(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ etruscan
C1

etruscan

noun

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Etrusca người Etrusca văn hóa Etrusca
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Etruscan'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người gốc hoặc cư dân của Etruria cổ đại.

Definition (English Meaning)

A native or inhabitant of ancient Etruria.

Ví dụ Thực tế với 'Etruscan'

  • "The Etruscans were known for their advanced metallurgy and art."

    "Người Etrusca nổi tiếng với kỹ thuật luyện kim và nghệ thuật tiên tiến."

  • "The Etruscan civilization flourished in Italy before the rise of Rome."

    "Nền văn minh Etruscan phát triển mạnh mẽ ở Ý trước khi La Mã trỗi dậy."

  • "Many Etruscan artifacts have been discovered in tombs and burial sites."

    "Nhiều hiện vật Etruscan đã được phát hiện trong các ngôi mộ và địa điểm chôn cất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Etruscan'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Etruscan
  • Adjective: Etruscan
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Khảo cổ học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Etruscan'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là danh từ, 'Etruscan' chỉ một người đến từ nền văn minh Etruscan cổ đại, những người sinh sống ở khu vực tương ứng với Tuscany, Umbria và Lazio ngày nay ở Ý. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và khảo cổ học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Etruscan'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)