etruscan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of ancient Etruria.
Vietnamese Meaning
Người gốc hoặc cư dân của Etruria cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Etruscans were known for their advanced metallurgy and art."
"Người Etrusca nổi tiếng với kỹ thuật luyện kim và nghệ thuật tiên tiến."
-
"The Etruscan civilization flourished in Italy before the rise of Rome."
"Nền văn minh Etruscan phát triển mạnh mẽ ở Ý trước khi La Mã trỗi dậy."
-
"Many Etruscan artifacts have been discovered in tombs and burial sites."
"Nhiều hiện vật Etruscan đã được phát hiện trong các ngôi mộ và địa điểm chôn cất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Etruscan | người Etruscan (một dân tộc cổ đại ở Ý) |
| Adjective | Etruscan | thuộc về người Etruscan hoặc nền văn minh Etruscan |
| Noun | Etruria | Etruria (vùng đất lịch sử ở Ý, nơi người Etruscan sinh sống) |
| Noun | Etruscology | ngành Etruscology (nghiên cứu về nền văn minh Etruscan) |
| Noun | Etruscologist | nhà Etruscology (người nghiên cứu về nền văn minh Etruscan) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'Etruscan' chỉ một người đến từ nền văn minh Etruscan cổ đại, những người sinh sống ở khu vực tương ứng với Tuscany, Umbria và Lazio ngày nay ở Ý. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và khảo cổ học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Etruscan culture (văn hóa Etruscan cổ đại)
-
early early Etruscan settlements (khu định cư Etruscan sơ khai)
-
mysterious mysterious Etruscan writing (chữ viết Etruscan bí ẩn)
-
Etruscan Etruscan civilization (nền văn minh Etruscan)
-
Etruscan Etruscan art (nghệ thuật Etruscan)
-
Etruscan Etruscan language (ngôn ngữ Etruscan)
-
Etruscan Etruscan tombs (các ngôi mộ Etruscan)
-
Etruscan Etruscan pottery (gốm sứ Etruscan)
-
Etruscan Etruscan influence (ảnh hưởng của người Etruscan)
Idioms
-
Etruscan civilization
nền văn minh Etruscan
"The Roman Empire absorbed much of the Etruscan civilization's culture."
(Đế chế La Mã đã tiếp thu nhiều nét văn hóa của nền văn minh Etruscan.)
-
Etruscan art
nghệ thuật Etruscan
"Many museums display exquisite examples of Etruscan art."
(Nhiều bảo tàng trưng bày những tác phẩm nghệ thuật Etruscan tinh xảo.)
-
Etruscan language
ngôn ngữ Etruscan
"The Etruscan language remains largely undeciphered, adding to its mystery."
(Ngôn ngữ Etruscan phần lớn vẫn chưa được giải mã, làm tăng thêm sự bí ẩn của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
etruscan
nounNgười gốc hoặc cư dân của Etruria cổ đại.
"The Etruscans were known for their advanced metallurgy and art."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etruscan".
