ethane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colorless, odorless, gaseous alkane hydrocarbon, C2H6, present in natural gas and used as a fuel and a source of ethylene.
Vietnamese Meaning
Một hydrocacbon alkan dạng khí, không màu, không mùi, có công thức C2H6, có mặt trong khí tự nhiên và được sử dụng làm nhiên liệu và nguồn etylen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ethane is a major component of natural gas."
"Etan là một thành phần chính của khí tự nhiên."
-
"The plant produces ethylene from ethane."
"Nhà máy sản xuất etylen từ etan."
-
"Ethane is used in the production of various chemicals."
"Etan được sử dụng trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | methane | mê-tan (ankan đơn giản nhất, là một loại khí tự nhiên) |
| Noun | propane | prô-pan (một loại ankan, cũng là thành phần của khí hóa lỏng) |
| Noun | alkane | ankan (một loại hydrocacbon no, ê-tan thuộc nhóm này) |
| Noun | ethylene | ê-ty-len (hợp chất hydrocacbon không no, sản phẩm quan trọng từ quá trình cracking ê-tan) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ethane là một alkan, có nghĩa là nó chỉ chứa các liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon và hydro. Nó ít hoạt động hóa học hơn ethylene (ethene), chất chứa liên kết đôi carbon-carbon. Ethane là thành phần chính của khí tự nhiên và là một sản phẩm phụ của quá trình lọc dầu. Nó được sử dụng chủ yếu để sản xuất ethylene bằng phương pháp cracking hơi nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gaseous gaseous ethane (ê-tan thể khí)
-
liquid liquid ethane (ê-tan lỏng)
-
pure pure ethane (ê-tan tinh khiết)
-
shale shale ethane (ê-tan từ đá phiến (được khai thác từ đá phiến))
-
production production of ethane (sản xuất ê-tan)
-
extraction extraction of ethane (khai thác ê-tan)
-
combustion combustion of ethane (sự đốt cháy ê-tan)
-
produce produce ethane (sản xuất ê-tan)
-
extract extract ethane (khai thác ê-tan)
-
burn burn ethane (đốt ê-tan)
-
crack crack ethane (cracking (phân hủy nhiệt) ê-tan)
Idioms
-
ethane cracking
quá trình cracking ê-tan (phân hủy ê-tan bằng nhiệt để tạo ra ethylene)
"Ethane cracking is a key process in the petrochemical industry."
(Quá trình cracking ê-tan là một công đoạn chủ chốt trong ngành công nghiệp hóa dầu.)
-
ethane extraction
khai thác ê-tan (quá trình tách ê-tan từ dòng khí tự nhiên)
"New technologies have improved the efficiency of ethane extraction from natural gas."
(Các công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả của việc khai thác ê-tan từ khí tự nhiên.)
-
ethane gas
khí ê-tan (dạng khí của ê-tan ở nhiệt độ phòng, thường dùng để nhấn mạnh trạng thái vật lý)
"Ethane gas is odorless and colorless."
(Khí ê-tan không mùi và không màu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethane
danh từMột hydrocacbon alkan dạng khí, không màu, không mùi, có công thức C2H6, có mặt trong khí tự nhiên và được sử dụng làm nhiên liệu và nguồn etylen.
"Ethane is a major component of natural gas."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the experiment uses enough oxygen, the ethane will completely combust. |
Nếu thí nghiệm sử dụng đủ oxy, ethane sẽ cháy hoàn toàn. |
| Phủ định | If the supply line is damaged, the ethane won't flow properly to the burner. |
Nếu đường cung cấp bị hỏng, ethane sẽ không chảy đúng cách đến đầu đốt. |
| Nghi vấn | Will the reaction produce carbon dioxide if the ethane burns incompletely? |
Liệu phản ứng có tạo ra carbon dioxide nếu ethane cháy không hoàn toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethane".
