(Top Banner Ad)
ethnic profiling
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Khoa học Chính trị

ethnic profiling

UK: /ˈeθnɪk ˈprəʊfaɪlɪŋ/ • US: /ˈeθnɪk ˈproʊfaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt chủng tộc lập hồ sơ dựa trên dân tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of law enforcement officials targeting individuals for suspicion of crime based on their race, ethnicity, religion, or national origin.

Vietnamese Meaning

Hành vi của các quan chức thực thi pháp luật nhắm mục tiêu vào các cá nhân vì nghi ngờ phạm tội dựa trên chủng tộc, dân tộc, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police department was accused of ethnic profiling after disproportionately stopping minority drivers."

    "Sở cảnh sát bị cáo buộc thực hiện phân biệt chủng tộc sau khi chặn xe của các tài xế thuộc nhóm thiểu số một cách không cân xứng."

  • "Ethnic profiling can lead to mistrust between law enforcement and the communities they serve."

    "Phân biệt chủng tộc có thể dẫn đến sự mất tin tưởng giữa lực lượng thực thi pháp luật và cộng đồng mà họ phục vụ."

  • "Studies have shown that ethnic profiling is ineffective at reducing crime."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phân biệt chủng tộc không hiệu quả trong việc giảm tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnicity sắc tộc, dân tộc
Adjective ethnic thuộc sắc tộc, dân tộc
Adverb ethnically về mặt sắc tộc
Verb profile lập hồ sơ, phác họa, nhận dạng đặc điểm
Noun profiler người lập hồ sơ, chuyên gia nhận dạng
Noun profile hồ sơ, lý lịch, đường nét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Khoa học Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθνος (ethnos)
Ancient Greek
ἐθνικός (ethnikos)
Italian
profilo
English
ethnic profiling

Nguồn Gốc Của 'Ethnic Profiling'

Thuật ngữ 'ethnic profiling' là một cụm từ ghép hiện đại. 'Ethnic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ethnos' (có nghĩa là 'quốc gia, dân tộc, chủng tộc') và 'ethnikos' (có nghĩa là 'thuộc về một quốc gia'). 'Profiling' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'profilo' (có nghĩa là 'phác thảo, đường nét'). Khi ghép lại, 'ethnic profiling' mô tả hành vi nhắm mục tiêu hoặc điều tra một người dựa trên đặc điểm sắc tộc hoặc nguồn gốc của họ, thường là trong lĩnh vực thực thi pháp luật.

Usage Note

Ethnic profiling là một vấn đề gây tranh cãi và thường bị coi là phân biệt đối xử. Nó khác với 'criminal profiling' vì dựa trên đặc điểm dân tộc thay vì hành vi cá nhân hoặc bằng chứng. Cần phân biệt rõ việc sử dụng các đặc điểm dân tộc như một phần của mô tả chính xác về một nghi phạm cụ thể (ví dụ: nhân chứng mô tả nghi phạm) với việc sử dụng nó như một cơ sở duy nhất để nghi ngờ.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị nhắm mục tiêu (ethnic profiling of minorities). ‘In’ có thể dùng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi (ethnic profiling in airports).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ethnic profiling
  • combat combat ethnic profiling
    (chống lại hành vi phân biệt đối xử theo sắc tộc)
  • condemn condemn ethnic profiling
    (lên án hành vi phân biệt đối xử theo sắc tộc)
  • prevent prevent ethnic profiling
    (ngăn chặn việc phân biệt đối xử theo sắc tộc)
  • engage in engage in ethnic profiling
    (thực hiện hành vi phân biệt đối xử theo sắc tộc)
  • accuse of accuse (someone) of ethnic profiling
    (buộc tội (ai đó) phân biệt đối xử theo sắc tộc)
Adjective + ethnic profiling
  • blatant blatant ethnic profiling
    (phân biệt đối xử theo sắc tộc trắng trợn)
  • systematic systematic ethnic profiling
    (phân biệt đối xử theo sắc tộc có hệ thống)
  • alleged alleged ethnic profiling
    (hành vi phân biệt đối xử theo sắc tộc bị cáo buộc)
  • widespread widespread ethnic profiling
    (phân biệt đối xử theo sắc tộc phổ biến rộng rãi)
Noun/Preposition + ethnic profiling
  • victims of victims of ethnic profiling
    (nạn nhân của việc phân biệt đối xử theo sắc tộc)
  • allegations of allegations of ethnic profiling
    (những cáo buộc về việc phân biệt đối xử theo sắc tộc)
  • the practice of the practice of ethnic profiling
    (thực trạng/thực tiễn phân biệt đối xử theo sắc tộc)

Idioms

  • Zero tolerance for ethnic profiling

    Không khoan nhượng đối với việc phân biệt đối xử theo sắc tộc

    "The police department announced a zero-tolerance policy for ethnic profiling."

    (Sở cảnh sát đã công bố chính sách không khoan nhượng đối với hành vi phân biệt đối xử theo sắc tộc.)

  • Abolish ethnic profiling

    Bãi bỏ việc phân biệt đối xử theo sắc tộc

    "Human rights organizations are working to abolish ethnic profiling in law enforcement."

    (Các tổ chức nhân quyền đang nỗ lực bãi bỏ hành vi phân biệt đối xử theo sắc tộc trong thực thi pháp luật.)

  • Targeted ethnic profiling

    Phân biệt đối xử theo sắc tộc có chủ đích

    "The report revealed instances of targeted ethnic profiling at borders."

    (Báo cáo tiết lộ các trường hợp phân biệt đối xử theo sắc tộc có chủ đích tại biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic profiling

noun
Lật mặt

Hành vi của các quan chức thực thi pháp luật nhắm mục tiêu vào các cá nhân vì nghi ngờ phạm tội dựa trên chủng tộc, dân tộc, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của họ.

"The police department was accused of ethnic profiling after disproportionately stopping minority drivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic profiling".

Quyền Con Người và Chống Phân Biệt Đối Xử

Phân biệt đối xử theo sắc tộc (ethnic profiling) là một vấn đề nghiêm trọng vi phạm quyền con người cơ bản. Nhiều quốc gia có luật chống phân biệt đối xử để bảo vệ công dân khỏi việc bị nhắm mục tiêu dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia. Nó thường được nhìn nhận là một hình thức phân biệt đối xử và không công bằng, gây tổn hại đến phẩm giá con người và công bằng xã hội.

Thảo Luận về An Ninh và Tự Do Cá Nhân

Việc thực hiện phân biệt đối xử theo sắc tộc thường được biện minh dưới lý do an ninh quốc gia, nhưng nó gây ra tranh cãi lớn vì vi phạm tự do cá nhân và tạo ra sự mất tin tưởng giữa cộng đồng và cơ quan thực thi pháp luật. Nhiều nghiên cứu cho thấy nó không hiệu quả trong dài hạn trong việc tăng cường an ninh và gây tổn hại đến sự gắn kết xã hội.