(Top Banner Ad)
racial profiling
C1
Noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

racial profiling

UK: /ˈreɪʃəl ˈprəʊfaɪlɪŋ/ • US: /ˈreɪʃəl ˈproʊfaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt chủng tộc trong hoạt động điều tra lập hồ sơ dựa trên chủng tộc phân biệt chủng tộc khi thi hành công vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The discriminatory practice by law enforcement officials of targeting individuals for suspicion based on their race, ethnicity, religion, or national origin.

Vietnamese Meaning

Hành vi phân biệt đối xử của các quan chức thực thi pháp luật khi nhắm mục tiêu vào các cá nhân vì nghi ngờ dựa trên chủng tộc, dân tộc, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown that racial profiling is still a significant issue in many police departments."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phân biệt chủng tộc vẫn là một vấn đề đáng kể trong nhiều sở cảnh sát."

  • "The ACLU has filed lawsuits against police departments accused of racial profiling."

    "ACLU đã đệ đơn kiện các sở cảnh sát bị cáo buộc phân biệt chủng tộc."

  • "Racial profiling can lead to wrongful arrests and distrust of law enforcement."

    "Phân biệt chủng tộc có thể dẫn đến bắt giữ sai và sự mất lòng tin vào lực lượng thực thi pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race chủng tộc, nòi giống
Adjective racial thuộc về chủng tộc
Noun profile hồ sơ, lý lịch, diện mạo
Verb profile lập hồ sơ, phác thảo chân dung
Noun (Gerund) profiling việc lập hồ sơ, việc phác thảo chân dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
race
English
racial
English
profile
English
profiling
English
racial profiling

Nguồn gốc của "Racial Profiling"

Cụm từ "racial profiling" là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện lần đầu tiên ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 20 (khoảng những năm 1970-1980). Nó được tạo ra để mô tả hành vi của các cơ quan thực thi pháp luật hoặc an ninh khi nhắm mục tiêu vào các cá nhân để điều tra, dựa trên chủng tộc, sắc tộc, nguồn gốc quốc gia hoặc tôn giáo của họ, thay vì dựa trên bằng chứng cụ thể về hành vi phạm tội. Về mặt ngữ nghĩa, "racial" (thuộc chủng tộc) kết hợp với "profiling" (việc lập hồ sơ hoặc phác thảo chân dung đối tượng) để chỉ rõ bản chất phân biệt đối xử của hành vi này.

Usage Note

Racial profiling là một hành vi phân biệt đối xử bất hợp pháp và vi phạm quyền công dân. Nó thường liên quan đến việc cảnh sát dừng xe hoặc khám xét người dựa trên chủng tộc của họ, thay vì hành vi đáng ngờ cụ thể. Nó khác với 'criminal profiling' (xây dựng hồ sơ tội phạm) vốn dựa trên các đặc điểm hành vi, không phải chủng tộc.

Prepositions

in by

‘Racial profiling in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà hành vi phân biệt chủng tộc diễn ra. Ví dụ: 'Racial profiling in policing is a serious problem.' 'Racial profiling by' đề cập đến chủ thể thực hiện hành vi đó. Ví dụ: 'Racial profiling by law enforcement is unacceptable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + racial profiling
  • combat combat racial profiling
    (chống lại hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ)
  • stop stop racial profiling
    (chấm dứt hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ)
  • address address racial profiling
    (giải quyết vấn đề phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ)
  • engage in engage in racial profiling
    (thực hiện/tham gia vào hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ)
  • experience experience racial profiling
    (trải qua việc bị phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ)
Adjectives + racial profiling
  • systemic systemic racial profiling
    (hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ có hệ thống)
  • blatant blatant racial profiling
    (hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ trắng trợn)
  • widespread widespread racial profiling
    (hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ phổ biến rộng rãi)
Nouns + racial profiling
  • victims of victims of racial profiling
    (nạn nhân của hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ)
  • allegations of allegations of racial profiling
    (những cáo buộc về hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ)

Idioms

  • end racial profiling

    Chấm dứt hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ

    "Activists are calling on the government to end racial profiling in law enforcement."

    (Các nhà hoạt động đang kêu gọi chính phủ chấm dứt hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ trong việc thực thi pháp luật.)

  • combat racial profiling

    Chống lại hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ

    "New policies aim to combat racial profiling and ensure fair treatment for all citizens."

    (Các chính sách mới nhằm chống lại hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ và đảm bảo đối xử công bằng cho mọi công dân.)

  • be subject to racial profiling

    Phải chịu/là đối tượng của hành vi phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ

    "Many minority groups report that they are often subject to racial profiling by police."

    (Nhiều nhóm thiểu số báo cáo rằng họ thường xuyên phải chịu sự phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ bởi cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial profiling

Noun
Lật mặt

Hành vi phân biệt đối xử của các quan chức thực thi pháp luật khi nhắm mục tiêu vào các cá nhân vì nghi ngờ dựa trên chủng tộc, dân tộc, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của họ.

"Studies have shown that racial profiling is still a significant issue in many police departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had not engaged in racial profiling, they might have caught the real perpetrator sooner.
Nếu cảnh sát không sử dụng phân biệt chủng tộc, họ có lẽ đã bắt được thủ phạm thực sự sớm hơn.
Phủ định
If the police had not used racial profiling as a shortcut, they would not have wrongly accused the innocent man.
Nếu cảnh sát không sử dụng phân biệt chủng tộc như một cách tắt, họ đã không buộc tội sai người vô tội.
Nghi vấn
Would the public have trusted the police more if they had not practiced racial profiling in their investigations?
Công chúng có tin tưởng cảnh sát hơn không nếu họ không thực hành phân biệt chủng tộc trong các cuộc điều tra của họ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Racial profiling is considered a violation of civil rights in many countries.
Phân biệt chủng tộc được coi là vi phạm quyền công dân ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Racial profiling is not believed to be an effective method of law enforcement by many experts.
Phân biệt chủng tộc không được nhiều chuyên gia tin là một phương pháp thực thi pháp luật hiệu quả.
Nghi vấn
Is racial profiling being investigated by the Department of Justice?
Việc phân biệt chủng tộc có đang được Bộ Tư pháp điều tra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer's racial profiling tactics were heavily criticized by the community.
Các chiến thuật phân biệt chủng tộc của viên cảnh sát đã bị cộng đồng chỉ trích nặng nề.
Phủ định
The organization's stance is that racial profiling's consequences are never justifiable.
Quan điểm của tổ chức là hậu quả của phân biệt chủng tộc không bao giờ có thể biện minh được.
Nghi vấn
Is the government's focus truly on eliminating racial profiling's root causes?
Liệu chính phủ có thực sự tập trung vào việc loại bỏ tận gốc nguyên nhân của phân biệt chủng tộc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial profiling".

Phân biệt đối xử và Quyền con người

"Racial profiling" (phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ) là một hình thức phân biệt đối xử nghiêm trọng, đi ngược lại các nguyên tắc về quyền con người và công lý. Nó thường dẫn đến sự thiếu tin tưởng giữa cộng đồng và cảnh sát, gây ra tổn thương tâm lý và xã hội cho những người bị nhắm mục tiêu, và làm suy yếu nguyên tắc pháp quyền rằng mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.

Bối cảnh xã hội và Lịch sử ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm "racial profiling" gắn liền với lịch sử phân biệt chủng tộc và bất bình đẳng chủng tộc. Nó đã và đang là một vấn đề gây tranh cãi gay gắt trong các cuộc thảo luận về cải cách tư pháp hình sự và bình đẳng chủng tộc, thường liên quan đến các cộng đồng thiểu số như người Mỹ gốc Phi, người Latinh và người Mỹ gốc Á.