(Top Banner Ad)
italian
A2
noun A2 Văn hóa, Địa lý, Ngôn ngữ

italian

UK: /ɪˈtæliən/ • US: /ɪˈtæliən/

Nghĩa tiếng Việt

người Ý tiếng Ý thuộc về nước Ý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Italy, or a person of Italian descent.

Vietnamese Meaning

Người Ý, người gốc Ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My friend is an Italian living in London."

    "Bạn tôi là một người Ý đang sống ở London."

  • "He's an Italian citizen."

    "Anh ấy là một công dân Ý."

  • "Italian cuisine is famous worldwide."

    "Ẩm thực Ý nổi tiếng trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Italy Nước Ý (quốc gia)
Noun Italian Người Ý
Adjective Italian Thuộc về nước Ý, của Ý (ví dụ: ẩm thực Ý, tiếng Ý)
Verb Italianize Ý hóa, biến đổi để giống phong cách/văn hóa Ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Địa lý, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Italia
Old French
Italien
English
Italian

Nguồn gốc tên gọi "Italia"

Tên gọi của đất nước 'Italia' (Ý) được cho là có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'Italia', mà bản thân nó có thể bắt nguồn từ từ 'vitulus' (nghĩa là con bê). Điều này ám chỉ rằng miền nam nước Ý cổ đại là một vùng đất trù phú với nhiều gia súc. Từ này sau đó được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ thành 'Italien' và vào tiếng Anh như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Ý. Lưu ý viết hoa chữ 'I'.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc: 'He is an Italian from Rome.' (Anh ấy là một người Ý đến từ Rome.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + italian
  • authentic authentic Italian
    (Ý chính gốc, chuẩn Ý)
  • classic classic Italian
    (Ý cổ điển)
  • famous famous Italian
    (người Ý nổi tiếng)
Noun + italian
  • food Italian food
    (món ăn Ý, ẩm thực Ý)
  • language Italian language
    (tiếng Ý)
  • restaurant Italian restaurant
    (nhà hàng Ý)
Verb + italian
  • speak speak Italian
    (nói tiếng Ý)
  • eat eat Italian
    (ăn đồ Ý)

Idioms

  • speak Italian

    nói tiếng Ý

    "She can speak Italian fluently after living in Rome for five years."

    (Cô ấy có thể nói tiếng Ý trôi chảy sau khi sống ở Rome năm năm.)

  • Italian food / cuisine

    ẩm thực Ý / món ăn Ý

    "Italian food is loved worldwide for its delicious pasta and pizza."

    (Ẩm thực Ý được yêu thích khắp thế giới với các món mì ống và pizza ngon tuyệt.)

  • Italian style

    phong cách Ý

    "They decorated their new apartment in a modern Italian style."

    (Họ đã trang trí căn hộ mới của mình theo phong cách Ý hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

italian

noun
Lật mặt

Người Ý, người gốc Ý.

"My friend is an Italian living in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying Italian at the university next year.
Cô ấy sẽ học tiếng Ý tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They won't be eating Italian food at the party tonight.
Họ sẽ không ăn đồ ăn Ý tại bữa tiệc tối nay.
Nghi vấn
Will you be traveling to Italy next summer?
Bạn sẽ đi du lịch Ý vào mùa hè tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "italian".

Ẩm thực Ý

Ẩm thực Ý là một trong những nền ẩm thực nổi tiếng và được yêu thích nhất thế giới. Với các món ăn biểu tượng như pizza, pasta, lasagna, risotto và gelato, văn hóa ẩm thực Ý đã lan rộng khắp toàn cầu, mang đến hương vị độc đáo và sự tinh tế trong cách chế biến.

Nghệ thuật và Thời trang

Ý là cái nôi của nghệ thuật Phục hưng vĩ đại với những tên tuổi lừng lẫy như Leonardo da Vinci và Michelangelo. Đồng thời, Ý cũng là một trong những kinh đô thời trang hàng đầu thế giới, với các thương hiệu xa xỉ và nhà thiết kế danh tiếng như Gucci, Prada, Versace, Dolce & Gabbana, định hình xu hướng toàn cầu.