defining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'define': stating or describing the exact meaning of something; clearly showing the characteristics of someone or something.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'define': nêu hoặc mô tả ý nghĩa chính xác của một cái gì đó; thể hiện rõ ràng các đặc điểm của ai đó hoặc một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Science is defining our understanding of the universe."
"Khoa học đang định hình sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."
-
"The defining characteristic of this car is its fuel efficiency."
"Đặc điểm nổi bật của chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu."
-
"The defining moment came when she decided to quit her job."
"Thời điểm quyết định đến khi cô ấy quyết định bỏ việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | sự định nghĩa, lời định nghĩa |
| Adjective | definable | có thể định nghĩa được |
| Adjective | defined | được định nghĩa rõ ràng; rõ nét |
| Adverb | definitively | một cách dứt khoát, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng -ing của động từ 'define', 'defining' thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc như một tính từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moment a defining moment (một khoảnh khắc định mệnh/quyết định)
-
characteristic a defining characteristic (một đặc điểm cốt lõi/định hình)
-
feature a defining feature (một nét đặc trưng/nổi bật)
-
role a defining role (một vai trò then chốt/quyết định)
-
factor a defining factor (một yếu tố then chốt/mang tính quyết định)
-
issue a defining issue (một vấn đề trọng yếu/mang tính định đoạt)
Idioms
-
a defining moment
một khoảnh khắc mang tính quyết định, thay đổi hoàn toàn cục diện hoặc cuộc đời một người.
"Graduation was a defining moment in her life, marking the start of her career."
(Tốt nghiệp là một khoảnh khắc định mệnh trong đời cô ấy, đánh dấu sự khởi đầu sự nghiệp của cô.)
-
the defining characteristic of something
đặc điểm cốt lõi, quan trọng nhất để nhận biết hoặc giải thích một điều gì đó.
"Empathy is often considered the defining characteristic of a good leader."
(Sự đồng cảm thường được xem là đặc điểm cốt lõi của một nhà lãnh đạo giỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defining
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'define': nêu hoặc mô tả ý nghĩa chính xác của một cái gì đó; thể hiện rõ ràng các đặc điểm của ai đó hoặc một cái gì đó.
"Science is defining our understanding of the universe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defining".
