(Top Banner Ad)
ethnomusicologist
C1
noun C1 Âm nhạc học, Nhân chủng học

ethnomusicologist

UK: /ˌeθnəʊmjuːzɪˈkɒlədʒɪst/ • US: /ˌeθnoʊmjuːzɪˈkɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà âm nhạc dân tộc học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scholar who studies ethnomusicology.

Vietnamese Meaning

Một học giả nghiên cứu về âm nhạc dân tộc học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ethnomusicologist spent years studying the music of remote tribes."

    "Nhà âm nhạc dân tộc học đã dành nhiều năm nghiên cứu âm nhạc của các bộ lạc vùng sâu vùng xa."

  • "As an ethnomusicologist, she has travelled the world."

    "Là một nhà âm nhạc dân tộc học, cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnomusicology ngành dân tộc nhạc học
Adjective ethnomusicological thuộc về dân tộc nhạc học
Adverb ethnomusicologically theo phương pháp dân tộc nhạc học

Related Words

Subject Area

Âm nhạc học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθνος (ethnos)
Ancient Greek
μουσική (mousikē)
Ancient Greek
λόγος (logos)
English
ethno- + musicologist

Nguồn gốc từ 'ethnos' và 'musicologist'

Từ 'ethnomusicologist' là sự kết hợp của 'ethno-' (từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethnos' nghĩa là 'dân tộc, cộng đồng người') và 'musicologist' (nhà nghiên cứu âm nhạc). 'Musicologist' lại ghép từ 'mousikē' (âm nhạc) và 'logos' (nghiên cứu) cùng hậu tố '-ist' (người thực hiện). Do đó, 'ethnomusicologist' mang ý nghĩa là một người nghiên cứu âm nhạc trong bối cảnh văn hóa và xã hội của một dân tộc cụ thể.

Usage Note

Ethnomusicologist là người nghiên cứu âm nhạc từ góc độ văn hóa và xã hội, thường thực hiện nghiên cứu thực địa để tìm hiểu âm nhạc trong bối cảnh sống của nó. Họ khác với các nhà âm nhạc học truyền thống, những người tập trung chủ yếu vào lý thuyết và lịch sử âm nhạc phương Tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnomusicologist
  • leading a leading ethnomusicologist
    (một nhà dân tộc nhạc học hàng đầu)
  • renowned a renowned ethnomusicologist
    (một nhà dân tộc nhạc học nổi tiếng)
  • dedicated a dedicated ethnomusicologist
    (một nhà dân tộc nhạc học tận tâm)
Noun + of/by an ethnomusicologist
  • research research by an ethnomusicologist
    (nghiên cứu của một nhà dân tộc nhạc học)
  • work the work of an ethnomusicologist
    (công việc của một nhà dân tộc nhạc học)

Idioms

  • to conduct fieldwork as an ethnomusicologist

    tiến hành nghiên cứu thực địa với tư cách là một nhà dân tộc nhạc học

    "She spent years in remote villages to conduct fieldwork as an ethnomusicologist."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm ở các làng xa xôi để tiến hành nghiên cứu thực địa với tư cách là một nhà dân tộc nhạc học.)

  • from an ethnomusicologist's perspective

    từ góc nhìn của một nhà dân tộc nhạc học

    "From an ethnomusicologist's perspective, this traditional song reveals much about the community's history."

    (Từ góc nhìn của một nhà dân tộc nhạc học, bài hát truyền thống này tiết lộ rất nhiều về lịch sử của cộng đồng.)

  • the studies of an ethnomusicologist

    các nghiên cứu của một nhà dân tộc nhạc học

    "The studies of an ethnomusicologist often involve understanding the social functions of music."

    (Các nghiên cứu của một nhà dân tộc nhạc học thường liên quan đến việc tìm hiểu các chức năng xã hội của âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnomusicologist

noun
Lật mặt

Một học giả nghiên cứu về âm nhạc dân tộc học.

"The ethnomusicologist spent years studying the music of remote tribes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an ethnomusicologist specializing in traditional Vietnamese music.
Cô ấy là một nhà dân tộc âm nhạc học chuyên về âm nhạc truyền thống Việt Nam.
Phủ định
He is not an ethnomusicologist; he studies classical European music.
Anh ấy không phải là một nhà dân tộc âm nhạc học; anh ấy nghiên cứu âm nhạc cổ điển châu Âu.
Nghi vấn
Is Dr. Lee an ethnomusicologist known for her research on Indonesian gamelan?
Có phải Tiến sĩ Lee là một nhà dân tộc âm nhạc học nổi tiếng với nghiên cứu về gamelan Indonesia không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ethnomusicologist's research focuses on the music of remote tribes.
Nghiên cứu của nhà dân tộc nhạc học tập trung vào âm nhạc của các bộ lạc vùng sâu vùng xa.
Phủ định
That ethnomusicologists' findings didn't support the initial hypothesis.
Những phát hiện của các nhà dân tộc nhạc học đó đã không ủng hộ giả thuyết ban đầu.
Nghi vấn
Is that ethnomusicologist's book the definitive work on the subject?
Có phải cuốn sách của nhà dân tộc nhạc học đó là công trình nghiên cứu dứt khoát về chủ đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnomusicologist".

Nghiên cứu âm nhạc trong bối cảnh văn hóa

Dân tộc nhạc học không chỉ nghiên cứu âm nhạc như một hình thức nghệ thuật mà còn xem xét nó trong bối cảnh văn hóa, xã hội và lịch sử mà nó tồn tại. Một nhà dân tộc nhạc học sẽ tìm hiểu về cách âm nhạc được tạo ra, trình diễn, sử dụng và ý nghĩa của nó đối với một cộng đồng cụ thể.

Công việc thực địa và liên ngành

Công việc của một nhà dân tộc nhạc học thường bao gồm các chuyến đi thực địa để quan sát, ghi âm và phỏng vấn những người bản xứ về âm nhạc của họ. Đây là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp các phương pháp từ nhân học, xã hội học, ngôn ngữ học và âm nhạc học để có cái nhìn toàn diện về âm nhạc.