(Top Banner Ad)
musicologist
C1
danh từ C1 Âm nhạc học

musicologist

UK: /ˌmjuːzɪˈkɒlədʒɪst/ • US: /ˌmjuːzɪˈkɒlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà âm nhạc học người nghiên cứu âm nhạc học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies music from a historical, scientific, or anthropological point of view.

Vietnamese Meaning

Một người nghiên cứu âm nhạc từ góc độ lịch sử, khoa học hoặc nhân chủng học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The musicologist presented a fascinating analysis of Bach's Goldberg Variations."

    "Nhà âm nhạc học đã trình bày một phân tích hấp dẫn về các biến tấu Goldberg của Bach."

  • "As a musicologist, she specialized in the study of medieval liturgical music."

    "Là một nhà âm nhạc học, cô ấy chuyên nghiên cứu về âm nhạc phụng vụ thời trung cổ."

  • "He is a leading musicologist in the field of 20th-century opera."

    "Ông là một nhà âm nhạc học hàng đầu trong lĩnh vực opera thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musicology âm nhạc học
Adjective musicological thuộc về âm nhạc học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μουσική (musiké) - art of the Muses
French
musicologie
English
musicology
English
musicologist

Nguồn gốc của 'Musicologist'

Từ 'musicologist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'musiké', nghĩa là nghệ thuật của các nàng thơ (Muses). Sau đó, nó được phát triển qua tiếng Pháp 'musicologie' và cuối cùng trở thành 'musicologist' trong tiếng Anh, chỉ người nghiên cứu sâu về âm nhạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'musicologist' chỉ những người nghiên cứu âm nhạc một cách học thuật và chuyên sâu. Họ có thể tập trung vào lịch sử âm nhạc, lý thuyết âm nhạc, âm nhạc dân tộc, hoặc các khía cạnh văn hóa xã hội của âm nhạc. Khác với 'musician' (nhạc sĩ) là người sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc, musicologist là người phân tích và nghiên cứu về âm nhạc.

Prepositions

of on

* of: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn của nhà âm nhạc học (ví dụ: musicologist of Renaissance music).
* on: Được sử dụng để chỉ chủ đề mà nhà âm nhạc học đang nghiên cứu (ví dụ: musicologist on Beethoven's symphonies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musicologist
  • leading leading musicologist
    (nhà âm nhạc học hàng đầu)
  • renowned renowned musicologist
    (nhà âm nhạc học nổi tiếng)
  • respected respected musicologist
    (nhà âm nhạc học được kính trọng)
Verb + musicologist
  • consult consult a musicologist
    (tham khảo ý kiến của một nhà âm nhạc học)
  • interview interview a musicologist
    (phỏng vấn một nhà âm nhạc học)
  • hire hire a musicologist
    (thuê một nhà âm nhạc học)

Idioms

  • It's all Greek to me.

    Tôi không hiểu gì cả.

    "The musicologist was explaining the complex harmonies, but it was all Greek to me."

    (Nhà âm nhạc học đang giải thích những hòa âm phức tạp, nhưng tôi chẳng hiểu gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musicologist

danh từ
Lật mặt

Một người nghiên cứu âm nhạc từ góc độ lịch sử, khoa học hoặc nhân chủng học.

"The musicologist presented a fascinating analysis of Bach's Goldberg Variations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would have become a renowned musicologist.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã trở thành một nhà nghiên cứu âm nhạc nổi tiếng.
Phủ định
If he had not consulted a musicologist, he might not have understood the historical context of the piece.
Nếu anh ấy đã không tham khảo ý kiến của một nhà nghiên cứu âm nhạc, anh ấy có lẽ đã không hiểu được bối cảnh lịch sử của tác phẩm.
Nghi vấn
Would the university have hired her if she had not been a musicologist?
Trường đại học có thuê cô ấy không nếu cô ấy không phải là một nhà nghiên cứu âm nhạc?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a musicologist researches a specific composer, they often analyze the historical context of the music.
Nếu một nhà nghiên cứu âm nhạc nghiên cứu một nhà soạn nhạc cụ thể, họ thường phân tích bối cảnh lịch sử của âm nhạc đó.
Phủ định
When a musicologist studies a piece, they do not always focus solely on the melody if they're analyzing the harmony.
Khi một nhà nghiên cứu âm nhạc nghiên cứu một tác phẩm, họ không phải lúc nào cũng chỉ tập trung vào giai điệu nếu họ đang phân tích hòa âm.
Nghi vấn
If a musicologist discovers a new manuscript, what steps do they take to authenticate it?
Nếu một nhà nghiên cứu âm nhạc khám phá ra một bản thảo mới, họ thực hiện những bước nào để xác thực nó?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a musicologist specializing in 18th-century opera.
Cô ấy là một nhà âm nhạc học chuyên về opera thế kỷ 18.
Phủ định
He wasn't a musicologist, but he was a passionate music lover.
Anh ấy không phải là một nhà âm nhạc học, nhưng anh ấy là một người yêu âm nhạc đầy đam mê.
Nghi vấn
Was she a musicologist when she first started working at the museum?
Cô ấy có phải là một nhà âm nhạc học khi cô ấy mới bắt đầu làm việc tại bảo tàng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The renowned musicologist is currently studying the evolution of jazz music.
Nhà âm nhạc học nổi tiếng hiện đang nghiên cứu sự phát triển của nhạc jazz.
Phủ định
The musicologist isn't focusing on Baroque music this semester.
Nhà âm nhạc học không tập trung vào âm nhạc Baroque trong học kỳ này.
Nghi vấn
Is the musicologist currently analyzing Beethoven's symphonies?
Nhà âm nhạc học có đang phân tích các bản giao hưởng của Beethoven không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musicologist".

Vai trò của Musicologist

Nhà âm nhạc học không chỉ nghiên cứu về lịch sử âm nhạc mà còn phân tích cấu trúc, ý nghĩa văn hóa và xã hội của âm nhạc. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền bá di sản âm nhạc của nhân loại.