(Top Banner Ad)
euphoric
C1
adjective C1 Tâm lý học, Cảm xúc

euphoric

UK: /juːˈfɒrɪk/ • US: /juːˈfɔːrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phấn khích tột độ vô cùng phấn khích cực kỳ hưng phấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or feeling intense excitement and happiness.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm hoặc cảm thấy sự phấn khích và hạnh phúc tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was euphoric after winning the championship."

    "Cả đội đã vô cùng phấn khích sau khi giành chức vô địch."

  • "The music induced a euphoric state."

    "Âm nhạc đã gây ra một trạng thái phấn khích tột độ."

  • "She felt euphoric after completing the marathon."

    "Cô ấy cảm thấy vô cùng phấn khích sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun euphoria Trạng thái phấn khích tột độ, niềm vui sướng ngất ngây, hưng phấn
Adverb euphorically Một cách phấn khích tột độ, trong niềm vui sướng ngất ngây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εὖ (eu)
Ancient Greek
φέρειν (pherein)
Ancient Greek
εὔφορος (euphoros)
Ancient Greek
εὐφορία (euphoria)
Latin
euphoria
English
euphoria
English
euphoric

Nguồn gốc Hy Lạp của "Euphoric"

Từ "euphoric" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ tiền tố "eu-" (có nghĩa là "tốt", "khỏe mạnh") và động từ "pherein" (có nghĩa là "mang lại" hoặc "chịu đựng"). Ban đầu, "euphoria" mô tả trạng thái "sức khỏe tốt" hoặc "khả năng sinh sản tốt". Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ cảm giác hạnh phúc tột độ, như thể bạn đang "mang trong mình" một điều gì đó rất tốt đẹp và phấn khích.

Usage Note

Từ 'euphoric' thường được dùng để miêu tả một trạng thái cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ và thường thoáng qua. Nó khác với 'happy' (vui vẻ) ở mức độ cao hơn nhiều. 'Euphoric' thường liên quan đến những trải nghiệm đặc biệt hoặc những khoảnh khắc đỉnh cao. So với 'elated' (hân hoan), 'euphoric' có thể gợi ý một cảm giác mạnh mẽ hơn và có thể liên quan đến các yếu tố sinh lý (ví dụ, tác dụng của thuốc).

Prepositions

about over

'Euphoric about/over': Biểu thị nguyên nhân gây ra cảm giác phấn khích. Ví dụ: 'He felt euphoric about winning the lottery.' (Anh ấy cảm thấy phấn khích tột độ vì trúng xổ số.) 'She was euphoric over the birth of her child.' (Cô ấy cảm thấy phấn khích tột độ khi đứa con của mình chào đời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs describing the state
  • feel feel euphoric
    (cảm thấy phấn khích tột độ)
  • become become euphoric
    (trở nên phấn khích tột độ)
  • be be euphoric
    (đang ở trạng thái phấn khích tột độ)
  • seem seem euphoric
    (có vẻ phấn khích tột độ)
Nouns describing the experience
  • a a euphoric feeling
    (một cảm giác phấn khích tột độ)
  • a a euphoric mood
    (một tâm trạng phấn khích tột độ)
  • a a euphoric moment
    (một khoảnh khắc phấn khích tột độ)
  • a a euphoric state
    (một trạng thái phấn khích tột độ)
Adverbs intensifying 'euphoric'
  • truly truly euphoric
    (thực sự phấn khích tột độ)
  • incredibly incredibly euphoric
    (phấn khích tột độ một cách khó tin)
  • absolutely absolutely euphoric
    (hoàn toàn phấn khích tột độ)

Idioms

  • in a euphoric mood/state

    trong tâm trạng/trạng thái phấn khích tột độ

    "After winning the championship, the team was in a euphoric mood."

    (Sau khi vô địch, cả đội ở trong tâm trạng phấn khích tột độ.)

  • feel euphoric

    cảm thấy phấn khích tột độ

    "She felt euphoric after receiving the news of her promotion."

    (Cô ấy cảm thấy phấn khích tột độ sau khi nhận được tin thăng chức.)

  • a euphoric high

    một cảm giác phấn khích tột đỉnh (thường dùng để chỉ sự hưng phấn mãnh liệt, có thể do thành công hoặc đôi khi do chất kích thích)

    "The fans were on a euphoric high after their team scored in the last minute."

    (Người hâm mộ vỡ òa trong niềm phấn khích tột đỉnh sau khi đội của họ ghi bàn ở phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

euphoric

adjective
Lật mặt

Có đặc điểm hoặc cảm thấy sự phấn khích và hạnh phúc tột độ.

"The team was euphoric after winning the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has felt euphoric since she received the acceptance letter.
Cô ấy đã cảm thấy phấn khích kể từ khi nhận được thư chấp nhận.
Phủ định
I have not felt euphorically happy like that in a long time.
Tôi đã không cảm thấy hạnh phúc một cách phấn khích như vậy trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has he ever felt so euphoric about anything before?
Anh ấy đã bao giờ cảm thấy phấn khích về điều gì như vậy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euphoric".

Khoảnh khắc hạnh phúc tột độ

Cảm giác "euphoric" thường được mô tả là một trong những đỉnh cao của hạnh phúc con người. Nó không chỉ là vui vẻ thông thường mà là một trạng thái hưng phấn, ngất ngây, thường xuất hiện sau những thành công lớn, chiến thắng bất ngờ, hoặc trải nghiệm sâu sắc mang tính thay đổi cuộc đời. Trong văn hóa phương Tây, những khoảnh khắc này được trân trọng và xem là hiếm có, đáng nhớ trong cuộc đời mỗi người.

Euphoria và Phản ứng hóa học trong não

Về mặt sinh học, cảm giác "euphoric" thường liên quan đến sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine trong não, tạo ra cảm giác sung sướng và hạnh phúc mãnh liệt. Đây là lý do tại sao nó có thể gây nghiện trong một số trường hợp (ví dụ, qua việc sử dụng chất gây nghiện hoặc các hành vi cực đoan), nhưng cũng là một phần thưởng tự nhiên cho những thành tựu hoặc trải nghiệm tích cực, giúp chúng ta cảm thấy thỏa mãn và muốn lặp lại những trải nghiệm tốt đẹp đó.