ethnomusicologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scholar who studies ethnomusicology.
Vietnamese Meaning
Một học giả nghiên cứu về âm nhạc dân tộc học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ethnomusicologist spent years studying the music of remote tribes."
"Nhà âm nhạc dân tộc học đã dành nhiều năm nghiên cứu âm nhạc của các bộ lạc vùng sâu vùng xa."
-
"As an ethnomusicologist, she has travelled the world."
"Là một nhà âm nhạc dân tộc học, cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethnomusicology | ngành dân tộc nhạc học |
| Adjective | ethnomusicological | thuộc về dân tộc nhạc học |
| Adverb | ethnomusicologically | theo phương pháp dân tộc nhạc học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ethnomusicologist là người nghiên cứu âm nhạc từ góc độ văn hóa và xã hội, thường thực hiện nghiên cứu thực địa để tìm hiểu âm nhạc trong bối cảnh sống của nó. Họ khác với các nhà âm nhạc học truyền thống, những người tập trung chủ yếu vào lý thuyết và lịch sử âm nhạc phương Tây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading ethnomusicologist (một nhà dân tộc nhạc học hàng đầu)
-
renowned a renowned ethnomusicologist (một nhà dân tộc nhạc học nổi tiếng)
-
dedicated a dedicated ethnomusicologist (một nhà dân tộc nhạc học tận tâm)
-
research research by an ethnomusicologist (nghiên cứu của một nhà dân tộc nhạc học)
-
work the work of an ethnomusicologist (công việc của một nhà dân tộc nhạc học)
Idioms
-
to conduct fieldwork as an ethnomusicologist
tiến hành nghiên cứu thực địa với tư cách là một nhà dân tộc nhạc học
"She spent years in remote villages to conduct fieldwork as an ethnomusicologist."
(Cô ấy đã dành nhiều năm ở các làng xa xôi để tiến hành nghiên cứu thực địa với tư cách là một nhà dân tộc nhạc học.)
-
from an ethnomusicologist's perspective
từ góc nhìn của một nhà dân tộc nhạc học
"From an ethnomusicologist's perspective, this traditional song reveals much about the community's history."
(Từ góc nhìn của một nhà dân tộc nhạc học, bài hát truyền thống này tiết lộ rất nhiều về lịch sử của cộng đồng.)
-
the studies of an ethnomusicologist
các nghiên cứu của một nhà dân tộc nhạc học
"The studies of an ethnomusicologist often involve understanding the social functions of music."
(Các nghiên cứu của một nhà dân tộc nhạc học thường liên quan đến việc tìm hiểu các chức năng xã hội của âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethnomusicologist
nounMột học giả nghiên cứu về âm nhạc dân tộc học.
"The ethnomusicologist spent years studying the music of remote tribes."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an ethnomusicologist specializing in traditional Vietnamese music. |
Cô ấy là một nhà dân tộc âm nhạc học chuyên về âm nhạc truyền thống Việt Nam. |
| Phủ định | He is not an ethnomusicologist; he studies classical European music. |
Anh ấy không phải là một nhà dân tộc âm nhạc học; anh ấy nghiên cứu âm nhạc cổ điển châu Âu. |
| Nghi vấn | Is Dr. Lee an ethnomusicologist known for her research on Indonesian gamelan? |
Có phải Tiến sĩ Lee là một nhà dân tộc âm nhạc học nổi tiếng với nghiên cứu về gamelan Indonesia không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ethnomusicologist's research focuses on the music of remote tribes. |
Nghiên cứu của nhà dân tộc nhạc học tập trung vào âm nhạc của các bộ lạc vùng sâu vùng xa. |
| Phủ định | That ethnomusicologists' findings didn't support the initial hypothesis. |
Những phát hiện của các nhà dân tộc nhạc học đó đã không ủng hộ giả thuyết ban đầu. |
| Nghi vấn | Is that ethnomusicologist's book the definitive work on the subject? |
Có phải cuốn sách của nhà dân tộc nhạc học đó là công trình nghiên cứu dứt khoát về chủ đề này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnomusicologist".
