roman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of ancient Rome; a citizen of the ancient Roman Republic or Empire.
Vietnamese Meaning
Người gốc hoặc cư dân của La Mã cổ đại; công dân của Cộng hòa hoặc Đế chế La Mã cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Romans built many roads and aqueducts."
"Người La Mã đã xây dựng nhiều con đường và cống dẫn nước."
-
"He studied Roman history at university."
"Anh ấy học lịch sử La Mã tại trường đại học."
-
"The Roman army was known for its discipline."
"Quân đội La Mã nổi tiếng về kỷ luật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Roman | Người La Mã; một điều thuộc về La Mã (ví dụ: chữ số La Mã) |
| Noun | Romance | Sự lãng mạn; mối tình lãng mạn; tiểu thuyết lãng mạn; nhóm ngôn ngữ Latinh |
| Noun | Romanization | Sự La Mã hóa; sự chuyển đổi sang chữ cái La Mã |
| Adjective | Roman | Thuộc La Mã; kiểu La Mã |
| Adjective | Romantic | Lãng mạn; thuộc chủ nghĩa lãng mạn |
| Verb | Romanize | La Mã hóa; chuyển đổi sang chữ cái La Mã |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người dân hoặc những vật thể có liên quan đến La Mã cổ đại, một nền văn minh có ảnh hưởng lớn trong lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Roman Roman Empire (Đế chế La Mã)
-
Roman Roman numerals (Chữ số La Mã)
-
Roman Roman alphabet (Bảng chữ cái La Mã (Latin))
-
Roman Roman Catholic (Công giáo La Mã)
-
Roman Roman law (Luật La Mã)
-
Roman Roman soldier (Lính La Mã)
-
Roman Roman architecture (Kiến trúc La Mã)
-
Roman Roman road (Con đường La Mã)
-
Roman Roman candle (Pháo hoa La Mã (một loại pháo bắn ra các tia sáng))
Idioms
-
When in Rome, do as the Romans do.
Nhập gia tùy tục (làm theo những gì người địa phương làm khi bạn ở một nơi xa lạ).
"I don't usually drink wine for breakfast, but hey, when in Rome, do as the Romans do!"
(Tôi thường không uống rượu vang vào bữa sáng, nhưng thôi, nhập gia tùy tục mà!)
-
a Roman holiday
Một sự kiện giải trí gây thích thú nhưng dựa trên sự đau khổ, hạ nhục hoặc cái chết của người khác (ngụ ý từ các trò giải trí đẫm máu thời La Mã cổ đại như đấu sĩ).
"The media coverage of the scandal turned into a Roman holiday for the public."
(Việc truyền thông đưa tin về vụ bê bối đã biến thành một 'kỳ nghỉ kiểu La Mã' cho công chúng (một màn giải trí trên nỗi đau của người khác).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roman
nounNgười gốc hoặc cư dân của La Mã cổ đại; công dân của Cộng hòa hoặc Đế chế La Mã cổ đại.
"The Romans built many roads and aqueducts."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in Rome, I would study Roman history. |
Nếu tôi sống ở Rome, tôi sẽ nghiên cứu lịch sử La Mã. |
| Phủ định | If she didn't admire Roman architecture, she wouldn't visit the Colosseum. |
Nếu cô ấy không ngưỡng mộ kiến trúc La Mã, cô ấy sẽ không đến thăm Đấu trường La Mã. |
| Nghi vấn | Would you learn Latin if you were a Roman citizen? |
Bạn có học tiếng Latinh không nếu bạn là một công dân La Mã? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roman".
