ethene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gaseous alkene with the formula C₂H₄, used in the production of polyethylene and other chemicals.
Vietnamese Meaning
Một anken ở thể khí có công thức C₂H₄, được sử dụng trong sản xuất polyetylen và các hóa chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ethene is a crucial feedstock in the petrochemical industry."
"Ethene là một nguyên liệu đầu vào quan trọng trong ngành công nghiệp hóa dầu."
-
"The ripening of fruit is often induced by exposure to ethene gas."
"Sự chín của trái cây thường được gây ra bằng cách tiếp xúc với khí ethene."
-
"Ethene is used to produce a wide range of plastics."
"Ethene được sử dụng để sản xuất một loạt các loại nhựa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethylene | Tên gọi cũ và vẫn còn thông dụng của ethene; một hợp chất hydrocarbon không no đơn giản nhất. |
| Noun | polyethylene | Nhựa PE, một loại polymer tổng hợp phổ biến được sản xuất từ ethene, dùng làm túi, chai, màng bọc. |
| Noun | ethane | Etane, một alkane mạch hở có hai nguyên tử carbon, công thức C2H6, là hydrocarbon no. |
| Noun | ethanol | Rượu etylic, cồn, một loại rượu đơn giản có hai nguyên tử carbon, công thức C2H5OH, được dùng làm dung môi, nhiên liệu. |
| Noun | ethyl | Nhóm etyl, một gốc hydrocarbon có công thức -C2H5, thường thấy trong các hợp chất hữu cơ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ethene là tên gọi IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) của hợp chất. Tên gọi thông thường và hay được sử dụng hơn là ethylene. Trong ngành công nghiệp, ethylene thường được ưu tiên hơn. Ethene/ethylene là một hydrocarbon không no (unsaturated hydrocarbon) vì nó có liên kết đôi carbon-carbon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ethene ethene molecule (phân tử ethene)
-
ethene ethene production (sản xuất ethene)
-
ethene ethene plant (nhà máy sản xuất ethene)
-
gaseous gaseous ethene (ethene dạng khí)
-
pure pure ethene (ethene tinh khiết)
-
unsaturated unsaturated ethene (ethene không no)
-
produce produce ethene (sản xuất ethene)
-
polymerize polymerize ethene (trùng hợp ethene)
-
crack crack ethene (phân tách ethene)
Idioms
-
Ethene polymerization
Phản ứng trùng hợp ethene, quá trình các phân tử ethene liên kết với nhau tạo thành polymer (nhựa polyethylene).
"Ethene polymerization is a key industrial process for manufacturing various types of plastics."
(Phản ứng trùng hợp ethene là một quá trình công nghiệp then chốt để sản xuất nhiều loại chất dẻo khác nhau.)
-
Ethene cracking
Phản ứng cracking ethene, quá trình phân hủy ethene thành các phân tử nhỏ hơn ở nhiệt độ cao để tạo ra các hóa chất khác.
"Naphtha is often used in steam cracking to produce ethene and other valuable petrochemicals."
(Naphtha thường được sử dụng trong quá trình cracking hơi nước để sản xuất ethene và các hóa chất dầu mỏ có giá trị khác.)
-
Ethene-induced ripening
Sự chín trái cây do ethene, hiện tượng ethene kích thích quá trình chín tự nhiên của trái cây.
"Many climacteric fruits, like bananas and tomatoes, respond well to ethene-induced ripening."
(Nhiều loại trái cây hô hấp đột biến, như chuối và cà chua, phản ứng tốt với sự chín do ethene gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethene
Danh từMột anken ở thể khí có công thức C₂H₄, được sử dụng trong sản xuất polyetylen và các hóa chất khác.
"Ethene is a crucial feedstock in the petrochemical industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethene".
