(Top Banner Ad)
euthanize
C1
Động từ C1 Y học, Thú y

euthanize

UK: /ˈjuːθənaɪz/ • US: /ˈjuːθənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cho chết không đau đớn an tử (động vật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To kill (a human or animal) painlessly, especially to relieve suffering from an incurable illness.

Vietnamese Meaning

Giết (người hoặc động vật) một cách không đau đớn, đặc biệt là để giảm bớt đau khổ do bệnh nan y.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The veterinarian decided to euthanize the dog due to its advanced cancer."

    "Bác sĩ thú y đã quyết định cho con chó chết không đau đớn vì ung thư giai đoạn cuối."

  • "Many animal shelters euthanize animals that are not adopted within a certain timeframe."

    "Nhiều trại cứu hộ động vật cho chết không đau đớn những con vật không được nhận nuôi trong một khoảng thời gian nhất định."

  • "The family made the difficult decision to euthanize their terminally ill father."

    "Gia đình đã đưa ra quyết định khó khăn là cho người cha bị bệnh nan y của họ chết không đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun euthanasia sự an tử, cái chết êm ái
Noun euthanizer người/vật thực hiện an tử
Adjective euthanasic thuộc về/liên quan đến an tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
eu-
Hy Lạp cổ
thanatos
Hy Lạp cổ
euthanasia
Tiếng Anh
euthanasia
Tiếng Anh
euthanize

Nguồn gốc Hy Lạp của 'cái chết êm ái'

Từ 'euthanize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ hai yếu tố: 'eu-' (có nghĩa là 'tốt' hoặc 'dễ dàng') và 'thanatos' (có nghĩa là 'cái chết'). Ban đầu, từ 'euthanasia' (danh từ) được dùng để chỉ một cái chết nhẹ nhàng, không đau đớn. Sau này, vào cuối thế kỷ 19, động từ 'euthanize' mới xuất hiện để mô tả hành động gây ra cái chết êm ái cho người hoặc động vật, đặc biệt là để chấm dứt sự đau đớn không thể chịu đựng được.

Usage Note

Từ 'euthanize' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc thú y, khi một người hoặc động vật đang phải chịu đựng những cơn đau không thể chữa khỏi. Nó mang ý nghĩa chấm dứt cuộc sống một cách nhân đạo để tránh những đau đớn kéo dài. Khác với 'kill' thông thường, 'euthanize' nhấn mạnh vào mục đích giảm đau và thực hiện một cách êm ái.

Prepositions

on with

'Euthanize on': không phổ biến, thường được dùng để diễn tả thời điểm hoặc dựa trên một yếu tố nào đó. Ví dụ: The vet decided to euthanize the dog on ethical grounds. 'Euthanize with': diễn tả phương pháp được sử dụng để thực hiện việc an tử. Ví dụ: The animal was euthanized with an overdose of anesthesia.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + euthanize
  • humanely humanely euthanize
    (an tử một cách nhân đạo)
  • mercifully mercifully euthanize
    (an tử một cách nhân từ)
  • compassionately compassionately euthanize
    (an tử với lòng trắc ẩn)
euthanize + Danh từ (tân ngữ)
  • an animal euthanize an animal
    (an tử một con vật)
  • a pet euthanize a pet
    (an tử một thú cưng)
  • a patient euthanize a patient
    (an tử một bệnh nhân (thường trong bối cảnh tranh cãi đạo đức/pháp lý))
euthanize + Cụm giới từ
  • due to suffering euthanize due to suffering
    (an tử vì đau đớn)
  • for medical reasons euthanize for medical reasons
    (an tử vì lý do y tế)

Idioms

  • to euthanize a pet/animal

    Thực hiện an tử cho thú cưng/động vật (thường để chấm dứt sự đau đớn không thể chữa khỏi)

    "The vet advised them to euthanize their dog to end its suffering."

    (Bác sĩ thú y khuyên họ nên an tử con chó của mình để chấm dứt sự đau đớn cho nó.)

  • to be humanely euthanized

    Được an tử một cách nhân đạo (thường dùng ở thể bị động)

    "The severely injured deer had to be humanely euthanized to prevent further pain."

    (Con nai bị thương nặng đã phải được an tử một cách nhân đạo để tránh đau đớn thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

euthanize

Động từ
Lật mặt

Giết (người hoặc động vật) một cách không đau đớn, đặc biệt là để giảm bớt đau khổ do bệnh nan y.

"The veterinarian decided to euthanize the dog due to its advanced cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vet had to euthanize the suffering dog: it was the most humane option.
Bác sĩ thú y đã phải an tử cho con chó đang đau khổ: đó là lựa chọn nhân đạo nhất.
Phủ định
They decided not to euthanize the horse immediately: they wanted to try one last treatment.
Họ quyết định không an tử cho con ngựa ngay lập tức: họ muốn thử một phương pháp điều trị cuối cùng.
Nghi vấn
Should we euthanize the cat: is there any chance of recovery?
Chúng ta có nên an tử cho con mèo không: có cơ hội hồi phục nào không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The veterinarian will euthanize the suffering animal.
Bác sĩ thú y sẽ an tử cho con vật đang đau khổ.
Phủ định
Never had I seen such a severe injury that the vet had to euthanize the animal.
Chưa bao giờ tôi thấy một vết thương nghiêm trọng đến mức bác sĩ thú y phải an tử cho con vật.
Nghi vấn
Should the animal be in severe pain, will the vet euthanize it?
Nếu con vật bị đau đớn nghiêm trọng, bác sĩ thú y có an tử cho nó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new animal shelter opens, the vet will have been euthanizing animals at the old facility for over a decade.
Vào thời điểm trung tâm cứu trợ động vật mới mở cửa, bác sĩ thú y đã phải thực hiện việc an tử cho động vật tại cơ sở cũ hơn một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been euthanizing healthy animals if the rescue organization had received enough funding.
Họ đã không phải thực hiện việc an tử cho những động vật khỏe mạnh nếu tổ chức cứu hộ nhận đủ tài trợ.
Nghi vấn
Will the authorities have been euthanizing stray animals to control the population before the new program begins?
Liệu chính quyền có đang thực hiện việc an tử cho động vật đi lạc để kiểm soát số lượng trước khi chương trình mới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euthanize".

Quyết định khó khăn vì phúc lợi động vật

Ở nhiều nước phương Tây, việc an tử động vật (nhất là thú cưng) thường được xem là một hành động nhân đạo cuối cùng để chấm dứt sự đau đớn không thể chữa khỏi hoặc chất lượng cuộc sống quá tệ của chúng. Quyết định này thường được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ thú y và cân nhắc kỹ lưỡng về tình trạng sức khỏe, khả năng hồi phục và chất lượng cuộc sống của con vật.

Tranh cãi pháp lý và đạo đức về an tử người

Mặc dù an tử động vật được chấp nhận rộng rãi trong một số trường hợp, việc an tử cho con người (euthanasia) lại là một chủ đề cực kỳ nhạy cảm và gây tranh cãi gay gắt về mặt đạo đức, pháp lý và tôn giáo ở hầu hết các quốc gia. Một số ít quốc gia và bang cho phép an tử tự nguyện hoặc hỗ trợ tự tử trong những điều kiện rất nghiêm ngặt, thường chỉ dành cho bệnh nhân mắc bệnh nan y không thể chữa khỏi và chịu đựng đau đớn không ngừng.