'Prejudice' (thành kiến) là một thuật ngữ chung hơn, trong khi 'xenophobia' chỉ một dạng cụ thể của thành kiến đối với người nước ngoài.

Prepositions

of towards

'Xenophobia of/towards': Diễn tả sự bài xích hoặc ác cảm dành cho một nhóm người cụ thể hoặc nói chung người nước ngoài. Ví dụ: 'The politician's speech was interpreted as showing xenophobia towards immigrants.' (Bài phát biểu của chính trị gia bị hiểu là thể hiện sự bài ngoại đối với người nhập cư.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xenophobia
  • growing growing xenophobia
    (sự bài ngoại ngày càng tăng)
  • rampant rampant xenophobia
    (sự bài ngoại tràn lan)
  • deep-seated deep-seated xenophobia
    (sự bài ngoại ăn sâu bén rễ)
  • institutional institutional xenophobia
    (sự bài ngoại mang tính thể chế)
  • rising rising xenophobia
    (sự bài ngoại đang gia tăng)
Verb + xenophobia
  • combat combat xenophobia
    (chống lại sự bài ngoại)
  • tackle tackle xenophobia
    (giải quyết sự bài ngoại)
  • fuel fuel xenophobia
    (tiếp tay/thúc đẩy sự bài ngoại)
  • condemn condemn xenophobia
    (lên án sự bài ngoại)
  • display display xenophobia
    (thể hiện sự bài ngoại)
Noun + of xenophobia
  • acts acts of xenophobia
    (những hành vi bài ngoại)
  • victims victims of xenophobia
    (nạn nhân của sự bài ngoại)

Idioms

  • a wave of xenophobia

    một làn sóng bài ngoại

    "The country experienced a wave of xenophobia after the economic crisis."

    (Đất nước đã trải qua một làn sóng bài ngoại sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • the rise of xenophobia

    sự trỗi dậy của chủ nghĩa bài ngoại

    "The rise of xenophobia is a concerning trend in many parts of the world."

    (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bài ngoại là một xu hướng đáng lo ngại ở nhiều nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xenophobia

noun
Lật mặt

Sự không thích hoặc thành kiến đối với những người đến từ các quốc gia khác.

"The rise of nationalism has been linked to increased xenophobia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Driven by fear, the politician exploited xenophobia to gain popular support, a tactic that ultimately backfired.
Bị thúc đẩy bởi nỗi sợ hãi, chính trị gia đã lợi dụng sự bài ngoại để giành được sự ủng hộ của quần chúng, một chiến thuật cuối cùng đã phản tác dụng.
Phủ định
Despite the rumors, the organization's policies are not xenophobic, and they actively promote diversity and inclusion.
Mặc dù có những tin đồn, các chính sách của tổ chức không bài ngoại, và họ tích cực thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập.
Nghi vấn
Considering the diverse backgrounds of the community members, is xenophobia really a significant concern, or are there other factors at play?
Xem xét nền tảng đa dạng của các thành viên cộng đồng, liệu sự bài ngoại có thực sự là một mối lo ngại đáng kể hay có những yếu tố khác đang diễn ra?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is xenophobic, isn't he?
Anh ta bài ngoại, đúng không?
Phủ định
They aren't exhibiting xenophobia, are they?
Họ không thể hiện sự bài ngoại, phải không?
Nghi vấn
Xenophobia is wrong, isn't it?
Sự bài ngoại là sai, đúng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community had been ignoring the subtle signs of growing xenophobia before the violent incidents occurred.
Cộng đồng đã phớt lờ những dấu hiệu tinh tế của sự gia tăng bài ngoại trước khi các sự cố bạo lực xảy ra.
Phủ định
She hadn't been realizing that her own casual remarks had been subtly promoting xenophobic sentiments.
Cô ấy đã không nhận ra rằng những nhận xét thông thường của mình đã âm thầm thúc đẩy những tình cảm bài ngoại.
Nghi vấn
Had the government been actively combating xenophobia before the international criticism started?
Chính phủ đã tích cực chống lại sự bài ngoại trước khi sự chỉ trích quốc tế bắt đầu chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech was full of xenophobic remarks during the last election campaign.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những lời lẽ bài ngoại trong chiến dịch bầu cử vừa qua.
Phủ định
They didn't experience xenophobia when they visited the multicultural neighborhood.
Họ đã không trải qua sự bài ngoại khi đến thăm khu phố đa văn hóa.
Nghi vấn
Was the country's policy motivated by xenophobia after the border dispute?
Chính sách của quốc gia có bị thúc đẩy bởi sự bài ngoại sau tranh chấp biên giới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party has been exploiting xenophobia to gain votes in the upcoming election.
Đảng chính trị đã và đang lợi dụng sự bài ngoại để giành phiếu bầu trong cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
The organization hasn't been promoting xenophobic views; instead, it advocates for cultural understanding.
Tổ chức này đã không hề cổ xúy cho những quan điểm bài ngoại; thay vào đó, họ ủng hộ sự hiểu biết văn hóa.
Nghi vấn
Has the government been addressing the rising xenophobia in the country?
Chính phủ đã và đang giải quyết tình trạng bài ngoại gia tăng trong nước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xenophobia".

Phân biệt đối xử và Định kiến

Xenophobia thường dẫn đến phân biệt đối xử, thành kiến và sự kỳ thị đối với những người được coi là 'khác biệt' dựa trên nguồn gốc dân tộc, quốc tịch, văn hóa hay tôn giáo. Nó có thể biểu hiện từ thái độ tiêu cực cá nhân đến các chính sách xã hội có hại, gây tổn thương cho cá nhân và chia rẽ cộng đồng.

Thách thức toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và di cư quốc tế ngày càng tăng, xenophobia đã trở thành một thách thức lớn trên toàn thế giới. Nó thường bị lợi dụng bởi các phong trào dân tộc chủ nghĩa hoặc những nhóm muốn tạo ra sự chia rẽ, cản trở sự hòa nhập và hợp tác giữa các nền văn hóa.