(Top Banner Ad)
defining
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát

defining

UK: /dɪˈfaɪnɪŋ/ • US: /dɪˈfaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định nghĩa xác định mang tính quyết định tiêu biểu đặc trưng định hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'define': stating or describing the exact meaning of something; clearly showing the characteristics of someone or something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'define': nêu hoặc mô tả ý nghĩa chính xác của một cái gì đó; thể hiện rõ ràng các đặc điểm của ai đó hoặc một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Science is defining our understanding of the universe."

    "Khoa học đang định hình sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."

  • "The defining characteristic of this car is its fuel efficiency."

    "Đặc điểm nổi bật của chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu."

  • "The defining moment came when she decided to quit her job."

    "Thời điểm quyết định đến khi cô ấy quyết định bỏ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adjective defined được định nghĩa rõ ràng; rõ nét
Adverb definitively một cách dứt khoát, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
definire
Old French
définir
Middle English
definen
English
define

Từ Ranh Giới Đến Ý Nghĩa

Từ 'defining' bắt nguồn từ động từ 'define' trong tiếng Anh, vốn có gốc Latin là 'definire'. 'Definire' được tạo thành từ 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống') và 'finire' ('kết thúc', 'đặt ranh giới'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đặt ra giới hạn' hoặc 'xác định ranh giới'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc làm rõ ý nghĩa, bản chất của một sự vật hay hiện tượng, hoặc trở thành yếu tố cốt lõi tạo nên nó.

Usage Note

Khi là dạng -ing của động từ 'define', 'defining' thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc như một tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Defining + Noun (Yếu tố định hình)
  • moment a defining moment
    (một khoảnh khắc định mệnh/quyết định)
  • characteristic a defining characteristic
    (một đặc điểm cốt lõi/định hình)
  • feature a defining feature
    (một nét đặc trưng/nổi bật)
  • role a defining role
    (một vai trò then chốt/quyết định)
  • factor a defining factor
    (một yếu tố then chốt/mang tính quyết định)
  • issue a defining issue
    (một vấn đề trọng yếu/mang tính định đoạt)

Idioms

  • a defining moment

    một khoảnh khắc mang tính quyết định, thay đổi hoàn toàn cục diện hoặc cuộc đời một người.

    "Graduation was a defining moment in her life, marking the start of her career."

    (Tốt nghiệp là một khoảnh khắc định mệnh trong đời cô ấy, đánh dấu sự khởi đầu sự nghiệp của cô.)

  • the defining characteristic of something

    đặc điểm cốt lõi, quan trọng nhất để nhận biết hoặc giải thích một điều gì đó.

    "Empathy is often considered the defining characteristic of a good leader."

    (Sự đồng cảm thường được xem là đặc điểm cốt lõi của một nhà lãnh đạo giỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defining

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'define': nêu hoặc mô tả ý nghĩa chính xác của một cái gì đó; thể hiện rõ ràng các đặc điểm của ai đó hoặc một cái gì đó.

"Science is defining our understanding of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defining".

Khoảnh Khắc Định Hình Bản Thân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'defining moment' (khoảnh khắc định hình) rất quan trọng. Đây là những sự kiện hoặc trải nghiệm lớn làm thay đổi quan điểm, giá trị hoặc hướng đi trong cuộc đời một người. Chúng giúp con người 'tự định nghĩa' bản thân và con đường của mình.

Giá Trị Cốt Lõi và Định Hình

Từ 'defining' còn liên quan đến việc xác định 'giá trị cốt lõi' (defining values) của một cá nhân, tổ chức hay xã hội. Những giá trị này là nền tảng, là bản chất không thể thiếu, giúp định hình hành vi, quyết định và danh tính.