(Top Banner Ad)
ethane
B2
danh từ B2 Hóa học

ethane

UK: /ˈiːθeɪn/ • US: /ˈiːθeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Etan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, odorless, gaseous alkane hydrocarbon, C2H6, present in natural gas and used as a fuel and a source of ethylene.

Vietnamese Meaning

Một hydrocacbon alkan dạng khí, không màu, không mùi, có công thức C2H6, có mặt trong khí tự nhiên và được sử dụng làm nhiên liệu và nguồn etylen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethane is a major component of natural gas."

    "Etan là một thành phần chính của khí tự nhiên."

  • "The plant produces ethylene from ethane."

    "Nhà máy sản xuất etylen từ etan."

  • "Ethane is used in the production of various chemicals."

    "Etan được sử dụng trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun methane mê-tan (ankan đơn giản nhất, là một loại khí tự nhiên)
Noun propane prô-pan (một loại ankan, cũng là thành phần của khí hóa lỏng)
Noun alkane ankan (một loại hydrocacbon no, ê-tan thuộc nhóm này)
Noun ethylene ê-ty-len (hợp chất hydrocacbon không no, sản phẩm quan trọng từ quá trình cracking ê-tan)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aithēr
Latin
aether
English (18th c.)
ether
English (19th c., Kolbe 1864)
ethane

Nguồn gốc tên gọi ê-tan

Từ 'ê-tan' (ethane) được nhà hóa học Hermann Kolbe đặt ra vào năm 1864. Tên gọi này được tạo thành bằng cách kết hợp gốc 'ethyl' (của ê-te) và hậu tố '-ane', vốn là ký hiệu chuẩn trong hóa học để chỉ các hợp chất ankan no. Gốc 'ethyl' lại có nguồn gốc từ 'ether', mà bản thân 'ether' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'aithēr' nghĩa là 'không khí trên cao' hoặc 'không khí tinh khiết'.

Usage Note

Ethane là một alkan, có nghĩa là nó chỉ chứa các liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon và hydro. Nó ít hoạt động hóa học hơn ethylene (ethene), chất chứa liên kết đôi carbon-carbon. Ethane là thành phần chính của khí tự nhiên và là một sản phẩm phụ của quá trình lọc dầu. Nó được sử dụng chủ yếu để sản xuất ethylene bằng phương pháp cracking hơi nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethane
  • gaseous gaseous ethane
    (ê-tan thể khí)
  • liquid liquid ethane
    (ê-tan lỏng)
  • pure pure ethane
    (ê-tan tinh khiết)
  • shale shale ethane
    (ê-tan từ đá phiến (được khai thác từ đá phiến))
Noun + of + ethane
  • production production of ethane
    (sản xuất ê-tan)
  • extraction extraction of ethane
    (khai thác ê-tan)
  • combustion combustion of ethane
    (sự đốt cháy ê-tan)
Verb + ethane
  • produce produce ethane
    (sản xuất ê-tan)
  • extract extract ethane
    (khai thác ê-tan)
  • burn burn ethane
    (đốt ê-tan)
  • crack crack ethane
    (cracking (phân hủy nhiệt) ê-tan)

Idioms

  • ethane cracking

    quá trình cracking ê-tan (phân hủy ê-tan bằng nhiệt để tạo ra ethylene)

    "Ethane cracking is a key process in the petrochemical industry."

    (Quá trình cracking ê-tan là một công đoạn chủ chốt trong ngành công nghiệp hóa dầu.)

  • ethane extraction

    khai thác ê-tan (quá trình tách ê-tan từ dòng khí tự nhiên)

    "New technologies have improved the efficiency of ethane extraction from natural gas."

    (Các công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả của việc khai thác ê-tan từ khí tự nhiên.)

  • ethane gas

    khí ê-tan (dạng khí của ê-tan ở nhiệt độ phòng, thường dùng để nhấn mạnh trạng thái vật lý)

    "Ethane gas is odorless and colorless."

    (Khí ê-tan không mùi và không màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethane

danh từ
Lật mặt

Một hydrocacbon alkan dạng khí, không màu, không mùi, có công thức C2H6, có mặt trong khí tự nhiên và được sử dụng làm nhiên liệu và nguồn etylen.

"Ethane is a major component of natural gas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment uses enough oxygen, the ethane will completely combust.
Nếu thí nghiệm sử dụng đủ oxy, ethane sẽ cháy hoàn toàn.
Phủ định
If the supply line is damaged, the ethane won't flow properly to the burner.
Nếu đường cung cấp bị hỏng, ethane sẽ không chảy đúng cách đến đầu đốt.
Nghi vấn
Will the reaction produce carbon dioxide if the ethane burns incompletely?
Liệu phản ứng có tạo ra carbon dioxide nếu ethane cháy không hoàn toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethane".

Nguồn năng lượng và Nguyên liệu nhựa

Ê-tan là một thành phần đáng kể của khí tự nhiên, đóng vai trò như một nguồn năng lượng. Hơn nữa, nó là nguyên liệu thô chính trong ngành công nghiệp hóa dầu để sản xuất ethylene, tiền chất quan trọng để tạo ra nhựa polyethylene. Loại nhựa này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ túi đựng hàng, màng bọc thực phẩm đến đồ chơi và các sản phẩm bao bì khác.

Ảnh hưởng đến Môi trường

Mặc dù ít được chú ý hơn CO2, ê-tan cũng là một loại khí nhà kính mạnh mẽ. Khi được giải phóng vào khí quyển, nó góp phần vào hiện tượng ấm lên toàn cầu và biến đổi khí hậu. Do đó, việc kiểm soát phát thải ê-tan là một phần quan trọng trong các nỗ lực bảo vệ môi trường và chống lại biến đổi khí hậu trên toàn cầu.