(Top Banner Ad)
ethene
C1
Danh từ C1 Hóa học

ethene

UK: /ˈiːθiːn/ • US: /ˈiθiːn/

Nghĩa tiếng Việt

etylen ê-ten
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gaseous alkene with the formula C₂H₄, used in the production of polyethylene and other chemicals.

Vietnamese Meaning

Một anken ở thể khí có công thức C₂H₄, được sử dụng trong sản xuất polyetylen và các hóa chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethene is a crucial feedstock in the petrochemical industry."

    "Ethene là một nguyên liệu đầu vào quan trọng trong ngành công nghiệp hóa dầu."

  • "The ripening of fruit is often induced by exposure to ethene gas."

    "Sự chín của trái cây thường được gây ra bằng cách tiếp xúc với khí ethene."

  • "Ethene is used to produce a wide range of plastics."

    "Ethene được sử dụng để sản xuất một loạt các loại nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethylene Tên gọi cũ và vẫn còn thông dụng của ethene; một hợp chất hydrocarbon không no đơn giản nhất.
Noun polyethylene Nhựa PE, một loại polymer tổng hợp phổ biến được sản xuất từ ethene, dùng làm túi, chai, màng bọc.
Noun ethane Etane, một alkane mạch hở có hai nguyên tử carbon, công thức C2H6, là hydrocarbon no.
Noun ethanol Rượu etylic, cồn, một loại rượu đơn giản có hai nguyên tử carbon, công thức C2H5OH, được dùng làm dung môi, nhiên liệu.
Noun ethyl Nhóm etyl, một gốc hydrocarbon có công thức -C2H5, thường thấy trong các hợp chất hữu cơ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
αἰθήρ (aithēr)
Latin
aether
English (17th C.)
ether
English (1830s, chemical coinage)
ethyl
English (1860s, chemical coinage)
ethene

Nguồn gốc tên gọi Ethene

Từ 'ethene' có nguồn gốc từ tiền tố 'eth-' và hậu tố '-ene'. Tiền tố 'eth-' bắt nguồn từ 'ethyl', vốn được đặt tên theo 'ether' (ête), một chất bay hơi nhẹ. 'Ether' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aithēr' nghĩa là 'không khí trên cao' hoặc 'không khí tinh khiết', ám chỉ tính chất bay hơi của nó. Hậu tố '-ene' là một quy ước trong hóa học để chỉ các hydrocarbon không no có chứa liên kết đôi carbon-carbon, thuộc nhóm alkene.

Usage Note

Ethene là tên gọi IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) của hợp chất. Tên gọi thông thường và hay được sử dụng hơn là ethylene. Trong ngành công nghiệp, ethylene thường được ưu tiên hơn. Ethene/ethylene là một hydrocarbon không no (unsaturated hydrocarbon) vì nó có liên kết đôi carbon-carbon.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + ethene
  • ethene ethene molecule
    (phân tử ethene)
  • ethene ethene production
    (sản xuất ethene)
  • ethene ethene plant
    (nhà máy sản xuất ethene)
Tính từ + ethene
  • gaseous gaseous ethene
    (ethene dạng khí)
  • pure pure ethene
    (ethene tinh khiết)
  • unsaturated unsaturated ethene
    (ethene không no)
Động từ + ethene
  • produce produce ethene
    (sản xuất ethene)
  • polymerize polymerize ethene
    (trùng hợp ethene)
  • crack crack ethene
    (phân tách ethene)

Idioms

  • Ethene polymerization

    Phản ứng trùng hợp ethene, quá trình các phân tử ethene liên kết với nhau tạo thành polymer (nhựa polyethylene).

    "Ethene polymerization is a key industrial process for manufacturing various types of plastics."

    (Phản ứng trùng hợp ethene là một quá trình công nghiệp then chốt để sản xuất nhiều loại chất dẻo khác nhau.)

  • Ethene cracking

    Phản ứng cracking ethene, quá trình phân hủy ethene thành các phân tử nhỏ hơn ở nhiệt độ cao để tạo ra các hóa chất khác.

    "Naphtha is often used in steam cracking to produce ethene and other valuable petrochemicals."

    (Naphtha thường được sử dụng trong quá trình cracking hơi nước để sản xuất ethene và các hóa chất dầu mỏ có giá trị khác.)

  • Ethene-induced ripening

    Sự chín trái cây do ethene, hiện tượng ethene kích thích quá trình chín tự nhiên của trái cây.

    "Many climacteric fruits, like bananas and tomatoes, respond well to ethene-induced ripening."

    (Nhiều loại trái cây hô hấp đột biến, như chuối và cà chua, phản ứng tốt với sự chín do ethene gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethene

Danh từ
Lật mặt

Một anken ở thể khí có công thức C₂H₄, được sử dụng trong sản xuất polyetylen và các hóa chất khác.

"Ethene is a crucial feedstock in the petrochemical industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethene".

Chất khí làm chín trái cây tự nhiên

Ethene (hay còn gọi là ethylene) là một hormone thực vật tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chín của trái cây, sự rụng lá và hoa. Nó được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để kiểm soát và thúc đẩy trái cây chín đều sau khi thu hoạch, ví dụ như chuối và cà chua, giúp quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn.

Nền tảng của ngành công nghiệp nhựa

Ethene là nguyên liệu cơ bản để sản xuất polyethylene (PE), một trong những loại nhựa được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Polyethylene có mặt trong hầu hết các sản phẩm hàng ngày như túi ni lông, chai lọ, màng bọc thực phẩm, đồ chơi và ống dẫn nước, đóng góp to lớn vào cuộc sống hiện đại và tạo ra một ngành công nghiệp khổng lồ.